Kết quả bóng đá trận Minerul Lupeni vs FC Unirea 2004 Slobozia, 21:30 ngày 19/08/2026

Cúp Romania · 21:30 ngày 19/08/2026
Minerul Lupeni
1 Kết thúc HT 0-0 0
FC Unirea 2004 Slobozia
🟨 5 - 4   🟥 1 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Minerul Lupeni Phút FC Unirea 2004 Slobozia
24'
32'
42'
42'
HT 0-0
65'⚽ 0 - 1
1 - 1 ⚽90+3'
90+4'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 00 21
Bại 22 57
Ghi bàn 28 715
Mất bàn 33 1114
Điểm 33 117

Chủ = Minerul Lupeni · Khách = FC Unirea 2004 Slobozia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Minerul Lupeni (7)Hiệp 1 / Cả trậnFC Unirea 2004 Slobozia (14)
1 (14%)Thắng/Thắng2 (14%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
2 (29%)Hòa/Thắng1 (7%)
2 (29%)Hòa/Hòa1 (7%)
0 (0%)Hòa/Bại6 (43%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
2 (29%)Bại/Bại2 (14%)

Thành tích gần đây — Minerul Lupeni

THBTHBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC12/08/26Jiul Petrosani0-1 (0-0)Minerul Lupeni---T
ROMC05/08/26CS Autocatania Caransebes0-0 (0-0)Minerul Lupeni---H
ROM D330/05/26Minerul Lupeni0-3 (0-1)Unirea Alba Iulia2-9--B
ROM D323/05/26CS Universitatea Craiova B0-3 (0-2)Minerul Lupeni11-2--T
ROM D317/04/26ACS LPS HD Clinceni1-1 (1-1)Minerul Lupeni3-9--H
INT CF27/03/26Unirea Bascov3-0 (1-0)Minerul Lupeni6-1+0.753B
ROM D328/11/25ARO Muscelul Campulung1-2 (0-1)Minerul Lupeni6-2--T
ROM D317/10/25CSM Ramnicu Valcea2-0 (1-0)Minerul Lupeni4-7--B
ROM D303/10/25FC Inter Sibiu2-1 (0-1)Minerul Lupeni7-5-0.52.75B
ROM D320/09/25Minerul Lupeni3-0 (1-0)ARO Muscelul Campulung7-2--T
ROMC06/08/25Jiul Petrosani1-0 (0-0)Minerul Lupeni3-402.5B
ROM D321/05/25Olimpia Satu Mare2-2 (0-1)Minerul Lupeni4-4--H
ROM D305/04/25Minerul Lupeni2-0 (2-0)Ghiroda SI Giarmata VII3-7--T
ROM D329/03/25FC Politehnica Timisoara3-1 (1-0)Minerul Lupeni0-4--B
ROM D315/03/25Minerul Lupeni3-1 (0-0)CSC Peciu Nou6-2--T
ROM D315/11/24Ghiroda SI Giarmata VII3-2 (0-2)Minerul Lupeni10-1-0.252.5B
ROM D302/11/24FC Politehnica Timisoara0-1 (0-1)Minerul Lupeni9-2--T
ROM D325/10/24CSC Peciu Nou0-0 (0-0)Minerul Lupeni5-2-12.75H
ROM D320/09/24CS Timisul Sag0-1 (0-0)Minerul Lupeni-+0.252.75T
INT CF21/08/24ACSO Filiasi1-1 (0-0)Minerul Lupeni---H

