Kết quả bóng đá trận Milton Keynes Dons vs Huddersfield Town, 21:00 ngày 22/08/2026

League 1 (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Milton Keynes Dons
1 Kết thúc HT 0-1 1
Huddersfield Town
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Stadium MK Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Milton Keynes Dons Phút Huddersfield Town
9'⚽ 0 - 1 Joe Taylor(Assists:Ryan Ledson) (Kiến tạo: Ryan Ledson)
HT 0-1
Aaron Collins(Assists:Ben Wiles) (Kiến tạo: Ben Wiles) 1 - 1 ⚽54'
Aaron Collins 61'
65' ⇄▲ Bojan Radulovic Samoukovic ▼ Joe Taylor
▲ Ryan Barnett ▼ Gethin Jones69' ⇄
▲ Callum Paterson ▼ Sam Nombe69' ⇄
75' ⇄▲ David Kasumu ▼ Ashley Fletcher
80' Bojan Radulovic Samoukovic
82' David Kasumu
▲ Dan Crowley ▼ Aaron Collins84' ⇄
84' ⇄▲ George Sebine ▼ Derensili Sanches Fernandes
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 24
Hòa 21 65
Bại 01 21
Ghi bàn 54 1516
Mất bàn 23 159
Điểm 54 1217

Chủ = Milton Keynes Dons · Khách = Huddersfield Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Milton Keynes Dons (14)Hiệp 1 / Cả trậnHuddersfield Town (16)
2 (14%)Thắng/Thắng3 (19%)
2 (14%)Thắng/Hòa3 (19%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
1 (7%)Hòa/Thắng2 (13%)
2 (14%)Hòa/Hòa2 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (13%)
2 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (36%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

Milton Keynes Dons

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng303033316
Sân nhà202011212
Sân khách101022113
6 gần622268--

Huddersfield Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32106272
Sân nhà11003037
Sân khách21103242
6 gần6321126--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Milton Keynes Dons 3 (19%)Hòa 5 (31%)Huddersfield Town 8 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH24/02/16Milton Keynes Dons1-1 (1-0)Huddersfield Town3-402.25H
ENG LCH21/10/15Huddersfield Town2-0 (0-0)Milton Keynes Dons4-5-0.252.5B
ENG L116/05/12Huddersfield Town1-2 (1-1)Milton Keynes Dons--0.252.5T
ENG L112/05/12Milton Keynes Dons0-2 (0-1)Huddersfield Town-+0.252.5B
ENG L104/02/12Huddersfield Town1-1 (1-0)Milton Keynes Dons--0.52.75H
ENG L117/09/11Milton Keynes Dons1-1 (0-1)Huddersfield Town-02.75H
ENG L122/04/11Milton Keynes Dons1-3 (0-2)Huddersfield Town-02.5B
ENG L124/11/10Huddersfield Town4-1 (2-0)Milton Keynes Dons--0.52.75B
ENG L128/12/09Huddersfield Town1-0 (1-0)Milton Keynes Dons--0.52.5B
ENG L105/09/09Milton Keynes Dons2-3 (0-0)Huddersfield Town-+0.252.5B
ENG L111/03/09Milton Keynes Dons1-1 (0-0)Huddersfield Town-+0.752.5H
ENG L123/08/08Huddersfield Town1-3 (0-2)Milton Keynes Dons--0.52.25T
ENG L118/02/06Huddersfield Town5-0 (3-0)Milton Keynes Dons--0.252.5B
ENG L107/12/05Milton Keynes Dons2-2 (0-1)Huddersfield Town-02.5H
ENG L112/02/05Milton Keynes Dons2-1 (1-1)Huddersfield Town-02.75T
ENG L123/10/04Huddersfield Town3-1 (3-0)Milton Keynes Dons---B

Thành tích gần đây — Milton Keynes Dons

HBTTHBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L115/08/26Oxford United2-2 (1-2)Milton Keynes Dons8-9-0.252.25H
ENG LC08/08/26Norwich City4-1 (3-0)Milton Keynes Dons7-3-12.75B
INT CF01/08/26Cheltenham Town0-2 (0-0)Milton Keynes Dons0-6+0.52.75T
INT CF31/07/26Milton Keynes Dons1-0 (1-0)Al Kuwait SC---T
INT CF29/07/26Barnet0-0 (0-0)Milton Keynes Dons6-6--H
INT CF25/07/26Wealdstone FC2-0 (1-0)Milton Keynes Dons8-2--B
INT CF22/07/26Tottenham Hotspur1-0 (1-0)Milton Keynes Dons5-6-1.753.75B
INT CF18/07/26Istra 1961 Pula2-1 (1-0)Milton Keynes Dons5-4+0.253B
INT CF11/07/26Maidenhead United1-4 (0-1)Milton Keynes Dons3-5+1.53T
ENG L202/05/26Fleetwood Town1-1 (1-1)Milton Keynes Dons5-3+0.252.5H
ENG L225/04/26Milton Keynes Dons3-0 (2-0)Tranmere Rovers6-2+1.252.75T
ENG L218/04/26Crewe Alexandra1-3 (0-2)Milton Keynes Dons3-6+0.252.5T
ENG L211/04/26Milton Keynes Dons2-1 (2-0)Bromley2-9+0.752.5T
ENG L206/04/26Oldham Athletic1-1 (0-1)Milton Keynes Dons8-202.25H
ENG L203/04/26Milton Keynes Dons0-0 (0-0)Barrow6-1+1.252.75H
ENG L228/03/26Salford City1-0 (0-0)Milton Keynes Dons5-3+0.252.5B
ENG L221/03/26Milton Keynes Dons1-3 (1-1)Barnet4-6+0.52.5B
ENG L219/03/26Milton Keynes Dons1-0 (1-0)Colchester United3-4+0.752.5T
ENG L214/03/26Swindon Town1-2 (0-1)Milton Keynes Dons5-6+0.252.5T
ENG L211/03/26Gillingham1-5 (0-3)Milton Keynes Dons3-5+0.252.25T

