Kết quả bóng đá trận Mirassol vs Gremio (RS), 04:00 ngày 03/08/2026
Copa (Brazil) · 04:00 ngày 03/08/2026
Mirassol 1 Kết thúc HT 1-0 1
Gremio (RS)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Mirassol
Gremio (RS)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Savio Pereira Sampaio
7'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Erick Noriega (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fernando José Marques Maciel (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Francis Amuzu (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
17'
🎯 Dứt điểm - Carlos Vinicius Alves Morais (chân trái) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Carlos Vinicius Alves Morais (chân trái) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Erick Noriega (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Bruno Santos 1-0, kiến tạo: Igor Marques
🎯 Dứt điểm - Bruno Santos (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Bruno Santos (chân phải) — bị chặn
30'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Reinaldo Manoel da Silva (chân trái) — chệch khung thành
39'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Antonio Francisco Moura Neto哈, ra Walter Leandro Capeloza Artune
45+4'
🚩 Việt vị
45+6'
🎯 Dứt điểm - Carlos Vinicius Alves Morais (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bruno Santos (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Francis Amuzu (chân phải) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Carlos Vinicius Alves Morais (chân phải) — bị cản phá
51'
⚽ BÀN THẮNG - Francis Amuzu 1-1, kiến tạo: Mateus Cardoso Lemos Martins
51'
🎯 Dứt điểm - Francis Amuzu (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Antonio Francisco Moura Neto (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Francis Amuzu (chân phải) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Jovane Cabral, ra Mateus Cardoso Lemos Martins
🔁 Thay người: vào Alesson Dos Santos Batista, ra Carlos Eduardo De Oliveira Alves
🎯 Dứt điểm - Antonio Francisco Moura Neto (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Edson Guilherme Mendes dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Edson Guilherme Mendes dos Santos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Edson Guilherme Mendes dos Santos (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Reinaldo Manoel da Silva (chân trái) — chệch khung thành
69'
🔁 Thay người: vào Jose Enamorado, ra Francis Amuzu
70'
🔁 Thay người: vào Martin Braithwaite, ra Carlos Vinicius Alves Morais
76'
🟨 Thẻ vàng - Jose Enamorado
🟨 Thẻ vàng - Reinaldo Manoel da Silva
🔁 Thay người: vào Gustavo Cazonatti, ra Antonio Francisco Moura Neto
🔁 Thay người: vào Shaylon Kallyson Cardozo, ra Fernando José Marques Maciel
🔁 Thay người: vào Wallisson Luiz, ra Denilson Alves Borges
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Cazonatti
78'
🎯 Dứt điểm - Martin Braithwaite (chân phải) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Jovane Cabral (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriel Knesowitsch (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Mirassol | Phút | |
| Bruno Santos(Assists:Igor Marques) (Kiến tạo: Igor Marques) 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| ▲ Alex Roberto Santana Rafael ▼ Walter Leandro Capeloza Artune | 45+1' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| 51' | ⚽ 1 - 1 Francis Amuzu(Assists:Mateus Cardoso Lemos Martins) (Kiến tạo: Mateus Cardoso Lemos Martins) | |
| 62' ⇄ | ▲ Jovane Cabral ▼ Mateus Cardoso Lemos Martins | |
| ▲ Alesson Dos Santos Batista ▼ Carlos Eduardo De Oliveira Alves | 64' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Jose Enamorado ▼ Francis Amuzu | |
| 70' ⇄ | ▲ Martin Braithwaite ▼ Carlos Vinicius Alves Morais | |
| 76' | Jose Enamorado | |
| Reinaldo Manoel da Silva | 76' | |
| ▲ Gustavo Cazonatti ▼ Antonio Francisco Moura Neto | 77' ⇄ | |
| ▲ Shaylon Kallyson Cardozo ▼ Fernando José Marques Maciel | 77' ⇄ | |
| ▲ Wallisson Luiz ▼ Denilson Alves Borges | 77' ⇄ | |
| Gustavo Cazonatti | 78' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 15 | 15 |
| Điểm | 2 | 6 | 10 | 11 |
Chủ = Mirassol · Khách = Gremio (RS)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mirassol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (19%) | Thắng/Thắng | 10 (20%) |
| 4 (10%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 8 (16%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 8 (16%) |
| 8 (19%) | Hòa/Bại | 7 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 9 (21%) | Bại/Bại | 8 (16%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Mirassol 4 (100%)Hòa 0 (0%)Gremio (RS) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/09/25 | Gremio (RS) | 0-1 (0-1) | Mirassol | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/04/25 | Mirassol | 4-1 (2-0) | Gremio (RS) | 0 | 2.25 | T |
| 02/03/22 | Mirassol | 3-2 (2-2) | Gremio (RS) | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Mirassol
THTBBTTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Remo Belem (PA) | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Vasco da Gama | 1-1 (0-1) | Mirassol | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Atletico Paranaense | 1-0 (0-0) | Mirassol | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Lanus | 1-0 (1-0) | Mirassol | -0.5 | 2 | B |
