Kết quả bóng đá trận Millwall vs Norwich City, 18:30 ngày 22/08/2026
Championship (Anh) · 18:30 ngày 22/08/2026
Millwall 3 Kết thúc HT 1-0 0
Norwich City
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: The Den Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Millwall
Norwich City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Samuel Allison
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Josh Coburn (chân phải) Post
10'
🎯 Dứt điểm - Oscar Schwartau (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Camiel Neghli (chân trái) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Kenny Mclean (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Josh Coburn (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tairyk Arconte (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Tairyk Arconte 1-0
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kyrell Jeremiah Lisbie (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Caleb Taylor (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Camiel Neghli (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
25'
🟨 Thẻ vàng - Jose Cordoba
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
32'
🎯 Dứt điểm - Andrew Brooks (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jenson Metcalfe (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Harry Darling (chân phải) — bị chặn
37'
🟨 Thẻ vàng - Harry Darling
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Jenson Metcalfe
🎯 Dứt điểm - Kyrell Jeremiah Lisbie (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kyrell Jeremiah Lisbie (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jenson Metcalfe (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Kyrell Jeremiah Lisbie (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kyrell Jeremiah Lisbie (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Tairyk Arconte 2-0, kiến tạo: Jake Cooper
🎯 Dứt điểm - Tairyk Arconte (chân phải) — vào lưới
60'
🔁 Thay người: vào Jack Stacey, ra Kellen Fisher
60'
🔁 Thay người: vào Pelle Mattsson, ra Sam Field
60'
🔁 Thay người: vào Pape Diallo, ra Anis Ben Slimane
62'
🎯 Dứt điểm - Pape Diallo (chân phải) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Toure (chân phải) — chệch khung thành
64'
🟥 Thẻ đỏ - Jose Cordoba
🎯 Dứt điểm - Jenson Metcalfe (chân phải) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Ruairi McConville, ra Oscar Schwartau
🔁 Thay người: vào Zak Lovelace, ra Tairyk Arconte
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Caleb Taylor (đánh đầu) — bị cản phá
73'
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Anthony Musaba, ra Andrew Brooks
🔁 Thay người: vào Daniel Kelly, ra Jenson Metcalfe
77'
🎯 Dứt điểm - Anthony Musaba (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Luke James Cundle, ra Kyrell Jeremiah Lisbie
🔁 Thay người: vào Lyndon Dykes, ra Josh Coburn
🎯 Dứt điểm - Zak Lovelace (chân phải) — chệch khung thành
81'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Luke James Cundle 3-0, kiến tạo: Camiel Neghli
🎯 Dứt điểm - Luke James Cundle (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Jordi Osei-Tutu, ra Casper De Norre
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Pape Diallo (chân trái) — bị chặn
90+1'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Camiel Neghli (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Millwall | Phút | |
| Tairyk Arconte 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 25' | Jose Cordoba | |
| 37' | Harry Darling | |
| Jenson Metcalfe | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| Tairyk Arconte(Assists:Jake Cooper) (Kiến tạo: Jake Cooper) 2 - 0 ⚽ | 58' | |
| 60' ⇄ | ▲ Jack Stacey ▼ Kellen Fisher | |
| 60' ⇄ | ▲ Pelle Mattsson ▼ Sam Field | |
| 60' ⇄ | ▲ Pape Diallo ▼ Anis Ben Slimane | |
| 64' | Jose Cordoba | |
| 65' ⇄ | ▲ Ruairi McConville ▼ Oscar Schwartau | |
| ▲ Zak Lovelace ▼ Tairyk Arconte | 71' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Anthony Musaba ▼ Andrew Brooks | |
| ▲ Daniel Kelly ▼ Jenson Metcalfe | 77' ⇄ | |
| ▲ Luke James Cundle ▼ Kyrell Jeremiah Lisbie | 78' ⇄ | |
| ▲ Lyndon Dykes ▼ Josh Coburn | 78' ⇄ | |
| Luke James Cundle(Assists:Camiel Neghli) (Kiến tạo: Camiel Neghli) 3 - 0 ⚽ | 84' | |
| ▲ Jordi Osei-Tutu ▼ Casper De Norre | 86' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 19 | 21 |
| Điểm | 4 | 0 | 9 | 12 |
Chủ = Millwall · Khách = Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Millwall | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 4 (24%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Millwall
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | - | - |
Norwich City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 22 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Millwall 5 (25%)Hòa 3 (15%)Norwich City 12 (60%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Millwall | 1-2 (0-0) | Norwich City | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/08/25 | Norwich City | 1-2 (0-0) | Millwall | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/04/25 | Millwall | 3-1 (2-1) | Norwich City | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/12/24 | Norwich City | 2-1 (2-0) | Millwall | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/12/23 | Millwall | 1-0 (1-0) | Norwich City | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/08/23 | Norwich City | 3-1 (1-0) | Millwall | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/23 | Millwall | 2-3 (1-1) | Norwich City | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/08/22 | Norwich City | 2-0 (0-0) | Millwall | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/02/21 | Millwall | 0-0 (0-0) | Norwich City | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/11/20 | Norwich City | 0-0 (0-0) | Millwall | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/03/19 | Millwall | 1-3 (1-1) | Norwich City | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/11/18 | Norwich City | 4-3 (0-1) | Millwall | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/01/18 | Norwich City | 2-1 (0-1) | Millwall | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/08/17 | Millwall | 4-0 (3-0) | Norwich City | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/15 | Millwall | 1-4 (0-2) | Norwich City | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/12/14 | Norwich City | 6-1 (2-0) | Millwall | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/02/11 | Norwich City | 2-1 (0-0) | Millwall | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/11/10 | Millwall | 1-1 (0-0) | Norwich City | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/02/10 | Millwall | 2-1 (1-1) | Norwich City | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/12/09 | Norwich City | 2-0 (1-0) | Millwall | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Millwall
THTHBBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Bristol City | 0-2 (0-1) | Millwall | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-1 (0-0) | Millwall | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Millwall | 1-0 (0-0) | Royal Antwerp | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Bromley | 1-1 (1-0) | Millwall | +0.5 | 3 | H |
| 25/07/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Millwall | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Gillingham | 1-0 (1-0) | Millwall | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Eldense | 1-2 (0-2) | Millwall | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/07/26 | Andorra FC | 2-1 (0-0) | Millwall | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | Millwall | 0-2 (0-0) | Hull City | +0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Hull City | 0-0 (0-0) | Millwall | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Millwall | 2-0 (1-0) | Oxford United | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Leicester City | 1-1 (0-0) | Millwall | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Stoke City | 1-3 (0-1) | Millwall | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Millwall | 2-0 (2-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | West Bromwich(WBA) | 0-0 (0-0) | Millwall | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Millwall | 1-2 (0-0) | Norwich City | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Middlesbrough | 1-2 (1-0) | Millwall | -0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Ipswich Town | 1-1 (1-0) | Millwall | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Millwall | 1-2 (0-0) | Blackburn Rovers | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Millwall | 1-0 (1-0) | Derby County | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Norwich City
BTHBHTHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Norwich City | 1-2 (0-0) | West Bromwich(WBA) | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Norwich City | 4-1 (3-0) | Milton Keynes Dons | +1 | 2.75 | T |
| 04/08/26 | Norwich City | 0-0 (0-0) | Cambridge United | - | - | H |
| 01/08/26 | Norwich City | 1-2 (0-0) | Osasuna | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | AFC Wimbledon | 0-0 (0-0) | Norwich City | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | St. Gallen | 0-3 (0-3) | Norwich City | 0 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Norwich City | 0-0 (0-0) | Colchester United | - | - | H |
| 04/07/26 | Norwich City | 2-0 (1-0) | Kings Lynn | - | - | T |
| 02/05/26 | Hull City | 2-1 (1-1) | Norwich City | -0.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Norwich City | 1-1 (0-0) | Swansea City | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Norwich City | 2-1 (1-0) | Derby County | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Bristol City | 2-4 (1-0) | Norwich City | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Norwich City | 0-2 (0-2) | Ipswich Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Millwall | 1-2 (0-0) | Norwich City | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Norwich City | 1-1 (1-0) | Portsmouth | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Charlton Athletic | 0-1 (0-1) | Norwich City | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Southampton | 1-0 (1-0) | Norwich City | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Norwich City | 2-0 (2-0) | Preston North End | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/03/26 | Norwich City | 2-1 (0-1) | Sheffield United | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Leeds United | 3-0 (2-0) | Norwich City | -1.25 | 3 | B |