Thành tích gần đây — Huddersfield Town

THHTTBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L115/08/26Huddersfield Town3-0 (2-0)AFC Wimbledon4-5+0.752.75T
ENG LC08/08/26Preston North End1-1 (0-1)Huddersfield Town8-6-0.252.75H
INT CF01/08/26Huddersfield Town1-1 (1-0)Blackburn Rovers6-802.75H
INT CF25/07/26Middlesbrough1-3 (0-2)Huddersfield Town---T
INT CF24/07/26Huddersfield Town3-1 (0-0)Oldham Athletic---T
INT CF22/07/26Fleetwood Town2-1 (1-1)Huddersfield Town7-602.75B
INT CF21/07/26Sheffield United3-1 (0-1)Huddersfield Town1-2-0.752.75B
INT CF18/07/26Huddersfield Town2-1 (0-1)AFC Fylde4-4+13.25T
INT CF10/07/26Huddersfield Town1-3 (0-1)Birmingham City3-2-1.252.75B
ENG L102/05/26AFC Wimbledon0-4 (0-1)Huddersfield Town5-3+0.252.5T
ENG L125/04/26Huddersfield Town1-4 (0-2)Mansfield Town6-3+0.52.75B
ENG L118/04/26Bolton Wanderers3-3 (1-0)Huddersfield Town6-4-0.52.75H
ENG L115/04/26Huddersfield Town1-1 (1-0)Cardiff City4-7-0.252.75H
ENG L111/04/26Huddersfield Town3-3 (0-1)Wycombe Wanderers10-5+0.252.5H
ENG L106/04/26Leyton Orient1-2 (1-1)Huddersfield Town7-302.25T
ENG L103/04/26Huddersfield Town1-1 (0-1)Reading4-2+0.752.5H
ENG L121/03/26Plymouth Argyle3-1 (0-1)Huddersfield Town5-3-0.252.5B
ENG L118/03/26Huddersfield Town2-2 (2-1)Lincoln City3-7-0.252.25H
ENG L114/03/26Port Vale0-0 (0-0)Huddersfield Town2-6+0.252.25H
ENG L107/03/26Huddersfield Town1-0 (0-0)Rotherham United3-2+12.5T

Đội hình

Milton Keynes DonsHuddersfield Town
1Craig MacGillivray5Charlie Goode21Marvin Ekpiteta35CCurtis Nelson4Daniel Barlaser2Gethin Jones15Cohen Bramall24Ryan Wintle26Ben Wiles9Sam Nombe10Aaron Collins1Matt Young3Murray Wallace12Radinio Balker15Ibane Bowat4CRyan Ledson10Marcus Anthony Myers-Harness22Ilias Bronkhorst27Jay Smith-Sway27Jay Smith Sway30Derensili Sanches Fernandes9Joe Taylor11Ashley Fletcher

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3142
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
16
18
Sút cầu môn
3
8
Tấn công
128
67
Tấn công nguy hiểm
48
31
Sút ngoài cầu môn
9
7
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
14
6
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
375
348
TL chuyền bóng thành công
76%
76%
Phạm lỗi
6
14
Việt vị
0
1
Cứu thua
6
2
Tắc bóng
10
10
Quả ném biên
19
23
Cắt bóng
9
8
Tạt bóng thành công
14
2
Chuyền dài
34
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.38
2.57
Cơ hội rõ rệt
1
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B8
T8 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B3
T3 H4 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Milton Keynes Dons (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Huddersfield Town (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Milton Keynes Dons (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Huddersfield Town (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Milton Keynes DonsHuddersfield Town

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Milton Keynes DonsHuddersfield Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
43
Thắng 1
58
Hòa
31
Thua 1
34
Thua 2+
Milton Keynes DonsHuddersfield Town