Thành tích gần đây — FC Unirea 2004 Slobozia

BTBHBBBHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D215/08/26FC Politehnica Timisoara1-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia7-3-12.5B
ROMC12/08/26FC Agricola Borcea1-4 (1-1)FC Unirea 2004 Slobozia7-3--T
ROM D207/08/26FC Unirea 2004 Slobozia0-3 (0-0)FC Gloria Bistrita7-1+0.252.25B
ROM D201/08/26FC Bihor Oradea1-1 (1-0)FC Unirea 2004 Slobozia4-2-0.52.5H
INT CF18/07/26FC Unirea 2004 Slobozia0-1 (0-1)Tunari5-0--B
INT CF11/07/26FC Unirea 2004 Slobozia0-3 (0-0)AFC Metalul Buzau1-5--B
ROM D119/05/26FC Unirea 2004 Slobozia0-1 (0-0)UTA Arad3-10+0.252.25B
ROM D112/05/26FCSB0-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia9-1-1.753H
ROM D104/05/26FC Unirea 2004 Slobozia2-2 (1-0)Hermannstadt6-11-0.52.25H
ROM D127/04/26Metaloglobus1-1 (0-1)FC Unirea 2004 Slobozia8-1+0.252.25H
ROM D118/04/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2 (2-1)FC Unirea 2004 Slobozia7-4-0.52.25B
ROM D112/04/26FC Unirea 2004 Slobozia1-2 (1-0)Petrolul Ploiesti1-702B
ROM D105/04/26Farul Constanta0-1 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia11-2-0.52.5T
INT CF27/03/26CSA Steaua Bucuresti4-3 (3-1)FC Unirea 2004 Slobozia2-802.5B
ROM D124/03/26FC Unirea 2004 Slobozia2-1 (1-1)SC Otelul Galati5-5-0.252.25T
ROM D116/03/26FC Botosani3-2 (1-2)FC Unirea 2004 Slobozia9-2-12.5B
ROM D108/03/26Arges0-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia5-2-0.752H
ROM D103/03/26FC Unirea 2004 Slobozia1-2 (0-1)Rapid Bucuresti4-5-12.5B
ROM D123/02/26FC Unirea 2004 Slobozia0-3 (0-1)CS Universitatea Craiova2-6-1.252.5B
ROM D117/02/26Dinamo Bucuresti1-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia14-2-1.52.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
5
4
Sút bóng
11
9
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
85
72
Tấn công nguy hiểm
48
39
Sút ngoài cầu môn
6
5
Đá phạt trực tiếp
17
14
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
12
15
Việt vị
2
2
Quả ném biên
26
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Minerul Lupeni (10 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FC Unirea 2004 Slobozia (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Unirea 2004 Slobozia (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Minerul LupeniFC Unirea 2004 Slobozia

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Minerul LupeniFC Unirea 2004 Slobozia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
42
Thắng 1
55
Hòa
39
Thua 1
43
Thua 2+
Minerul LupeniFC Unirea 2004 Slobozia

Thông tin đội bóng

Minerul Lupeni Thông tin FC Unirea 2004 Slobozia
Thành lập
Minerul Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Andrei Prepelita
Lupeni Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.803.501.750.842.750.991.02-0.500.82
Live15.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑4.60 ↑0.500.06 ↓1.04 ↑0.000.79 ↓
VcbetSớm3.503.251.650.622.750.720.60-0.750.74
Live8.50 ↑1.05 ↓7.50 ↑1.78 ↑0.500.19 ↓0.78 ↑0.000.57 ↓
Mansion88Sớm3.553.501.821.053.000.750.98-0.500.82
Live16.00 ↑1.02 ↓13.00 ↑7.69 ↑0.500.02 ↓1.08 ↑0.000.72 ↓
InterwettenSớm5.254.001.551.103.500.60---
Live10.00 ↑1.15 ↓8.25 ↑3.40 ↑0.500.12 ↓---
10BETSớm5.404.101.490.723.000.93---
Live8.59 ↑1.20 ↓7.24 ↑2.81 ↑0.500.21 ↓---
12betSớm3.553.501.821.053.000.750.98-0.500.82
Live15.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑8.33 ↑1.500.01 ↓1.08 ↑0.000.72 ↓
CrownSớm2.823.752.010.783.000.980.96-0.250.80
Live15.50 ↑1.01 ↓14.50 ↑4.76 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm3.383.121.980.952.500.870.82-0.501.02
Live12.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑4.76 ↑0.500.07 ↓1.06 ↑0.000.78 ↓
WewbetSớm5.204.331.480.803.001.001.02-1.000.80
Live11.90 ↑1.09 ↓10.30 ↑4.15 ↑0.500.08 ↓1.08 ↑0.000.74 ↓
LadbrokesSớm4.204.201.570.482.501.50---
Live15.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm5.254.001.430.873.250.660.65-1.250.88
Live13.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑7.66 ↑0.500.02 ↓0.98 ↑0.000.69 ↓
PinnacleSớm3.413.391.860.902.750.810.84-0.500.87
Live9.24 ↑1.12 ↓8.52 ↑2.48 ↑0.500.26 ↓0.96 ↑0.000.76 ↓
BwinSớm4.204.101.571.203.500.58---
Live16.00 ↑1.03 ↓16.00 ↑3.40 ↑0.500.15 ↓---
1xBetSớm5.534.101.501.153.500.600.46-1.501.40
Live17.10 ↑1.06 ↓15.80 ↑3.34 ↑0.500.22 ↓1.05 ↑0.000.77 ↓
Bet 365Sớm3.703.801.730.953.000.850.88-0.750.93
Live1.03 ↓15.00 ↑151.00 ↑7.40 ↑0.500.08 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm3.803.401.750.672.501.05---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑0.44 ↓0.501.50 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.