Kết quả bóng đá trận Minnesota United FC vs Orlando City, 07:40 ngày 30/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 30/08/2026
Minnesota United FC 3 Kết thúc HT 0-1 3
Orlando City
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Allianz Field (Minnesota) Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Minnesota United FC
Orlando City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Allen Chapman
🎯 Dứt điểm - Marcus Caldeira (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Anthony Markanich (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Anthony Markanich (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Anthony Markanich (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jefferson Diaz (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jefferson Diaz (đánh đầu) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Daryl Dike (chân phải) — vào lưới
28'
⚽ BÀN THẮNG - Daryl Dike 0-1
🟨 Thẻ vàng - Anthony Markanich
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kelvin Yeboah (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kelvin Yeboah (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joaquin Pereyra (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joaquin Pereyra (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Alec Smir, ra Drake Callender
🎯 Dứt điểm - Kelvin Yeboah (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joaquin Pereyra (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
54'
🟨 Thẻ vàng - Antoine Griezmann
⛳ Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Harvey Sarajian, ra Daryl Dike
59'
🔁 Thay người: vào Luis Otavio, ra Joran Gerbet
64'
⚽ BÀN THẮNG - Antoine Griezmann 0-2, kiến tạo: Justin Ellis
64'
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Michael Boxall
69'
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcus Caldeira (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kelvin Yeboah (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Marcus Caldeira 1-2, kiến tạo: Kelvin Yeboah
🔁 Thay người: vào Nectarios Triantis, ra Marcus Caldeira
🔁 Thay người: vào Mauricio Gonzalez, ra Wil Trapp
73'
🔁 Thay người: vào Tyrese Spicer, ra Justin Ellis
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Anthony Markanich 2-2, kiến tạo: Joaquin Pereyra
🎯 Dứt điểm - Anthony Markanich (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kyle Duncan (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kelvin Yeboah (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Kelvin Yeboah 3-2
81'
🔁 Thay người: vào Martin Ezequiel Ojeda, ra Zakaria Taifi
81'
🔁 Thay người: vào Marco Pasalic, ra Eduard Andres Atuesta Velasco
🔁 Thay người: vào Tomas Chancalay, ra Kelvin Yeboah
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anthony Markanich (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mauricio Gonzalez (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Martin Ezequiel Ojeda (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mauricio Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Marco Pasalic (chân trái) — bị chặn
90+1'
⛳ Phạt góc
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Marco Pasalic
🔁 Thay người: vào Carlos Harvey, ra Joaquin Pereyra
90+3'
⚽ BÀN THẮNG - Tyrese Spicer 3-3, kiến tạo: Antoine Griezmann
90+3'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Harvey (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-3)
Diễn biến trận đấu
| Minnesota United FC | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Daryl Dike | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Dike D. | |
| 29' | ⚽ 0 - 3 | |
| 29' | ⚽ 0 - 4 Dike D. | |
| Markanich A. | 31' | |
| Anthony Markanich | 32' | |
| Markanich A. | 32' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Alec Smir ▼ Drake Callender | 46' ⇄ | |
| ▲ A.Smir ▼ | 46' ⇄ | |
| 54' | Antoine Griezmann | |
| 54' | Griezmann A. | |
| 59' ⇄ | ▲ Harvey Sarajian ▼ Daryl Dike | |
| 59' ⇄ | ▲ Luis Otavio ▼ Joran Gerbet | |
| 59' ⇄ | ▲ H.Sarajian ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Luis Otavio ▼ | |
| 64' | ⚽ 0 - 5 Antoine Griezmann(Assists:Justin Ellis) (Kiến tạo: Justin Ellis) | |
| 64' | ⚽ 0 - 6 Griezmann A. (Kiến tạo: Justin Ellis) | |
| Michael Boxall | 66' | |
| Boxall M. | 66' | |
| Marcus Caldeira(Assists:Kelvin Yeboah) (Kiến tạo: Kelvin Yeboah) 1 - 6 ⚽ | 71' | |
| ▲ Nectarios Triantis ▼ Marcus Caldeira | 72' ⇄ | |
| ▲ Mauricio Gonzalez ▼ Wil Trapp | 72' ⇄ | |
| M.Caldeira (Kiến tạo: Kelvin Yeboah) 2 - 6 ⚽ | 72' | |
| ▲ Gonzalez M. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Triantis N. ▼ | 72' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Tyrese Spicer ▼ Justin Ellis | |
| 73' ⇄ | ▲ T.Spicer ▼ | |
