Kết quả bóng đá trận Minnesota United FC vs St. Louis City, 03:40 ngày 18/10/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 03:40 ngày 18/10/2026
Minnesota United FC 3 Kết thúc HT 0-2 2
St. Louis City
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Địa điểm: Allianz Field (Minnesota) Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Minnesota United FC | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Rafael Navarro | |
| 10' | ⚽ 0 - 3 | |
| 10' | ⚽ 0 - 4 Jeong S. (Kiến tạo: Rafael Navarro Leal) | |
| Jackson A. | 24' | |
| 26' | Perez M. | |
| HT 0-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Rafael Santos ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Edelman D. ▼ | |
| Jackson A. (Kiến tạo: Kelvin Yeboah) 1 - 4 ⚽ | 49' | |
| 51' | Jeong S. | |
| 2 - 4 ⚽ | 68' | |
| Yeboah K. (Kiến tạo: Mauricio Gonzalez) 3 - 4 ⚽ | 68' | |
| 69' ⇄ | ▲ Downs D. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Macnaughton L. ▼ | |
| ▲ M.Caldeira ▼ | 70' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Downs D. ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Macnaughton L. ▼ | |
| ▲ Pereyra J. ▼ | 79' ⇄ | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 25 | 29 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 26 | 14 |
| Điểm | 5 | 4 | 9 | 21 |
Chủ = Minnesota United FC · Khách = St. Louis City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Minnesota United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 15 (39%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 10 (28%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
Minnesota United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 30 | 32 | 29 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 6 | 3 | 11 | 11 | 12 | 14 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 21 | 17 | 4 |
St. Louis City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 30 | 34 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 | 14 | 21 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 16 | 13 | 7 |
Đội hình
Minnesota United FC
St. Louis City
12Callender D.23Duggan M.28Diaz J.52Valerius C.13Markanich A.20Trapp W.21Hlongwane B.25Triantis N.18Gonzalez M.9Yeboah K.16Jackson A.1Burki R.27F.Fall32Baumgartl T.99Orozco J.14Totland T.21Polvara D.28Perez M.59Joyner M.9Rafael Navarro11Becher S.77Jeong S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 9Yeboah K.⚽ Ghi bàn 68' · 🎯 Kiến tạo 49'
- 12Callender D.
- 13Markanich A.
- 16Jackson A.⚽ Ghi bàn 49' · 🟨 Thẻ vàng 24'
- 18Gonzalez M.🎯 Kiến tạo 68'
- 20Trapp W.
- 21Hlongwane B.
- 23Duggan M.
- 25Triantis N.
- 28Diaz J.
- 52Valerius C.
Khách · 343
- 1Burki R.
- 9Rafael Navarro⚽ Ghi bàn 4' · 🎯 Kiến tạo 10'
- 11Becher S.
- 14Totland T.
- 21Polvara D.
- 27F.Fall
- 28Perez M.🟨 Thẻ vàng 26'
- 32Baumgartl T.
- 59Joyner M.
- 77Jeong S.⚽ Ghi bàn 10' · 🟨 Thẻ vàng 51'
- 99Orozco J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2510
Sút cầu môn
105
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
81
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
304336
TL chuyền bóng thành công
80%82%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
02
Cứu thua
37
Quả ném biên
1816
Chuyền dài
1118
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Minnesota United FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
St. Louis City (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Minnesota United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Allianz Field (Minnesota) | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Yoann Damet | |
| Minnesota | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 3.88 | 2.25 | 0.92 | 3.25 | 0.80 | 0.93 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.18 ↓ | 3.82 ↓ | 2.48 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.42 | 0.97 | 3.25 | 0.84 | 0.98 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 506.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.80 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 0.96 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.70 | 2.47 | 0.99 | 3.25 | 0.85 | 0.92 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.40 ↑ | 200.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.55 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.47 | 3.70 | 2.47 | 0.99 | 3.25 | 0.85 | 0.92 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 182.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.95 | 2.49 | 1.00 | 3.25 | 0.87 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 3.45 | 2.42 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 90.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.55 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 490.00 ↑ | 14.59 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.51 | 3.92 | 2.65 | 1.31 | 3.50 | 0.67 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.41 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.55 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Minnesota United FC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| St. Louis City | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).