Kết quả bóng đá trận Mirandes vs UD Ourense, 21:30 ngày 05/09/2026
Primera Hạng RFEF Tây Ban Nha · 21:30 ngày 05/09/2026
Mirandes 2 Kết thúc HT 2-0 0
UD Ourense
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Estadio Municipal de Anduva Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| Mirandes | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Iker Unzueta (Kiến tạo: Markel Lozano) 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| 3 - 0 ⚽ | 33' | |
| Iker Unzueta 4 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 12 | 14 |
| Điểm | 5 | 5 | 18 | 9 |
Chủ = Mirandes · Khách = UD Ourense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mirandes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Bảng xếp hạng
Mirandes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 19 |
UD Ourense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 18 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
103
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
175100
TL chuyền bóng thành công
90%87%
Phạm lỗi
43
Việt vị
02
Cứu thua
11
Quả ném biên
76
Chuyền dài
138
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mirandes (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
UD Ourense (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mirandes | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Estadio Municipal de Anduva | Sân nhà | |
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| Fran Justo | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.47 | 3.90 | 6.00 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.14 ↓ | 41.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 6.50 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.33 ↑ | 9.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 3.85 | 5.30 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.30 ↑ | 6.20 ↑ | 0.74 ↓ | 2.25 | 1.06 ↑ | 0.63 ↓ | 1.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.50 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.50 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.75 ↑ | 33.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 3.85 | 5.30 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.30 ↑ | 6.20 ↑ | 0.74 ↓ | 2.25 | 1.06 ↑ | 0.63 ↓ | 1.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 3.80 | 5.60 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.86 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.20 ↑ | 6.70 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.52 | 5.40 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.01 ↑ | 7.40 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.96 ↓ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.60 | 5.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.35 | 4.00 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.64 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.20 ↑ | 7.25 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.87 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.60 | 3.24 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.74 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.33 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.