Kết quả bóng đá trận Mirassol vs Flamengo, 04:30 ngày 17/08/2026
Serie A (Brazil) · 04:30 ngày 17/08/2026
Mirassol 1 Kết thúc HT 0-1 5
Flamengo
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Mirassol
Flamengo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rafael Rodrigo Klein
1'
🎯 Dứt điểm - Jorge Carrascal (chân phải) — bị cản phá
1'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Jordy Plata Jimenez (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bruno Santos (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Edson Guilherme Mendes dos Santos (chân trái) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fernando José Marques Maciel (chân phải) — chệch khung thành
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Alesson Dos Santos Batista, ra Edson Guilherme Mendes dos Santos
20'
⛳ Phạt góc
22'
⚽ BÀN THẮNG - Jorge Carrascal 0-1, kiến tạo: Gonzalo Jordy Plata Jimenez
22'
🎯 Dứt điểm - Jorge Carrascal (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Wallisson Luiz (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
31'
🎯 Dứt điểm - Jorge Carrascal (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
35'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Jordy Plata Jimenez (chân trái) — bị chặn
36'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bruno Santos (chân phải) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Lucas Tolentino Coelho de Lima (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Denilson Alves Borges
🎯 Dứt điểm - Willian Estefani Machado (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Carlos Eduardo De Oliveira Alves, ra Wallisson Luiz
48'
🎯 Dứt điểm - Luiz De Araujo Guimaraes Neto (chân trái) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Lucas Tolentino Coelho de Lima (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Cazonatti
53'
⚽ BÀN THẮNG - Luiz De Araujo Guimaraes Neto 0-2, kiến tạo: Jorge Carrascal
53'
🎯 Dứt điểm - Luiz De Araujo Guimaraes Neto (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir, ra Denilson Alves Borges
🔁 Thay người: vào Antonio Francisco Moura Neto, ra Gustavo Cazonatti
56'
⚽ BÀN THẮNG - Pedro Guilherme Abreu dos Santos 0-3, kiến tạo: Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros
56'
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo De Oliveira Alves (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bruno Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo De Oliveira Alves (đánh đầu) Post
⛳ Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Samuel Dias Lino, ra Luiz De Araujo Guimaraes Neto
63'
🔁 Thay người: vào Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho, ra Gonzalo Jordy Plata Jimenez
63'
🔁 Thay người: vào Evertton Araujo, ra Eric Pulgar
66'
⚽ BÀN THẮNG - Pedro Guilherme Abreu dos Santos 0-4, kiến tạo: Jorge Carrascal
66'
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (chân phải) — vào lưới
69'
🔁 Thay người: vào Johnny Goes, ra Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros
🔁 Thay người: vào Gustavo Mosquito, ra Fernando José Marques Maciel
🎯 Dứt điểm - Reinaldo Manoel da Silva (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo De Oliveira Alves (chân phải) — chệch khung thành
74'
⚽ BÀN THẮNG - Samuel Dias Lino 0-5, kiến tạo: Giorgian De Arrascaeta Benedetti
74'
🔁 Thay người: vào Giorgian De Arrascaeta Benedetti, ra Lucas Tolentino Coelho de Lima
74'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Carroll Santana Joao Victor 1-5, kiến tạo: Reinaldo Manoel da Silva
🎯 Dứt điểm - Gustavo Mosquito (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carroll Santana Joao Victor (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir (chân trái) — bị chặn
80'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Antonio Francisco Moura Neto
🎯 Dứt điểm - Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-5)
Diễn biến trận đấu
| Mirassol | Phút | |
| ▲ Alesson Dos Santos Batista ▼ Edson Guilherme Mendes dos Santos | 17' ⇄ | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Jorge Carrascal(Assists:Gonzalo Jordy Plata Jimenez) (Kiến tạo: Gonzalo Jordy Plata Jimenez) | |
| Denilson Alves Borges | 45+3' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Carlos Eduardo De Oliveira Alves ▼ Wallisson Luiz | 46' ⇄ | |
| Gustavo Cazonatti | 51' | |
| 53' | ⚽ 0 - 2 Luiz De Araujo Guimaraes Neto(Assists:Jorge Carrascal) (Kiến tạo: Jorge Carrascal) | |
| ▲ Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir ▼ Denilson Alves Borges | 54' ⇄ | |
| ▲ Antonio Francisco Moura Neto ▼ Gustavo Cazonatti | 54' ⇄ | |
| 56' | ⚽ 0 - 3 Pedro Guilherme Abreu dos Santos(Assists:Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros) (Kiến tạo: Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros) | |
| 63' ⇄ | ▲ Samuel Dias Lino ▼ Luiz De Araujo Guimaraes Neto | |
