Kết quả bóng đá trận Milton Keynes Dons (W) vs Queens Park Rangers (W), 20:00 ngày 30/08/2026
National League Nữ (Anh) · 20:00 ngày 30/08/2026
Milton Keynes Dons (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Queens Park Rangers (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 13
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Milton Keynes Dons (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 66' | ||
| 76' | ||
| 90+1' | ⚽ 0 - 1 | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 9 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 6 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 8 | 15 |
| Điểm | 4 | 6 | 7 | 11 |
Chủ = Milton Keynes Dons (W) · Khách = Queens Park Rangers (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Milton Keynes Dons (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (50%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Milton Keynes Dons (W) 5 (63%)Hòa 3 (38%)Queens Park Rangers (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/12/25 | Queens Park Rangers (W) | 2-2 (0-1) | Milton Keynes Dons (W) | - | - | H |
| 30/01/22 | Queens Park Rangers (W) | 0-1 (0-0) | Milton Keynes Dons (W) | - | - | T |
| 09/01/22 | Milton Keynes Dons (W) | 5-0 (1-0) | Queens Park Rangers (W) | +1 | 3 | T |
| 04/10/20 | Milton Keynes Dons (W) | 4-0 (3-0) | Queens Park Rangers (W) | - | - | T |
| 23/02/20 | Queens Park Rangers (W) | 0-4 (0-0) | Milton Keynes Dons (W) | - | - | T |
| 15/09/19 | Milton Keynes Dons (W) | 1-1 (0-0) | Queens Park Rangers (W) | - | - | H |
| 24/03/19 | Milton Keynes Dons (W) | 3-2 (0-0) | Queens Park Rangers (W) | - | - | T |
| 16/09/18 | Queens Park Rangers (W) | 1-1 (0-0) | Milton Keynes Dons (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Milton Keynes Dons (W)
THBTBHBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/29 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Milton Keynes Dons (W) | 1-0 (1-0) | Dulwich Hamlet (W) | - | - | T |
| 08/03/26 | Luton Town (W) | 2-2 (1-0) | Milton Keynes Dons (W) | - | - | H |
| 22/02/26 | Milton Keynes Dons (W) | 0-4 (0-0) | Norwich City (W) | - | - | B |
| 19/02/26 | Cambridge United (W) | 0-3 (0-2) | Milton Keynes Dons (W) | -0.75 | 3.25 | T |
| 25/01/26 | Milton Keynes Dons (W) | 0-1 (0-0) | Old Actonians (W) | - | - | B |
| 14/12/25 | Queens Park Rangers (W) | 2-2 (0-1) | Milton Keynes Dons (W) | - | - | H |
| 09/11/25 | Milton Keynes Dons (W) | 0-6 (0-2) | Fulham (W) | - | - | B |
| 30/10/25 | Milton Keynes Dons (W) | 2-2 (0-0) | Cambridge United (W) | - | - | H |
| 12/10/25 | Norwich City (W) | 5-0 (4-0) | Milton Keynes Dons (W) | - | - | B |
| 27/04/25 | Lewes (W) | 7-0 (2-0) | Milton Keynes Dons (W) | - | - | B |
| 13/04/25 | Milton Keynes Dons (W) | 0-11 (0-5) | Ipswich Town (W) | - | - | B |
| 23/03/25 | Milton Keynes Dons (W) | 0-3 (0-2) | AFC Wimbledon (W) | - | - | B |
| 09/03/25 | Billericay Town (W) | 5-1 (3-0) | Milton Keynes Dons (W) | - | - | B |
| 02/03/25 | Milton Keynes Dons (W) | 0-7 (0-3) | Watford (W) | - | - | B |
| 23/02/25 | Milton Keynes Dons (W) | 1-10 (1-6) | Hashtag United (W) | - | - | B |
| 14/02/25 | Oxford United (W) | 3-0 (1-0) | Milton Keynes Dons (W) | - | - | B |
| 02/02/25 | Milton Keynes Dons (W) | 0-2 (0-1) | Gwalia United (W) | - | - | B |
| 05/01/25 | Plymouth Argyle (W) | 2-1 (2-0) | Milton Keynes Dons (W) | - | - | B |
| 15/12/24 | Cheltenham Town (W) | 5-1 (5-0) | Milton Keynes Dons (W) | - | - | B |
| 17/11/24 | Milton Keynes Dons (W) | 1-6 (1-4) | Exeter City (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Queens Park Rangers (W)
BHHTBHBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Old Actonians (W) | 3-0 (2-0) | Queens Park Rangers (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Queens Park Rangers (W) | 2-2 (1-0) | Chatham Town (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | Luton Town (W) | 0-0 (0-0) | Queens Park Rangers (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Queens Park Rangers (W) | 1-0 (1-0) | Old Actonians (W) | - | - | T |
| 01/02/26 | Norwich City (W) | 3-2 (1-1) | Queens Park Rangers (W) | - | - | B |
| 14/12/25 | Queens Park Rangers (W) | 2-2 (0-1) | Milton Keynes Dons (W) | - | - | H |
| 19/10/25 | Queens Park Rangers (W) | 0-1 (0-0) | AFC Bournemouth (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Cambridge United (W) | 1-3 (1-1) | Queens Park Rangers (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Queens Park Rangers (W) | 0-6 (0-5) | Watford (W) | - | - | B |
| 24/08/25 | Queens Park Rangers (W) | 0-2 (0-0) | Norwich City (W) | - | - | B |
| 27/03/25 | Ashford Town (W) | 0-6 (0-2) | Queens Park Rangers (W) | - | - | T |
| 02/03/25 | Real Bedford (W) | 5-0 (4-0) | Queens Park Rangers (W) | - | - | B |
| 23/02/25 | Queens Park Rangers (W) | 2-2 (1-1) | Chatham Town (W) | - | - | H |
| 16/02/25 | Queens Park Rangers (W) | 1-3 (1-1) | London Bees (W) | - | - | B |
| 08/12/24 | London Bees (W) | 2-2 (1-2) | Queens Park Rangers (W) | - | - | H |
| 01/12/24 | Queens Park Rangers (W) | 5-0 (0-0) | Saltdean United (W) | - | - | T |
| 17/11/24 | Queens Park Rangers (W) | 2-1 (0-0) | Norwich City (W) | - | - | T |
| 03/11/24 | Penn Tylers Green (W) | 0-3 (0-0) | Queens Park Rangers (W) | - | - | T |
| 27/10/24 | Queens Park Rangers (W) | 0-0 (0-0) | Dulwich Hamlet (W) | - | - | H |
| 20/10/24 | Watford (W) | 6-1 (0-0) | Queens Park Rangers (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Phạt góc (HT)
07
Thẻ vàng
11
Sút bóng
815
Sút cầu môn
29
Tấn công
5056
Tấn công nguy hiểm
2033
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
29 71
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B0T0 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Milton Keynes Dons (W) (6 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Queens Park Rangers (W) (9 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Milton Keynes Dons (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Milton Keynes Dons (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 6.10 | 4.34 | 1.38 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.87 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 8.55 ↑ | 1.21 ↓ | 4.18 ↑ | 2.00 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 1.88 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 8.25 | 4.60 | 1.27 | 0.69 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | -1.50 | 0.73 |
| Live | 8.00 ↓ | 6.00 ↑ | 1.25 ↓ | 0.74 ↑ | 3.25 | 0.91 ↑ | 1.07 ↑ | -1.75 | 0.62 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.33 | 5.06 | 1.25 | 0.97 | 3.25 | 0.74 | 0.93 | -1.50 | 0.74 |
| Live | 14.79 ↑ | 1.16 ↓ | 5.42 ↑ | 2.48 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.54 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 8.75 | 5.30 | 1.27 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 0.95 | -1.50 | 0.76 |
| Live | 49.00 ↑ | 14.10 ↑ | 1.01 ↓ | 5.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 4.06 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 5.00 | 1.22 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.60 | 1.36 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.