Kết quả bóng đá trận Milton Keynes Dons vs Leicester City, 18:30 ngày 29/08/2026
League 1 (Anh) · 18:30 ngày 29/08/2026
Milton Keynes Dons 0 Kết thúc HT 0-0 0
Leicester City
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Địa điểm: Stadium MK Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Milton Keynes Dons | Phút | |
| 36' ⇄ | ▲ Admir Bristric ▼ Conor Chaplin | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | Luke Thomas | |
| ▲ Callum Paterson ▼ Aaron Collins | 56' ⇄ | |
| ▲ Ryan Barnett ▼ Gethin Jones | 56' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Harry Howell ▼ Wes Burns | |
| ▲ Alex Gilbey ▼ Ben Wiles | 71' ⇄ | |
| 80' | Harry Souttar | |
| ▲ Samuel Silvera ▼ Daniel Barlaser | 80' ⇄ | |
| ▲ Jack Sanders ▼ Charlie Goode | 81' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Will Alves ▼ Tom Watson | |
| 82' ⇄ | ▲ Liam Cullen ▼ Bobby Reid | |
| 90+2' | Liam Cullen | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 8 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 16 | 17 |
| Điểm | 7 | 4 | 12 | 12 |
Chủ = Milton Keynes Dons · Khách = Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Milton Keynes Dons | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Milton Keynes Dons
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | - | - |
Leicester City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 21 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 21 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Milton Keynes Dons 3 (23%)Hòa 3 (23%)Leicester City 7 (54%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/12/22 | Milton Keynes Dons | 0-3 (0-2) | Leicester City | -1 | 2.75 | B |
| 29/07/17 | Milton Keynes Dons | 0-0 (0-0) | Leicester City | -1.25 | 3 | H |
| 05/08/14 | Milton Keynes Dons | 0-2 (0-1) | Leicester City | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/02/09 | Milton Keynes Dons | 2-2 (1-1) | Leicester City | 0 | 2.5 | H |
| 09/08/08 | Leicester City | 2-0 (1-0) | Milton Keynes Dons | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/03/00 | Milton Keynes Dons | 2-1 (1-0) | Leicester City | - | - | T |
| 21/11/99 | Leicester City | 2-1 (1-1) | Milton Keynes Dons | - | - | B |
| 04/03/99 | Milton Keynes Dons | 0-1 (0-1) | Leicester City | - | - | B |
| 25/09/98 | Leicester City | 1-1 (0-0) | Milton Keynes Dons | - | - | H |
| 12/03/98 | Milton Keynes Dons | 2-1 (1-0) | Leicester City | - | - | T |
| 08/11/97 | Leicester City | 0-1 (0-0) | Milton Keynes Dons | - | - | T |
| 28/02/97 | Milton Keynes Dons | 1-3 (0-3) | Leicester City | - | - | B |
| 17/01/97 | Leicester City | 1-0 (0-0) | Milton Keynes Dons | - | - | B |
Thành tích gần đây — Milton Keynes Dons
HHBTTHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Milton Keynes Dons | 1-1 (0-1) | Huddersfield Town | 0 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Oxford United | 2-2 (1-2) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Norwich City | 4-1 (3-0) | Milton Keynes Dons | -1 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Cheltenham Town | 0-2 (0-0) | Milton Keynes Dons | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Milton Keynes Dons | 1-0 (1-0) | Al Kuwait SC | - | - | T |
| 29/07/26 | Barnet | 0-0 (0-0) | Milton Keynes Dons | - | - | H |
| 25/07/26 | Wealdstone FC | 2-0 (1-0) | Milton Keynes Dons | - | - | B |
| 22/07/26 | Tottenham Hotspur | 1-0 (1-0) | Milton Keynes Dons | -1.75 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Istra 1961 Pula | 2-1 (1-0) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | Maidenhead United | 1-4 (0-1) | Milton Keynes Dons | +1.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Fleetwood Town | 1-1 (1-1) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Milton Keynes Dons | 3-0 (2-0) | Tranmere Rovers | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Crewe Alexandra | 1-3 (0-2) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Milton Keynes Dons | 2-1 (2-0) | Bromley | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Oldham Athletic | 1-1 (0-1) | Milton Keynes Dons | 0 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Milton Keynes Dons | 0-0 (0-0) | Barrow | +1.25 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Salford City | 1-0 (0-0) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Milton Keynes Dons | 1-3 (1-1) | Barnet | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Milton Keynes Dons | 1-0 (1-0) | Colchester United | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Swindon Town | 1-2 (0-1) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Leicester City
BBHTBHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Ipswich Town | 3-1 (0-0) | Leicester City | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/08/26 | Leicester City | 1-2 (1-2) | Burton Albion | +1 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Notts County | 1-1 (0-0) | Leicester City | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Leicester City | 1-0 (1-0) | Northampton Town | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Leicester City | 0-1 (0-0) | Genoa | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Malaga | 3-3 (0-1) | Leicester City | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Cadiz | 0-1 (0-0) | Leicester City | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Burton Albion | 0-3 (0-1) | Leicester City | - | - | T |
| 15/07/26 | Bristol Rovers | 1-2 (1-1) | Leicester City | - | - | T |
| 11/07/26 | Leicester City | 3-0 (3-0) | Northampton Town | - | - | T |