| 24/05/26 | Mirassol | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Always Ready | 1-2 (0-1) | Mirassol | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Atletico Mineiro | 3-1 (1-1) | Mirassol | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Mirassol | 1-1 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | H |
| 08/05/26 | Mirassol | 2-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +1 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Mirassol | 2-0 (1-0) | Always Ready | +1.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (0-0) | Mirassol | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Bragantino | 1-1 (1-1) | Mirassol | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Internacional RS | 1-2 (0-2) | Mirassol | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (2-0) | Mirassol | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Mirassol | 1-2 (1-0) | Bahia | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Mirassol | 1-0 (0-0) | Lanus | +0.5 | 2 | T |
| 06/04/26 | Mirassol | 0-1 (0-0) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Gremio (RS)
BHBBTBTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Gremio (RS) | 0-1 (0-1) | Bolivar | +1.25 | 2.75 | B |
| 27/07/26 | Gremio (RS) | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Bolivar | 3-2 (2-2) | Gremio (RS) | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | Gremio (RS) | 3-1 (2-1) | Cruzeiro | - | - | T |
| 05/07/26 | Gremio (RS) | 1-2 (0-2) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Cascavel PR | 1-2 (1-1) | Gremio (RS) | +1.5 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Gremio (RS) | 1-3 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2 | B |
| 27/05/26 | Gremio (RS) | 2-2 (0-1) | Montevideo City Torque | +1 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Gremio (RS) | 3-2 (1-1) | Santos | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Gremio (RS) | 2-0 (1-0) | Palestino | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Bahia | 1-1 (0-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Confianca SE | 0-3 (0-1) | Gremio (RS) | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Gremio (RS) | 0-1 (0-0) | Flamengo | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Deportivo Riestra | 0-3 (0-1) | Gremio (RS) | 0 | 1.75 | T |
| 03/05/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Palestino | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.25 | 2 | H |
| 27/04/26 | Gremio (RS) | 1-0 (1-0) | Coritiba PR | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Gremio (RS) | 2-0 (0-0) | Confianca SE | +1.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Cruzeiro | 2-0 (0-0) | Gremio (RS) | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Mirassol
Gremio (RS)
22Walter Leandro Capeloza Artune6Reinaldo Manoel da Silva32Igor Marques34CCarroll Santana Joao Victor44Gabriel Knesowitsch8Denilson Alves Borges25Antonio Francisco Moura Neto17Fernando José Marques Maciel33Carlos Eduardo De Oliveira Alves95Edson Guilherme Mendes dos Santos30Bruno Santos1Weverton Pereira da Silva6Gustavo Martins23Marlon Rodrigues Xavier27Diego Caito82Wallace82Wallace19Erick Noriega5Juan Ignacio Martin Nardoni9Francis Amuzu20CMathias Villasanti21Mateus Cardoso Lemos Martins95Carlos Vinicius Alves Morais
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Reinaldo Manoel da Silva🟨 Thẻ vàng 76'7.4
- 8Denilson Alves Borges▼ Rời sân 77'5.7
- 17Fernando José Marques Maciel▼ Rời sân 77'6.4
- 22Walter Leandro Capeloza Artune▼ Rời sân 45+1'6.5
- 25Antonio Francisco Moura Neto▼ Rời sân 77'7.6
- 30Bruno Santos⚽ Ghi bàn 19'7.3
- 32Igor Marques🎯 Kiến tạo 19'7.8
- 33Carlos Eduardo De Oliveira Alves▼ Rời sân 64'6.3
- 34Carroll Santana Joao Victor C6.5
- 44Gabriel Knesowitsch7.3
- 95Edson Guilherme Mendes dos Santos6.1
Khách · 4141
- 1Weverton Pereira da Silva6.4
- 5Juan Ignacio Martin Nardoni6.4
- 6Gustavo Martins7
- 9Francis Amuzu⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 69'7.7
- 19Erick Noriega6.5
- 20Mathias Villasanti C6.2
- 21Mateus Cardoso Lemos Martins🎯 Kiến tạo 51' · ▼ Rời sân 62'6.8
- 23Marlon Rodrigues Xavier6.2
- 27Diego Caito7.2
- 82Wallace
- 82Wallace7.8
- 95Carlos Vinicius Alves Morais▼ Rời sân 70'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
23
Tấn công
11072
Tấn công nguy hiểm
6934
Sút ngoài cầu môn
87
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
810
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
465433
TL chuyền bóng thành công
89%83%
Phạm lỗi
108
Việt vị
12
Cứu thua
21
Tắc bóng
613
Quả ném biên
1918
Cắt bóng
128
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
1919
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.981
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
54 46
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mirassol (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Gremio (RS) (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mirassol (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Gremio (RS) (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Mirassol
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Igor Marques Hậu vệ | 7.8 | 1 | 0/0 | 45/49 | 3 | ||