| 63' ⇄ | ▲ Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho ▼ Gonzalo Jordy Plata Jimenez | |
| 63' ⇄ | ▲ Evertton Araujo ▼ Eric Pulgar | |
| 66' | ⚽ 0 - 4 Pedro Guilherme Abreu dos Santos(Assists:Jorge Carrascal) (Kiến tạo: Jorge Carrascal) | |
| 69' ⇄ | ▲ Johnny Goes ▼ Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros | |
| ▲ Gustavo Mosquito ▼ Fernando José Marques Maciel | 69' ⇄ | |
| 74' | ⚽ 0 - 5 Samuel Dias Lino(Assists:Giorgian De Arrascaeta Benedetti) (Kiến tạo: Giorgian De Arrascaeta Benedetti) | |
| 74' ⇄ | ▲ Giorgian De Arrascaeta Benedetti ▼ Lucas Tolentino Coelho de Lima | |
| Carroll Santana Joao Victor(Assists:Reinaldo Manoel da Silva) (Kiến tạo: Reinaldo Manoel da Silva) 1 - 5 ⚽ | 77' | |
| Antonio Francisco Moura Neto | 85' | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 9 | 24 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 16 | 8 |
| Điểm | 1 | 7 | 9 | 24 |
Chủ = Mirassol · Khách = Flamengo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mirassol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (20%) | Thắng/Thắng | 19 (34%) |
| 4 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 13 (23%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 7 (13%) |
| 8 (20%) | Hòa/Bại | 3 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 4 (7%) |
| 9 (22%) | Bại/Bại | 7 (13%) |
Bảng xếp hạng
Mirassol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 8 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 3 | 5 | 8 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 5 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | - | - |
Flamengo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 6 | 3 | 44 | 19 | 45 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 19 | 8 | 21 | 5 |
| Sân khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 25 | 11 | 24 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Mirassol 0 (0%)Hòa 1 (50%)Flamengo 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/12/25 | Mirassol | 3-3 (2-2) | Flamengo | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/08/25 | Flamengo | 2-1 (1-0) | Mirassol | -1.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Mirassol
HBBHTHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Mirassol | 1-1 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Cruzeiro | 3-1 (1-1) | Mirassol | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/08/26 | Gremio (RS) | 1-0 (1-0) | Mirassol | -0.5 | 2 | B |
| 03/08/26 | Mirassol | 1-1 (1-0) | Gremio (RS) | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Remo Belem (PA) | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Vasco da Gama | 1-1 (0-1) | Mirassol | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Atletico Paranaense | 1-0 (0-0) | Mirassol | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Lanus | 1-0 (1-0) | Mirassol | -0.5 | 2 | B |
| 24/05/26 | Mirassol | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Always Ready | 1-2 (0-1) | Mirassol | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Atletico Mineiro | 3-1 (1-1) | Mirassol | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Mirassol | 1-1 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | H |
| 08/05/26 | Mirassol | 2-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +1 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Mirassol | 2-0 (1-0) | Always Ready | +1.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (0-0) | Mirassol | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Bragantino | 1-1 (1-1) | Mirassol | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Internacional RS | 1-2 (0-2) | Mirassol | -0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Flamengo
HTHHTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-0) | Flamengo | 0 | 2.25 | H |
| 10/08/26 | Flamengo | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | +1.75 | 3 | T |
| 30/07/26 | Internacional RS | 1-1 (1-0) | Flamengo | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Flamengo | 1-1 (0-0) | Sao Paulo | +1 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Chapecoense SC | 0-4 (0-2) | Flamengo | +1 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Flamengo | 4-2 (3-1) | Olimpia Asuncion | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/07/26 | Benfica | 1-2 (1-1) | Flamengo | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Lausanne Sports | 0-2 (0-0) | Flamengo | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | River Plate | 2-2 (2-2) | Flamengo | +0.5 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Flamengo | 3-0 (1-0) | Coritiba PR | +1.5 | 3 | T |
