Kết quả bóng đá trận Minnesota United FC vs Los Angeles Galaxy, 07:40 ngày 20/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 20/09/2026
Minnesota United FC 2 Kết thúc HT 2-1 3
Los Angeles Galaxy
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Địa điểm: Allianz Field (Minnesota) Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Minnesota United FC | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 Ruiz P. | |
| M.Caldeira (Kiến tạo: Wil Trapp) 1 - 2 ⚽ | 23' | |
| 26' | Taylor R. | |
| Yeboah K. 2 - 2 ⚽ | 28' | |
| HT 2-1 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Reus M. ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Joao Klauss ▼ | |
| ▲ Chancalay T. ▼ | 67' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Nelson J. ▼ | |
| 69' | ||
| Harvey C. | 69' | |
| 69' ⇄ | ▲ L.Sanabria ▼ | |
| ▲ Diaz J. ▼ | 73' ⇄ | |
| 76' | ⚽ 2 - 3 | |
| 76' | ⚽ 2 - 4 Joao Klauss (Kiến tạo: Marco Reus) | |
| 80' | ⚽ 2 - 5 Reus M. (Kiến tạo: Lucas Felipe Calegari) | |
| 81' | ⚽ 2 - 6 | |
| ▲ Triantis N. ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Malone M. ▼ | 82' ⇄ | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 25 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 26 | 20 |
| Điểm | 5 | 4 | 9 | 15 |
Chủ = Minnesota United FC · Khách = Los Angeles Galaxy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Minnesota United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 8 (18%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 1 (2%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 5 (14%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 10 (28%) | Bại/Bại | 14 (31%) |
Bảng xếp hạng
Minnesota United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 30 | 32 | 29 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 6 | 3 | 11 | 11 | 12 | 14 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 21 | 17 | 4 |
Los Angeles Galaxy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 8 | 9 | 28 | 35 | 26 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 14 | 13 | 13 |
| Sân khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 16 | 21 | 13 | 8 |
Đội hình
Minnesota United FC
Los Angeles Galaxy
12Callender D.5Romero N.23Duggan M.67Harvey C.3Duncan K.13Markanich A.20Trapp W.30Gene O.26Pereyra J.9Yeboah K.22M.Caldeira12Marcinkowski J.2Lucas Calegari3Aude J.5Glesnes J.15Haak J.17Ruiz P.21Taylor R.27Thommy E.7Furuhashi K.11Lozano H.26Miller H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 3Duncan K.
- 5Romero N.
- 9Yeboah K.⚽ Ghi bàn 28'
- 12Callender D.
- 13Markanich A.
- 20Trapp W.🎯 Kiến tạo 23'
- 22M.Caldeira⚽ Ghi bàn 23'
- 23Duggan M.
- 26Pereyra J.
- 30Gene O.
- 67Harvey C.🟨 Thẻ vàng 69'
Khách · 433
- 2Lucas Calegari🎯 Kiến tạo 80'
- 3Aude J.
- 5Glesnes J.
- 7Furuhashi K.
- 11Lozano H.
- 12Marcinkowski J.
- 15Haak J.
- 17Ruiz P.⚽ Ghi bàn 12'
- 21Taylor R.🟨 Thẻ vàng 26'
- 26Miller H.
- 27Thommy E.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
55
Sút ngoài cầu môn
69
Cản bóng
42
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
394507
TL chuyền bóng thành công
80%83%
Phạm lỗi
148
Việt vị
12
Cứu thua
23
Quả ném biên
1520
Chuyền dài
1615
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Minnesota United FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Los Angeles Galaxy (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Minnesota United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994 | |
| Allianz Field (Minnesota) | Sân nhà | Dignity Health Sports Park |
| 0 | Sức chứa | 26100 |
| HLV | Greg Vanney | |
| Minnesota | Khu vực | Los Angeles |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.52 | 4.35 | 4.25 | 0.90 | 3.25 | 0.82 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.40 ↑ | 4.20 ↓ | 1.10 ↑ | 5.50 | 0.60 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 4.50 | 4.10 | 0.95 | 3.25 | 0.84 | 0.86 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.40 | 0.92 | 3.25 | 0.91 | 1.06 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.20 | 0.98 | 3.25 | 0.86 | 0.83 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 67.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.12 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.30 | 4.40 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.05 | 1.00 | 0.70 | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.20 | 0.98 | 3.25 | 0.86 | 0.83 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 262.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.67 | 4.25 | 4.05 | 0.97 | 3.25 | 0.90 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.13 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.10 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.60 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.05 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.40 | 0.93 | 3.25 | 0.82 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 328.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.06 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 4.48 | 4.48 | 1.27 | 3.50 | 0.70 | 1.68 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.83 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.50 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Minnesota United FC | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Los Angeles Galaxy | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).