Kết quả bóng đá trận Mindil Aces vs Darwin Olympics, 18:00 ngày 22/07/2026
Darwin Ngoại hạng Úc · 18:00 ngày 22/07/2026
Mindil Aces Sắp đá --:--:--
Darwin Olympics
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 12 | 12 | 38 | 36 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 10 | 25 |
| Điểm | 9 | 3 | 22 | 14 |
Chủ = Mindil Aces · Khách = Darwin Olympics
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mindil Aces | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (56%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Mindil Aces 9 (47%)Hòa 5 (26%)Darwin Olympics 5 (26%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Darwin Olympics | 1-1 (0-1) | Mindil Aces | -0.5 | 3.5 | H |
| 08/08/25 | Darwin Olympics | 2-2 (1-1) | Mindil Aces | -0.25 | 3.5 | H |
| 30/05/25 | Mindil Aces | 0-0 (0-0) | Darwin Olympics | 0 | 3.25 | H |
| 20/05/25 | Mindil Aces | 1-1 (1-0) | Darwin Olympics | +0.25 | 3.75 | H |
| 28/03/25 | Darwin Olympics | 3-2 (0-2) | Mindil Aces | +1 | 3.75 | B |
| 03/08/24 | Darwin Olympics | 0-2 (0-1) | Mindil Aces | +0.5 | 4 | T |
| 01/06/24 | Mindil Aces | 3-1 (2-0) | Darwin Olympics | +1.5 | 4.25 | T |
| 05/04/24 | Darwin Olympics | 2-2 (1-1) | Mindil Aces | +1 | 4 | H |
| 29/09/23 | Mindil Aces | 2-0 (1-0) | Darwin Olympics | +0.5 | 4 | T |
| 11/08/23 | Mindil Aces | 1-2 (0-1) | Darwin Olympics | - | - | B |
| 25/07/23 | Mindil Aces | 2-3 (1-1) | Darwin Olympics | - | - | B |
| 21/07/23 | Darwin Olympics | 1-3 (0-2) | Mindil Aces | - | - | T |
| 08/07/23 | Mindil Aces | 5-0 (2-0) | Darwin Olympics | - | - | T |
| 26/08/22 | Mindil Aces | 4-0 (2-0) | Darwin Olympics | - | - | T |
| 15/07/22 | Darwin Olympics | 2-3 (1-1) | Mindil Aces | - | - | T |
| 03/06/22 | Mindil Aces | 4-2 (2-1) | Darwin Olympics | - | - | T |
| 27/08/21 | Mindil Aces | 0-1 (0-0) | Darwin Olympics | - | - | B |
| 10/07/21 | Darwin Olympics | 1-5 (1-2) | Mindil Aces | - | - | T |
| 15/05/21 | Mindil Aces | 2-4 (1-0) | Darwin Olympics | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mindil Aces
TTTBTTTTHB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 38/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Casuarina FC | 0-3 (0-1) | Mindil Aces | +2 | 4.25 | T |
| 03/07/26 | Hellenic AC | 1-3 (0-1) | Mindil Aces | +2.75 | 4.5 | T |
| 24/06/26 | Palmerston | 1-6 (1-0) | Mindil Aces | +5.75 | 7.5 | T |
| 19/06/26 | University Azzurri FC | 3-2 (1-1) | Mindil Aces | - | - | B |
| 13/06/26 | Mindil Aces | 8-0 (4-0) | Port Darwin FC | +1 | 4 | T |
| 06/06/26 | Mindil Aces | 4-0 (3-0) | Darwin Hearts | +0.75 | 4 | T |
| 22/05/26 | Mindil Aces | 4-0 (2-0) | Garuda FC | +2.75 | 4.25 | T |
| 16/05/26 | Mindil Aces | 4-0 (3-0) | Hellenic AC | +1.5 | 3.75 | T |
| 09/05/26 | Darwin Olympics | 1-1 (0-1) | Mindil Aces | -0.5 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | Mindil Aces | 3-4 (2-1) | Casuarina FC | +1.75 | 3.75 | B |
| 26/04/26 | Port Darwin FC | 1-3 (1-2) | Mindil Aces | -0.25 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Mindil Aces | 0-2 (0-1) | University Azzurri FC | 0 | 3.25 | B |
| 17/04/26 | Mindil Aces | 5-0 (1-0) | Palmerston | +1.5 | 3.75 | T |
| 12/04/26 | Darwin Hearts | 1-0 (0-0) | Mindil Aces | 0 | 3.25 | B |
| 24/03/26 | Darwin Hearts | 4-3 (3-1) | Mindil Aces | - | - | B |
| 20/03/26 | Garuda FC | 0-4 (0-1) | Mindil Aces | - | - | T |
| 13/09/25 | University Azzurri FC | 2-1 (1-1) | Mindil Aces | -0.25 | 3 | B |
| 06/09/25 | Mindil Aces | 2-1 (2-1) | Darwin Hearts | -0.5 | 3.25 | T |
| 29/08/25 | Garuda FC | 0-0 (0-0) | Mindil Aces | +1.5 | 3.75 | H |
| 22/08/25 | Mindil Aces | 1-1 (0-1) | Port Darwin FC | +0.75 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Darwin Olympics
TBBTHBTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 36/25 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Darwin Olympics | 7-1 (6-1) | Palmerston | +2.75 | 5.25 | T |
| 02/07/26 | Darwin Olympics | 3-4 (1-2) | Port Darwin FC | -0.25 | 4 | B |
| 28/06/26 | Darwin Olympics | 2-3 (1-3) | Darwin Hearts | +0.5 | 4 | B |
| 12/06/26 | Darwin Olympics | 9-1 (5-1) | Garuda FC | +3.25 | 4.75 | T |
| 02/06/26 | Hellenic AC | 2-2 (0-0) | Darwin Olympics | +1.25 | 3.75 | H |
| 30/05/26 | Darwin Olympics | 0-3 (0-2) | University Azzurri FC | -0.25 | 4 | B |
| 23/05/26 | Darwin Olympics | 4-2 (1-0) | Casuarina FC | +1.75 | 3.75 | T |
| 16/05/26 | Port Darwin FC | 6-1 (2-1) | Darwin Olympics | +0.25 | 4.5 | B |
| 09/05/26 | Darwin Olympics | 1-1 (0-1) | Mindil Aces | +0.5 | 3.5 | H |
| 01/05/26 | Palmerston | 2-7 (0-6) | Darwin Olympics | - | - | T |
| 25/04/26 | Darwin Hearts | 1-2 (1-0) | Darwin Olympics | 0 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Garuda FC | 1-8 (1-3) | Darwin Olympics | +2.25 | 4 | T |
| 14/04/26 | Darwin Olympics | 1-2 (1-0) | Hellenic AC | +1 | 3.25 | B |
| 02/04/26 | Darwin Olympics | 2-4 (1-2) | Port Darwin FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | University Azzurri FC | 1-2 (0-0) | Darwin Olympics | 0 | 3.25 | T |
| 25/03/26 | Darwin Olympics | 2-4 (1-2) | Port Darwin FC | - | - | B |
| 21/03/26 | Casuarina FC | 0-0 (0-0) | Darwin Olympics | - | - | H |
| 27/09/25 | Darwin Olympics | 0-3 (0-2) | University Azzurri FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 13/09/25 | Darwin Olympics | 5-1 (2-1) | Darwin Hearts | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/09/25 | University Azzurri FC | 1-0 (1-0) | Darwin Olympics | 0 | 3.25 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B5T5 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B4T4 H2 B5
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mindil Aces (16 trận)
Ghi 3.31 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Darwin Olympics (17 trận)
Ghi 3.12 bàn/trậnMất 2.24 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mindil Aces (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVU
Darwin Olympics (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mindil Aces | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.50 | 0.97 | 4.25 | 0.85 | 0.87 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.40 | 5.00 | 5.50 | 0.84 ↓ | 4.00 | 0.98 ↑ | 0.86 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 5.00 | 6.00 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 4.40 ↓ | 4.30 ↓ | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.36 | 4.80 | 5.80 | 0.92 | 4.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 4.40 ↓ | 4.30 ↓ | 0.92 | 4.25 | 0.73 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 5.00 | 5.00 | 0.83 | 4.00 | 0.97 | 0.85 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.43 | 4.96 ↓ | 5.10 ↑ | 0.95 ↑ | 4.00 | 0.85 ↓ | 0.86 ↑ | 1.25 | 0.96 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.80 | 4.80 | 0.76 | 4.00 | 0.76 | 0.76 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.39 ↑ | 4.90 ↑ | 5.25 ↑ | 0.84 ↑ | 4.00 | 0.77 ↑ | 0.75 ↓ | 1.25 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 5.00 | 4.65 | 0.20 | 2.50 | 3.33 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.85 ↓ | 5.22 ↑ | 0.71 ↑ | 3.75 | 0.92 ↓ | 0.80 ↓ | 1.25 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 5.00 | 4.50 | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.44 | 5.00 | 4.50 | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.83 | 1.25 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.