| 27/05/26 | Flamengo | 3-0 (0-0) | Cusco FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Flamengo | 0-3 (0-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Flamengo | 1-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | +1.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Atletico Paranaense | 1-1 (1-0) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Flamengo | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Gremio (RS) | 0-1 (0-0) | Flamengo | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 0-3 (0-0) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Flamengo | 2-2 (1-0) | Vasco da Gama | +1.25 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | Estudiantes La Plata | 1-1 (0-1) | Flamengo | +0.25 | 2 | H |
| 27/04/26 | Atletico Mineiro | 0-4 (0-3) | Flamengo | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Mirassol
Flamengo
22Walter Leandro Capeloza Artune3Willian Estefani Machado6Reinaldo Manoel da Silva32Igor Marques34CCarroll Santana Joao Victor8Denilson Alves Borges55Gustavo Cazonatti80Wallisson Luiz17Fernando José Marques Maciel30Bruno Santos95Edson Guilherme Mendes dos Santos1Agustín Rossi2Gullermo Varela4CLeo Pereira6Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros13Danilo Luiz da Silva5Eric Pulgar20Lucas Tolentino Coelho de Lima7Luiz De Araujo Guimaraes Neto15Jorge Carrascal19Gonzalo Jordy Plata Jimenez9Pedro Guilherme Abreu dos Santos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Willian Estefani Machado6
- 6Reinaldo Manoel da Silva🎯 Kiến tạo 77'6.4
- 8Denilson Alves Borges🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 54'6.6
- 17Fernando José Marques Maciel▼ Rời sân 69'6.5
- 22Walter Leandro Capeloza Artune6.4
- 30Bruno Santos6.4
- 32Igor Marques5.6
- 34Carroll Santana Joao Victor C⚽ Ghi bàn 77'6.4
- 55Gustavo Cazonatti🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 54'6.7
- 80Wallisson Luiz▼ Rời sân 46'6.4
- 95Edson Guilherme Mendes dos Santos▼ Rời sân 17'6.3
Khách · 4231
- 1Agustín Rossi6.5
- 2Gullermo Varela7.3
- 4Leo Pereira C7
- 5Eric Pulgar▼ Rời sân 63'6.7
- 6Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 69'8.1
- 7Luiz De Araujo Guimaraes Neto⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 63'7.7
- 9Pedro Guilherme Abreu dos Santos⚽ Ghi bàn 56' · ⚽ Ghi bàn 66'8.1
- 13Danilo Luiz da Silva6.8
- 15Jorge Carrascal⚽ Ghi bàn 22' · 🎯 Kiến tạo 53' · 🎯 Kiến tạo 66'8.6
- 19Gonzalo Jordy Plata Jimenez🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 63'6.8
- 20Lucas Tolentino Coelho de Lima▼ Rời sân 74'8.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1615
Sút cầu môn
58
Tấn công
9480
Tấn công nguy hiểm
5341
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
412
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
399540
TL chuyền bóng thành công
87%87%
Phạm lỗi
124
Việt vị
41
Cứu thua
33
Tắc bóng
620
Quả ném biên
2613
Cắt bóng
612
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
1127
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.152.4
Cơ hội rõ rệt
26
So Sánh Sức Mạnh
45 55
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mirassol (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Flamengo (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mirassol (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (33%)Hòa 2 (10%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Flamengo (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 2 (10%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Mirassol
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55Gustavo Cazonatti Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 34/37 | 2 | 🟨 | ||
| 8Denilson Alves Borges Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 31/31 | 0 | 🟨 | ||
| 17Fernando José Marques Maciel Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 10/13 | 1 | |||
| 22Walter Leandro Capeloza Artune Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 6Reinaldo Manoel da Silva Hậu vệ | 6.4 | 1 | 1/0 | 31/38 | 2 | ||
| 34Carroll Santana Joao Victor Hậu vệ | 6.4 | 1 | 1/1 | 30/33 | 1 | ||
| 80Wallisson Luiz Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 12/17 | 1 | |||
| 30Bruno Santos Tiền đạo | 6.4 | 3/2 | 16/17 | 0 | |||
| 95Edson Guilherme Mendes dos Santos Trung phong | 6.3 | 1/0 | 4/6 | 1 | |||
| 3Willian Estefani Machado Hậu vệ | 6 | 1/1 | 41/47 | 3 | |||
| 32Igor Marques Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 44/52 | 2 | |||
| 25Antonio Francisco Moura Neto (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 18/19 | 1 | 🟨 | ||
| 77Alesson Dos Santos Batista (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 17/22 | 1 | |||
| 19Gustavo Mosquito (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 33Carlos Eduardo De Oliveira Alves (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 3/1 | 23/23 | 1 | |||
| 5Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 3/0 | 14/16 | 2 |
Flamengo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Jorge Carrascal Tiền vệ tấn công | 8.6 | 1 | 2 | 3/3 | 34/44 | 3 | |