Đội hình
Millwall
Norwich City
1Lukas Jensen3Zak Sturge5CJake Cooper6Caleb Taylor17Mark Sykes10Camiel Neghli14Jenson Metcalfe24Casper De Norre7Tairyk Arconte19Josh Coburn22Kyrell Jeremiah Lisbie1Vladan Kovacevic6Harry Darling14Benjamin Chrisene33Jose Cordoba35Kellen Fisher23CKenny Mclean26Sam Field11Andrew Brooks20Anis Ben Slimane29Oscar Schwartau21Mohamed Toure
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Lukas Jensen
- 3Zak Sturge
- 5Jake Cooper C🎯 Kiến tạo 58'
- 6Caleb Taylor
- 7Tairyk Arconte⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 71'
- 10Camiel Neghli🎯 Kiến tạo 84'
- 14Jenson Metcalfe🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 77'
- 17Mark Sykes
- 19Josh Coburn▼ Rời sân 78'
- 22Kyrell Jeremiah Lisbie▼ Rời sân 78'
- 24Casper De Norre▼ Rời sân 86'
Khách · 4231
- 1Vladan Kovacevic
- 6Harry Darling🟨 Thẻ vàng 37'
- 11Andrew Brooks▼ Rời sân 73'
- 14Benjamin Chrisene
- 20Anis Ben Slimane▼ Rời sân 60'
- 21Mohamed Toure
- 23Kenny Mclean C
- 26Sam Field▼ Rời sân 60'
- 29Oscar Schwartau▼ Rời sân 65'
- 33Jose Cordoba🟨 Thẻ vàng 25' · 🟥 Thẻ đỏ 64'
- 35Kellen Fisher▼ Rời sân 60'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
13
Sút bóng
198
Sút cầu môn
72
Tấn công
10975
Tấn công nguy hiểm
5424
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
814
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
348329
TL chuyền bóng thành công
76%73%
Phạm lỗi
148
Việt vị
90
Cứu thua
24
Tắc bóng
811
Quả ném biên
1825
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
2312
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.611.12
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B12T12 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Millwall (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Norwich City (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Millwall (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Norwich City (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Millwall | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1885 | Thành lập | 1902 |
| The Den Stadium | Sân nhà | Carrow Road |
| 20146 | Sức chứa | 27033 |
| Alex Neil | HLV | Philippe Clement |
| London | Khu vực | Norwich |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.11 | 3.37 | 2.83 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.30 ↓ | 2.35 ↓ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.72 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.30 | 3.30 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 106.00 ↑ | 6.60 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 4.10 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.84 | 2.50 | 1.01 | 0.82 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 3.35 | 3.10 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 72.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.35 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.40 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.60 | 4.30 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 14.15 ↑ | 70.43 ↑ | 7.62 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.35 | 3.10 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.50 | 2.95 | 0.92 | 2.50 | 0.95 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.24 | 3.04 | 0.93 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.20 ↑ | 42.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.46 | 3.57 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 52.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.33 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.60 | 4.00 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 52.00 ↑ | 506.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 3.40 | 3.49 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.27 ↑ | 13.04 ↑ | 4.24 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.62 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.09 | 3.15 | 2.97 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.58 ↑ | 3.20 ↑ | 2.31 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.60 | 4.33 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.55 | 4.29 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.87 | 1.50 | 0.33 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 2.03 ↑ | 0.25 | 0.42 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.25 ↓ | 3.10 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.50 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Millwall | +1/2 | 3 | 0 | 2 |
| Norwich City | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).