| Anthony Markanich(Assists:Joaquin Pereyra) (Kiến tạo: Joaquin Pereyra) 3 - 6 ⚽ | 74' | |
| Markanich A. (Kiến tạo: Joaquin Pereyra) 4 - 6 ⚽ | 74' | |
| Kelvin Yeboah 5 - 6 ⚽ | 75' | |
| Yeboah K. 6 - 6 ⚽ | 76' | |
| 81' ⇄ | ▲ Martin Ezequiel Ojeda ▼ Zakaria Taifi | |
| 81' ⇄ | ▲ Marco Pasalic ▼ Eduard Andres Atuesta Velasco | |
| 81' ⇄ | ▲ Ojeda M. ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ M.Pašalić ▼ | |
| ▲ Tomas Chancalay ▼ Kelvin Yeboah | 85' ⇄ | |
| ▲ Chancalay T. ▼ | 85' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 6 - 7 T.Spicer | |
| 90' | M.Pašalić | |
| ▲ Harvey C. ▼ | 90' ⇄ | |
| 90+2' | Marco Pasalic | |
| ▲ Carlos Harvey ▼ Joaquin Pereyra | 90+2' ⇄ | |
| 90+3' | ⚽ 6 - 8 Tyrese Spicer(Assists:Antoine Griezmann) (Kiến tạo: Antoine Griezmann) | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 12 | 6 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 16 | 15 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 15 |
Chủ = Minnesota United FC · Khách = Orlando City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Minnesota United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (30%) | Bại/Bại | 10 (30%) |
Bảng xếp hạng
Minnesota United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 30 | 32 | 29 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 6 | 3 | 11 | 11 | 12 | 14 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 21 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 7 | - | - |
Orlando City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 4 | 11 | 37 | 54 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 17 | 17 | 6 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 18 | 37 | 8 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Minnesota United FC 3 (38%)Hòa 1 (13%)Orlando City 4 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/03/24 | Orlando City | 2-3 (1-2) | Minnesota United FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/04/23 | Minnesota United FC | 1-2 (0-0) | Orlando City | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/02/23 | Orlando City | 2-0 (1-0) | Minnesota United FC | - | - | B |
| 10/04/21 | Orlando City | 3-2 (2-1) | Minnesota United FC | - | - | B |
| 07/08/20 | Orlando City | 3-1 (2-0) | Minnesota United FC | 0 | 3 | B |
| 18/08/19 | Minnesota United FC | 1-1 (0-0) | Orlando City | +0.75 | 3 | H |
| 11/03/18 | Orlando City | 1-2 (1-1) | Minnesota United FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/05/17 | Minnesota United FC | 1-0 (0-0) | Orlando City | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Minnesota United FC
TBHTHBHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | San Jose Earthquakes | 1-5 (1-3) | Minnesota United FC | -0.25 | 3.25 | T |
| 20/08/26 | Minnesota United FC | 1-2 (0-1) | Atlanta United | +0.75 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Real Salt Lake | 1-1 (0-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 3 | H |
| 12/08/26 | Minnesota United FC | 3-1 (0-1) | CF Atlante | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Tigres UANL | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | -0.25 | 3 | H |
| 05/08/26 | Minnesota United FC | 1-2 (1-2) | FC Juarez | +0.75 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Minnesota United FC | 1-1 (1-0) | San Diego FC | +0.5 | 3 | H |
| 26/07/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | H |
| 23/07/26 | Sporting Kansas City | 2-1 (1-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | Minnesota United FC | 1-1 (0-1) | Real Salt Lake | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | New England Revolution | 2-1 (1-1) | Minnesota United FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Colorado Rapids | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Minnesota United FC | 2-2 (0-1) | Austin FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Columbus Crew | 2-3 (1-0) | Minnesota United FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | San Jose Earthquakes | 4-2 (1-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | FC Dallas | 0-1 (0-1) | Minnesota United FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Minnesota United FC | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | +0.5 | 3 | T |
| 15/04/26 | Sacramento Republic FC | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-2) | Minnesota United FC | -0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Orlando City
TBHHBTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Orlando City | 2-1 (0-1) | Real Salt Lake | +0.5 | 3.5 | T |
| 20/08/26 | Orlando City | 1-2 (0-1) | Chicago Fire | -0.25 | 3.5 | B |
| 16/08/26 | Orlando City | 1-1 (0-1) | FC Cincinnati | +0.25 | 3.75 | H |