| 20Lucas Tolentino Coelho de Lima Tiền vệ tấn công | 8.2 | 2/0 | 47/50 | 5 | |||
| 6Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros Hậu vệ trái | 8.1 | 1 | 1/0 | 27/31 | 6 | ||
| 9Pedro Guilherme Abreu dos Santos Trung phong | 8.1 | 2 | 4/3 | 16/23 | 2 | ||
| 7Luiz De Araujo Guimaraes Neto Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 2/1 | 13/16 | 3 | ||
| 2Gullermo Varela Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 39/46 | 1 | |||
| 4Leo Pereira Hậu vệ | 7 | 0/0 | 64/72 | 3 | |||
| 13Danilo Luiz da Silva Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 65/71 | 3 | |||
| 19Gonzalo Jordy Plata Jimenez Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1 | 2/0 | 26/33 | 5 | ||
| 5Eric Pulgar Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 36/38 | 3 | |||
| 1Agustín Rossi Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 24/33 | 0 | |||
| 16Samuel Dias Lino (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 1/1 | 11/13 | 1 | ||
| 21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 26/27 | 0 | |||
| 10Giorgian De Arrascaeta Benedetti (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1 | 0/0 | 8/9 | 1 | ||
| 52Evertton Araujo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 22/23 | 2 | |||
| 77Johnny Goes (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 11/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Mirassol | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1895-11-17 | |
| Sân nhà | Estadio do Maracana | |
| 0 | Sức chứa | 46931 |
| Rafael Guanaes | HLV | Leonardo Jardim |
| Khu vực | Rio de Janeiro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.63 | 3.35 | 1.81 | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 0.97 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.44 ↓ | 3.35 | 1.86 ↑ | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 0.92 ↓ | -0.50 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.40 | 1.83 | 1.04 | 2.50 | 0.84 | 1.06 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 50.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.83 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.99 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 56.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.05 | 3.60 | 1.80 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 1.06 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 80.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.45 | 1.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 40.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.95 | 3.35 | 1.85 | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 18.44 ↑ | 1.02 ↓ | 3.25 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.05 | 3.60 | 1.80 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 1.06 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 80.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 3.55 | 1.86 | 1.05 | 2.50 | 0.82 | 1.02 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 29.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.91 | 3.28 | 1.85 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 50.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.62 | 3.08 | 1.94 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 0.92 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 83.00 ↑ | 16.10 ↑ | 1.02 ↓ | 3.44 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.91 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.95 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.79 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 62.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.37 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.19 | 3.58 | 1.84 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 18.26 ↑ | 5.07 ↑ | 1.26 ↓ | 4.53 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.10 | 3.45 | 1.67 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.10 | 3.45 | 1.67 | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.40 | 1.93 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↓ | 6.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.19 | 3.53 | 1.92 | 1.15 | 2.50 | 0.74 | 1.95 | 0.00 | 0.42 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.77 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 1.23 ↓ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.85 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.40 | 1.85 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.90 | 0.88 | 2.25 | 0.98 | 0.93 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 3.20 | 1.91 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.83 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mirassol | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Flamengo | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).