| 25Antonio Francisco Moura Neto Tiền vệ | 7.6 | 2/0 | 52/54 | 2 | |||
| 6Reinaldo Manoel da Silva Hậu vệ | 7.4 | 2/0 | 38/46 | 1 | 🟨 | ||
| 44Gabriel Knesowitsch Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 43/48 | 5 | |||
| 30Bruno Santos Tiền đạo | 7.3 | 1 | 3/2 | 10/12 | 1 | ||
| 22Walter Leandro Capeloza Artune Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 34Carroll Santana Joao Victor Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 52/55 | 0 | |||
| 17Fernando José Marques Maciel Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 8/11 | 1 | |||
| 33Carlos Eduardo De Oliveira Alves Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 95Edson Guilherme Mendes dos Santos Trung phong | 6.1 | 3/0 | 27/34 | 2 | |||
| 8Denilson Alves Borges Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 47/51 | 1 | |||
| 7Shaylon Kallyson Cardozo (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 10/10 | 1 | |||
| 55Gustavo Cazonatti (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 16/17 | 0 | 🟨 | ||
| 80Wallisson Luiz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 77Alesson Dos Santos Batista (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 10/15 | 0 | |||
| 23Alex Roberto Santana Rafael (dự bị) Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 15/16 | 0 |
Gremio (RS)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82Wallace Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 52/54 | 5 | |||
| 9Francis Amuzu Tiền đạo | 7.7 | 1 | 4/1 | 14/20 | 1 | ||
| 27Diego Caito Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 37/48 | 4 | |||
| 6Gustavo Martins Hậu vệ | 7 | 0/0 | 57/64 | 1 | |||
| 21Mateus Cardoso Lemos Martins Tiền đạo | 6.8 | 1 | 0/0 | 14/16 | 1 | ||
| 95Carlos Vinicius Alves Morais Tiền đạo | 6.5 | 4/2 | 5/5 | 0 | |||
| 19Erick Noriega Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 48/55 | 2 | |||
| 1Weverton Pereira da Silva Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 21/33 | 0 | |||
| 5Juan Ignacio Martin Nardoni Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 25/30 | 3 | |||
| 23Marlon Rodrigues Xavier Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 31/42 | 2 | |||
| 20Mathias Villasanti Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 42/48 | 2 | |||
| 99Jose Enamorado (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 7/9 | 1 | 🟨 | ||
| 77Jovane Cabral (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 22Martin Braithwaite (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Mirassol | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1903-9-15 | |
| Sân nhà | Estadio Olimpico Monumental | |
| 0 | Sức chứa | 51081 |
| Rafael Guanaes | HLV | Luis Manuel Ribeiro de Castro |
| Khu vực | Porto Alegre |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 3.13 | 3.40 | 0.95 | 2.25 | 0.77 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.96 | 3.13 | 3.40 | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.20 | 3.30 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.79 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.13 | 1.01 | 2.25 | 0.80 | 0.94 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.40 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.94 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 27.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.05 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.00 | 3.25 | 0.92 | 2.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 14.35 ↑ | 1.03 ↓ | 21.69 ↑ | 7.08 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.40 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.94 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 27.00 ↑ | 12.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.35 | 1.03 | 2.25 | 0.77 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 2.97 | 3.43 | 1.07 | 2.25 | 0.79 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.10 ↓ | 13.50 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.30 | 2.97 | 3.02 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 15.10 ↑ | 1.08 ↓ | 16.50 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.87 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.50 | 1.02 | 2.25 | 0.76 | 0.77 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 15.62 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.91 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.96 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 9.92 ↑ | 1.10 ↓ | 15.91 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.84 | 3.05 | 3.80 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.67 | 0.25 | 1.14 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.00 ↓ | 3.75 ↓ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.70 ↑ | 0.25 | 1.09 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 2.87 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.20 | 3.30 | 1.32 | 2.50 | 0.61 | 0.62 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 8.96 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.10 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.25 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.83 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mirassol | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Gremio (RS) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).