| 13/08/26 | Orlando City | 2-2 (1-0) | Atletico San Luis | +1 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | Orlando City | 1-2 (1-0) | Club Leon | 0 | 3 | B |
| 06/08/26 | Monterrey | 1-2 (0-1) | Orlando City | -0.25 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | New York Red Bulls | 3-2 (2-0) | Orlando City | -0.25 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | Orlando City | 1-0 (0-0) | Nashville SC | -0.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | San Jose Earthquakes | 0-4 (0-2) | Orlando City | -1.25 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | FC Cincinnati | 6-2 (2-1) | Orlando City | -1 | 3.75 | B |
| 20/05/26 | Orlando City | 4-1 (4-0) | Atlanta United | 0 | 3 | T |
| 17/05/26 | Orlando City | 1-1 (1-0) | Atlanta United | +0.25 | 3 | H |
| 14/05/26 | Orlando City | 4-3 (2-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | CF Montreal | 2-0 (0-0) | Orlando City | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Inter Miami CF | 3-4 (3-1) | Orlando City | -1.5 | 3.75 | T |
| 30/04/26 | New England Revolution | 3-4 (2-2) | Orlando City | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | DC United | 3-2 (1-0) | Orlando City | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Orlando City | 4-1 (1-1) | Charlotte FC | 0 | 3 | T |
| 19/04/26 | Orlando City | 0-1 (0-0) | Houston Dynamo | 0 | 3 | B |
| 16/04/26 | FC Naples | 0-1 (0-1) | Orlando City | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Minnesota United FC
Orlando City
12Drake Callender15CMichael Boxall23Morris Duggan28Jefferson Diaz3Kyle Duncan13Anthony Markanich20Wil Trapp30Owen Gene26Joaquin Pereyra9Kelvin Yeboah22Marcus Caldeira71Maxime Crepeau4David Brekalo6CRobin Jansson19Zakaria Taifi24Griffin Dorsey20Eduard Andres Atuesta Velasco22Justin Ellis35Joran Gerbet77Iván Angulo7Antoine Griezmann9Daryl Dike
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 3Kyle Duncan6.9
- 9Kelvin Yeboah⚽ Ghi bàn 75' · ⚽ Ghi bàn 76' · 🎯 Kiến tạo 71' · 🎯 Kiến tạo 72' · ▼ Rời sân 85'7.6
- 12Drake Callender▼ Rời sân 46'6.6
- 13Anthony Markanich⚽ Ghi bàn 74' · ⚽ Ghi bàn 74' · 🟨 Thẻ vàng 31' · 🟨 Thẻ vàng 32' · 🟨 Thẻ vàng 32'7.5
- 15Michael Boxall C🟨 Thẻ vàng 66' · 🟨 Thẻ vàng 66'6.2
- 20Wil Trapp▼ Rời sân 72'6.6
- 22Marcus Caldeira⚽ Ghi bàn 71' · ⚽ Ghi bàn 72' · ▼ Rời sân 72'6.7
- 23Morris Duggan6.6
- 26Joaquin Pereyra🎯 Kiến tạo 74' · 🎯 Kiến tạo 74' · ▼ Rời sân 90+2'8.3
- 28Jefferson Diaz6.7
- 30Owen Gene7
Khách · 442
- 4David Brekalo6.2
- 6Robin Jansson C6.1
- 7Antoine Griezmann⚽ Ghi bàn 64' · ⚽ Ghi bàn 64' · 🎯 Kiến tạo 90+3' · 🟨 Thẻ vàng 54' · 🟨 Thẻ vàng 54'8.6
- 9Daryl Dike⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 59'7.5
- 19Zakaria Taifi▼ Rời sân 81'5.8
- 20Eduard Andres Atuesta Velasco▼ Rời sân 81'6.5
- 22Justin Ellis🎯 Kiến tạo 64' · 🎯 Kiến tạo 64' · ▼ Rời sân 73'6.8
- 24Griffin Dorsey6.7
- 35Joran Gerbet▼ Rời sân 59'6.9
- 71Maxime Crepeau7.4
- 77Iván Angulo6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
22
Sút bóng
216
Sút cầu môn
95
Tấn công
9991
Tấn công nguy hiểm
6024
Sút ngoài cầu môn
80
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
411571
TL chuyền bóng thành công
86%84%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
41
Cứu thua
26
Tắc bóng
78
Quả ném biên
1515
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
100
Chuyền dài
2120
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.641.09
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
42 58
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B4T4 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Minnesota United FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Orlando City (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Minnesota United FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 3 (14%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUV
Orlando City (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Minnesota United FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Joaquin Pereyra Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 1 | 3/2 | 38/46 | 4 | ||
| 9Kelvin Yeboah Trung phong | 7.6 | 1 | 1 | 5/1 | 11/15 | 2 | |
| 13Anthony Markanich Hậu vệ trái | 7.5 | 1 | 5/3 | 20/26 | 1 | 🟨 | |
| 30Owen Gene Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 44/48 | 1 | |||
| 3Kyle Duncan Hậu vệ phải | 6.9 | 1/1 | 32/37 | 2 | |||
| 28Jefferson Diaz Trung vệ | 6.7 | 2/1 | 51/54 | 3 | |||
| 22Marcus Caldeira Trung phong | 6.7 | 1 | 2/1 | 10/17 | 0 | ||
| 20Wil Trapp Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 36/40 | 1 | |||
| 12Drake Callender Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 23Morris Duggan Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 44/50 | 6 | |||
