Kết quả bóng đá trận Milton Keynes Dons vs Bromley, 02:45 ngày 28/10/2026
League 1 (Anh) · 02:45 ngày 28/10/2026
Milton Keynes Dons 4 Kết thúc HT 1-1 1
Bromley
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Milton Keynes Dons | Phút | |
| Collins A. (Kiến tạo: Alex Gilbey) 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 Pinnock M. (Kiến tạo: George Saville) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Wiles B. ▼ | 46' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Jones J. ▼ | |
| Collins A. 2 - 1 ⚽ | 62' | |
| 62' ⇄ | ▲ McKiernan J. J. ▼ | |
| 70' | Grant K. | |
| Gilbey A. (Kiến tạo: Ben Wiles) 3 - 1 ⚽ | 71' | |
| 76' ⇄ | ▲ Thompson B. ▼ | |
| 76' ⇄ | ▲ Kabamba N. ▼ | |
| ▲ Callum Paterson ▼ | 78' ⇄ | |
| Goode C. (Kiến tạo: Aaron Collins) 4 - 1 ⚽ | 79' | |
| Callum Paterson | 82' | |
| ▲ Jones G. ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ Barlaser D. ▼ | 85' ⇄ | |
| ▲ Bramall C. ▼ | 85' ⇄ | |
| 86' | McKiernan J. J. | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 23 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 15 | 22 |
| Điểm | 6 | 1 | 18 | 5 |
Chủ = Milton Keynes Dons · Khách = Bromley
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Milton Keynes Dons | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 6 (33%) |
Bảng xếp hạng
Milton Keynes Dons
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
Bromley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 8 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 7 | 3 | 11 |
Đội hình
Milton Keynes Dons
Bromley
23Will Dennis5Goode C.21Ekpiteta M.32Sanders J.24Wintle R.8Gilbey A.17Silvera S.20Campbell E.22Fullah I.9Nombe S.10Collins A.1G.Smith5Sowunmi O.21Grant K.45Jackson A.6Saville G.11Pinnock M.12Ifill M.16Hondermarck W.22K.Conteh9M.Cheek20Adeboyejo V.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 5Goode C.⚽ Ghi bàn 79'
- 8Gilbey A.⚽ Ghi bàn 71' · 🎯 Kiến tạo 40'
- 9Nombe S.
- 10Collins A.⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 62' · 🎯 Kiến tạo 79'
- 17Silvera S.
- 20Campbell E.
- 21Ekpiteta M.
- 22Fullah I.
- 23Will Dennis
- 24Wintle R.
- 32Sanders J.
Khách · 352
- 1G.Smith
- 5Sowunmi O.
- 6Saville G.🎯 Kiến tạo 45'
- 9M.Cheek
- 11Pinnock M.⚽ Ghi bàn 45'
- 12Ifill M.
- 16Hondermarck W.
- 20Adeboyejo V.
- 21Grant K.🟨 Thẻ vàng 70'
- 22K.Conteh
- 45Jackson A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Thẻ vàng
12
Sút bóng
228
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
72
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
394261
TL chuyền bóng thành công
75%62%
Phạm lỗi
916
Việt vị
12
Cứu thua
12
Quả ném biên
2125
Chuyền dài
2521
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Milton Keynes Dons (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Bromley (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Milton Keynes Dons | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1889 | Thành lập | 1892 |
| Stadium MK | Sân nhà | The Courage Stadium |
| 22000 | Sức chứa | 5000 |
| Paul Warne | HLV | Andrew John Woodman |
| Milton Keynes | Khu vực | Bromley |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 4.15 | 4.40 | 0.95 | 3.00 | 0.77 | 0.82 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.30 ↑ | 5.45 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.84 ↑ | 1.00 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.50 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.81 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.33 | 0.85 | 2.75 | 0.98 | 0.91 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.05 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.87 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.10 | 5.75 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.95 | 4.15 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.87 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 4.10 | 4.25 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.81 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.68 | 4.20 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.80 | 4.70 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 222.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.75 | 4.23 | 0.62 | 2.50 | 1.11 | 0.30 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 95.00 ↑ | 8.56 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↑ | 0.00 | 1.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.33 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 0.88 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Milton Keynes Dons | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Bromley | -3/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).