Milton Keynes Dons

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Daniel Barlaser
Tiền vệ
8.30/051/612
1Craig MacGillivray
Thủ môn
8.30/025/350
10Aaron Collins
Tiền đạo
7.913/17/122🟨
21Marvin Ekpiteta
Hậu vệ
7.90/041/471
15Cohen Bramall
Hậu vệ
7.40/025/331
35Curtis Nelson
Hậu vệ
7.22/133/395
24Ryan Wintle
Tiền vệ
7.14/128/341
9Sam Nombe
Tiền đạo
71/08/121
5Charlie Goode
Hậu vệ
6.73/023/353
2Gethin Jones
Hậu vệ
6.40/017/221
26Ben Wiles
Tiền vệ
6.211/016/201
19Ryan Barnett (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/04/51
13Callum Paterson (dự bị)
Tiền đạo
6.51/01/30
7Dan Crowley (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/20

Huddersfield Town

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Joe Taylor
Tiền đạo
8.116/39/110
27Jay Smith Sway
Hậu vệ
7.33/26/92
22Ilias Bronkhorst
Hậu vệ
7.10/033/432
12Radinio Balker
Hậu vệ
70/036/452
4Ryan Ledson
Tiền vệ
6.911/022/362
15Ibane Bowat
Hậu vệ
6.90/027/322
1Matt Young
Thủ môn
6.90/023/320
3Murray Wallace
Hậu vệ
6.70/031/394
30Derensili Sanches Fernandes
Tiền đạo
6.63/219/244
11Ashley Fletcher
Tiền đạo
6.53/114/171
10Marcus Anthony Myers-Harness
Tiền đạo
6.40/020/311
18David Kasumu (dự bị)
Tiền vệ
6.40/02/20🟨
25Bojan Radulovic Samoukovic (dự bị)
Tiền đạo
6.41/04/70🟨
26George Sebine (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Milton Keynes Dons Thông tin Huddersfield Town
1889 Thành lập 1895
Stadium MK Sân nhà John Smiths Stadium
22000 Sức chứa 24554
Paul Warne HLV Liam Manning
Milton Keynes Khu vực Huddersfield
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.483.282.400.862.500.860.930.000.85
Live2.30 ↓3.282.60 ↑0.862.500.860.80 ↓0.000.98 ↑
EasybetsSớm2.503.302.600.982.500.850.920.000.88
Live19.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑6.70 ↑2.500.01 ↓0.82 ↓0.001.07 ↑
VcbetSớm2.503.302.550.922.500.910.900.000.93
Live17.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑3.30 ↑2.500.21 ↓0.79 ↓0.001.06 ↑
Mansion88Sớm2.503.202.450.892.500.910.920.000.88
Live8.00 ↑1.16 ↓8.90 ↑3.57 ↑2.500.18 ↓0.84 ↓0.001.04 ↑
InterwettenSớm2.503.152.650.902.500.800.800.000.90
Live7.50 ↑1.22 ↓8.25 ↑2.80 ↑2.500.22 ↓0.75 ↓0.000.95 ↑
10BETSớm2.343.302.750.882.500.79---
Live5.94 ↑1.32 ↓6.12 ↑1.85 ↑2.500.35 ↓---
12betSớm2.503.202.450.892.500.910.920.000.88
Live16.00 ↑1.02 ↓18.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓0.85 ↓0.001.03 ↑
CrownSớm2.553.352.450.902.500.900.950.000.87
Live17.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.513.042.410.952.500.850.950.000.87
Live8.20 ↑1.13 ↓8.80 ↑3.84 ↑2.500.14 ↓0.89 ↓0.000.99 ↑
WewbetSớm2.553.332.670.932.500.870.850.000.97
Live12.10 ↑1.09 ↓13.10 ↑7.65 ↑2.500.01 ↓0.71 ↓0.001.17 ↑
LadbrokesSớm2.503.402.620.912.500.83---
Live11.00 ↑1.11 ↓12.00 ↑7.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.353.302.750.922.500.810.730.001.01
Live20.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑10.11 ↑2.750.02 ↓0.79 ↑0.000.96 ↓
PinnacleSớm2.483.222.840.972.500.820.780.001.04
Live9.23 ↑1.15 ↓10.70 ↑4.34 ↑2.500.17 ↓0.76 ↓0.001.09 ↑
BwinSớm2.503.402.600.872.500.82---
Live8.00 ↑1.17 ↓8.50 ↑0.95 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm2.363.402.750.902.500.800.720.001.00
Live13.00 ↑1.08 ↓15.00 ↑5.84 ↑2.500.09 ↓0.77 ↑0.001.05 ↑
SNAISớm2.503.402.50------
Live2.503.402.50------
Bet 365Sớm2.383.252.750.952.500.850.800.001.05
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑7.25 ↑2.500.09 ↓0.800.001.05
William HillSớm2.403.202.750.952.500.800.44-0.501.50
Live8.50 ↑1.15 ↓10.00 ↑3.80 ↑2.500.15 ↓0.75 ↑0.000.90 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Milton Keynes Dons0011
Huddersfield Town0111

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).