| 15Michael Boxall Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 27/29 | 4 | 🟨 | ||
| 1Alec Smir (dự bị) Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 7/12 | 0 | |||
| 18Mauricio Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 4/4 | 0 | |||
| 8Tomas Chancalay (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 25Nectarios Triantis (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 67Carlos Harvey (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 1/0 | 3/4 | 0 |
Orlando City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Antoine Griezmann Hộ công | 8.6 | 1 | 1 | 2/2 | 46/57 | 0 | 🟨 |
| 9Daryl Dike Trung phong | 7.5 | 1 | 1/1 | 10/15 | 0 | ||
| 71Maxime Crepeau Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 20/35 | 0 | |||
| 77Iván Angulo Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 58/69 | 8 | |||
| 35Joran Gerbet Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 50/52 | 3 | |||
| 22Justin Ellis Trung phong | 6.8 | 1 | 0/0 | 48/55 | 0 | ||
| 24Griffin Dorsey Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 30/33 | 4 | |||
| 20Eduard Andres Atuesta Velasco Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 50/60 | 3 | |||
| 4David Brekalo Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 48/56 | 1 | |||
| 6Robin Jansson Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 56/62 | 1 | |||
| 19Zakaria Taifi Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 20/26 | 2 | |||
| 14Tyrese Spicer (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 1/1 | 7/9 | 1 | ||
| 5Luis Otavio (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 15/16 | 2 | |||
| 10Martin Ezequiel Ojeda (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/1 | 9/9 | 0 | |||
| 23Harvey Sarajian (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 87Marco Pasalic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 5/8 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Minnesota United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Allianz Field (Minnesota) | Sân nhà | Orlando City Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Minnesota | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.75 | 3.93 | 3.32 | 0.83 | 3.25 | 0.89 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.75 | 3.93 | 3.32 | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.99 | 0.75 | 0.79 | |
| Easybets | Sớm | 1.73 | 4.20 | 4.10 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 5.30 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.90 | 0.94 | 3.25 | 0.89 | 0.96 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.36 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.95 | 3.60 | 0.92 | 3.25 | 0.94 | 1.05 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 171.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 4.00 | 3.95 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.85 | 3.80 | 0.89 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 10.68 ↑ | 1.07 ↓ | 19.47 ↑ | 6.18 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.95 | 3.60 | 0.92 | 3.25 | 0.94 | 1.05 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.75 | 1.00 | 3.25 | 0.87 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.83 | 3.61 | 3.36 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.40 ↑ | 60.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.88 | 3.66 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.97 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.10 ↑ | 68.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.60 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.80 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 11.72 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.73 | 4.15 | 4.07 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.93 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 7.32 ↑ | 1.19 ↓ | 10.71 ↑ | 3.82 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.60 | 4.05 | 3.80 | 1.02 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 4.05 | 3.80 | 1.02 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 4.10 | 3.70 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 1.25 ↑ | 5.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 4.28 | 4.12 | 1.19 | 3.50 | 0.74 | 1.91 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.05 ↓ | 32.00 ↑ | 5.64 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 | 4.00 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 4.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 5.25 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.90 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.89 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Minnesota United FC | +3/4 | 0 | 0 | 2 |
| Orlando City | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).