| 02/05/26 | Blackburn Rovers | 0-1 (0-0) | Leicester City | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Leicester City | 1-1 (0-0) | Millwall | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Leicester City | 2-2 (0-1) | Hull City | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Portsmouth | 1-0 (0-0) | Leicester City | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Leicester City | 0-1 (0-0) | Swansea City | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (1-0) | Leicester City | +1 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Leicester City | 2-2 (1-2) | Preston North End | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Watford | 0-0 (0-0) | Leicester City | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Leicester City | 1-3 (1-1) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Leicester City | 2-0 (2-0) | Bristol City | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Milton Keynes Dons
Leicester City
1Craig MacGillivray2Gethin Jones5Charlie Goode15Cohen Bramall21Marvin Ekpiteta35CCurtis Nelson4Daniel Barlaser24Ryan Wintle26Ben Wiles9Sam Nombe10Aaron Collins1Jakub Stolarczyk23Thomas Watson2Jayden Joseph15Harry Souttar18Christian McFarlane33Luke Thomas25Louis Page7Wes Burns8CConor Chaplin23Tom Watson36Sammy Braybroke14Bobby Reid
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Craig MacGillivray
- 2Gethin Jones▼ Rời sân 56'
- 4Daniel Barlaser▼ Rời sân 80'
- 5Charlie Goode▼ Rời sân 81'
- 9Sam Nombe
- 10Aaron Collins▼ Rời sân 56'
- 15Cohen Bramall
- 21Marvin Ekpiteta
- 24Ryan Wintle
- 26Ben Wiles▼ Rời sân 71'
- 35Curtis Nelson C
Khách · 4141
- 1Jakub Stolarczyk
- 2Jayden Joseph
- 7Wes Burns▼ Rời sân 60'
- 8Conor Chaplin C▼ Rời sân 36'
- 14Bobby Reid▼ Rời sân 82'
- 15Harry Souttar🟨 Thẻ vàng 80'
- 18Christian McFarlane
- 23Thomas Watson
- 23Tom Watson▼ Rời sân 82'
- 25Louis Page
- 33Luke Thomas🟨 Thẻ vàng 48'
- 36Sammy Braybroke
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
03
Sút bóng
724
Sút cầu môn
17
Tấn công
49119
Tấn công nguy hiểm
2354
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
18
Đá phạt trực tiếp
69
TL kiểm soát bóng
24%76%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
Chuyền bóng
197643
TL chuyền bóng thành công
65%89%
Phạm lỗi
96
Việt vị
11
Cứu thua
71
Tắc bóng
310
Quả ném biên
1823
Cắt bóng
83
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
229
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.571.53
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B7T7 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Milton Keynes Dons (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Leicester City (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Milton Keynes Dons (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Leicester City (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Milton Keynes Dons | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1889 | Thành lập | 1884 |
| Stadium MK | Sân nhà | King Power Stadium |
| 22000 | Sức chứa | 32500 |
| Paul Warne | HLV | Russell Martin |
| Milton Keynes | Khu vực | Leicester |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.65 | 3.48 | 2.18 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.26 ↓ | 3.45 ↓ | 2.56 ↑ | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.28 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 5.30 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.25 | 0.96 | 2.75 | 0.87 | 0.80 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 4.70 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.79 | 3.35 | 2.15 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.82 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.60 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.09 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 14.84 ↑ | 1.14 ↓ | 6.85 ↑ | 3.61 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.79 | 3.35 | 2.15 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.82 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.71 | 3.55 | 2.22 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.89 | 3.19 | 2.07 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 7.70 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 3.53 | 2.28 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 14.20 ↑ | 1.11 ↓ | 9.20 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.30 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.05 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 1.01 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.97 | 3.55 | 2.23 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 15.32 ↑ | 1.13 ↓ | 9.03 ↑ | 3.56 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.53 | 3.25 | 2.33 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.35 ↑ | 2.50 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.40 | 2.25 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.50 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.26 | 3.25 | 2.07 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 1.30 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.30 ↑ | 4.71 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.10 | 0.95 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 5.10 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.10 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 3.80 ↑ | 2.20 ↓ | 2.50 ↑ | 0.30 ↓ | 0.50 | 2.10 ↑ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Milton Keynes Dons | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Leicester City | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).