Kết quả bóng đá trận Minnesota United FC vs Houston Dynamo, 07:40 ngày 11/10/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 11/10/2026
Minnesota United FC 2 Kết thúc HT 0-1 2
Houston Dynamo
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Allianz Field (Minnesota) Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Minnesota United FC | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Foster L. | |
| HT 0-1 | ||
| Yeboah K. (Kiến tạo: Morris Duggan) 1 - 1 ⚽ | 48' | |
| ▲ Gonzalez M. ▼ | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Nick Markanich ▼ | |
| ▲ Triantis N. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ M.Caldeira ▼ | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Negri F. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Negri F. ▼ | |
| ▲ Triantis N. ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ M.Caldeira ▼ | 65' ⇄ | |
| 66' | ||
| Gonzalez M. | 66' | |
| ▲ Gonzalez M. ▼ | 66' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ B.Gillingham ▼ | |
| M.Caldeira (Kiến tạo: Cherrion Valerius) 2 - 1 ⚽ | 78' | |
| 3 - 1 ⚽ | 79' | |
| 82' | ||
| Trapp W. | 82' | |
| 84' ⇄ | ▲ Holmes D. ▼ | |
| 85' ⇄ | ▲ Arana M. ▼ | |
| ▲ Duncan K. ▼ | 88' ⇄ | |
| ▲ Harvey C. ▼ | 88' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ McGuire D. ▼ | |
| 90' | ⚽ 3 - 2 | |
| 90' | ⚽ 3 - 3 McGuire D. (Kiến tạo: Nick Markanich) | |
| ▲ Malone M. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 3 | 3 | 6 |
| Bại | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 25 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 26 | 13 |
| Điểm | 5 | 3 | 9 | 12 |
Chủ = Minnesota United FC · Khách = Houston Dynamo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Minnesota United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 10 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 5 (12%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 9 (22%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 5 (14%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 10 (28%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
Minnesota United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 30 | 32 | 29 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 6 | 3 | 11 | 11 | 12 | 14 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 21 | 17 | 4 |
Houston Dynamo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 3 | 7 | 30 | 26 | 39 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 7 | 23 | 4 |
| Sân khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 19 | 16 | 5 |
Đội hình
Minnesota United FC
Houston Dynamo
12Callender D.15Boxall M.23Duggan M.52Valerius C.13Markanich A.20Trapp W.21Hlongwane B.30Gene O.8Chancalay T.9Yeboah K.16Jackson A.31Bond J.3Carlos Antonio5Lucas Halter6Artur11Ennali L.36Felipe Andrade18Samassekou D.19Bogusz M.30Bouzat A.9Foster L.20Guilherme
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 8Chancalay T.
- 9Yeboah K.⚽ Ghi bàn 48'
- 12Callender D.
- 13Markanich A.
- 15Boxall M.
- 16Jackson A.
- 20Trapp W.🟨 Thẻ vàng 82'
- 21Hlongwane B.
- 23Duggan M.🎯 Kiến tạo 48'
- 30Gene O.
- 52Valerius C.🎯 Kiến tạo 78'
Khách · 532
- 3Carlos Antonio
- 5Lucas Halter
- 6Artur
- 9Foster L.⚽ Ghi bàn 18'
- 11Ennali L.
- 18Samassekou D.
- 19Bogusz M.
- 20Guilherme
- 30Bouzat A.
- 31Bond J.
- 36Felipe Andrade
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1515
Sút cầu môn
66
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
437513
TL chuyền bóng thành công
86%87%
Phạm lỗi
164
Việt vị
01
Cứu thua
44
Quả ném biên
1813
Chuyền dài
2423
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Minnesota United FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Houston Dynamo (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Minnesota United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1996 | |
| Allianz Field (Minnesota) | Sân nhà | BBVA Compass Stadium |
| 0 | Sức chứa | 3200 |
| HLV | Ben Olsen | |
| Minnesota | Khu vực | Houston |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.65 | 2.90 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.53 ↓ | 2.75 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.50 | 3.20 | 0.81 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.20 | 0.86 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.65 | 3.15 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 0.81 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.13 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.55 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 33.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.10 | 0.50 | 0.65 | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.65 | 3.15 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 0.81 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.65 | 3.05 | 0.84 | 2.75 | 1.03 | 0.86 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.41 | 3.09 | 0.81 | 2.75 | 1.05 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.50 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.87 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.30 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.97 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 8.92 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 13.65 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.73 | 3.52 | 0.72 | 2.50 | 1.22 | 0.83 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 9.40 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.25 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Minnesota United FC | +1/2 | 1 | 0 | 2 |
| Houston Dynamo | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).