Kết quả bóng đá trận Millwall vs Norwich City, 18:30 ngày 22/08/2026

Championship (Anh) · 18:30 ngày 22/08/2026
Millwall
3 Kết thúc HT 1-0 0
Norwich City
🟨 1 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: The Den Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

MillwallNorwich City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Samuel Allison
🚩 Việt vị
1'
🚩 Việt vị
2'
🚩 Việt vị
3'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Josh Coburn (chân phải) Post
6'
10'
🎯 Dứt điểm - Oscar Schwartau (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Camiel Neghli (chân trái) — bị cản phá
12'
16'
🎯 Dứt điểm - Kenny Mclean (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Josh Coburn (chân phải) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Tairyk Arconte (chân phải) — vào lưới
18'
⚽ BÀN THẮNG - Tairyk Arconte 1-0
18'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Kyrell Jeremiah Lisbie (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Caleb Taylor (chân phải) — bị chặn
21'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Camiel Neghli (chân trái) — bị chặn
22'
🚩 Việt vị
24'
25'
🟨 Thẻ vàng - Jose Cordoba
🚩 Việt vị
26'
🚩 Việt vị
28'
32'
🎯 Dứt điểm - Andrew Brooks (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jenson Metcalfe (chân phải) — chệch khung thành
34'
36'
🎯 Dứt điểm - Harry Darling (chân phải) — bị chặn
37'
🟨 Thẻ vàng - Harry Darling
🚩 Việt vị
39'
🟨 Thẻ vàng - Jenson Metcalfe
40'
🎯 Dứt điểm - Kyrell Jeremiah Lisbie (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Kyrell Jeremiah Lisbie (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
🚩 Việt vị
43'
🎯 Dứt điểm - Jenson Metcalfe (chân phải) — bị chặn
44'
⛳ Phạt góc
45+1'
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Kyrell Jeremiah Lisbie (chân phải) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Kyrell Jeremiah Lisbie (chân trái) — bị chặn
53'
🚩 Việt vị
54'
⚽ BÀN THẮNG - Tairyk Arconte 2-0, kiến tạo: Jake Cooper
58'
🎯 Dứt điểm - Tairyk Arconte (chân phải) — vào lưới
58'
60'
🔁 Thay người: vào Jack Stacey, ra Kellen Fisher
60'
🔁 Thay người: vào Pelle Mattsson, ra Sam Field
60'
🔁 Thay người: vào Pape Diallo, ra Anis Ben Slimane
62'
🎯 Dứt điểm - Pape Diallo (chân phải) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Toure (chân phải) — chệch khung thành
64'
🟥 Thẻ đỏ - Jose Cordoba
🎯 Dứt điểm - Jenson Metcalfe (chân phải) — chệch khung thành
65'
65'
🔁 Thay người: vào Ruairi McConville, ra Oscar Schwartau
🔁 Thay người: vào Zak Lovelace, ra Tairyk Arconte
71'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Caleb Taylor (đánh đầu) — bị cản phá
72'
73'
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Anthony Musaba, ra Andrew Brooks
🔁 Thay người: vào Daniel Kelly, ra Jenson Metcalfe
77'
77'
🎯 Dứt điểm - Anthony Musaba (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Luke James Cundle, ra Kyrell Jeremiah Lisbie
78'
🔁 Thay người: vào Lyndon Dykes, ra Josh Coburn
78'
🎯 Dứt điểm - Zak Lovelace (chân phải) — chệch khung thành
79'
81'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Luke James Cundle 3-0, kiến tạo: Camiel Neghli
84'
🎯 Dứt điểm - Luke James Cundle (chân trái) — vào lưới
84'
🔁 Thay người: vào Jordi Osei-Tutu, ra Casper De Norre
86'
⛳ Phạt góc
89'
⛳ Phạt góc
89'
90'
🎯 Dứt điểm - Pape Diallo (chân trái) — bị chặn
90+1'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Camiel Neghli (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Millwall Phút Norwich City
Tairyk Arconte 1 - 0 ⚽18'
25' Jose Cordoba
37' Harry Darling
Jenson Metcalfe 40'
HT 1-0
Tairyk Arconte(Assists:Jake Cooper) (Kiến tạo: Jake Cooper) 2 - 0 ⚽58'
60' ⇄▲ Jack Stacey ▼ Kellen Fisher
60' ⇄▲ Pelle Mattsson ▼ Sam Field
60' ⇄▲ Pape Diallo ▼ Anis Ben Slimane
64' Jose Cordoba
65' ⇄▲ Ruairi McConville ▼ Oscar Schwartau
▲ Zak Lovelace ▼ Tairyk Arconte71' ⇄
73' ⇄▲ Anthony Musaba ▼ Andrew Brooks
▲ Daniel Kelly ▼ Jenson Metcalfe77' ⇄
▲ Luke James Cundle ▼ Kyrell Jeremiah Lisbie78' ⇄
▲ Lyndon Dykes ▼ Josh Coburn78' ⇄
Luke James Cundle(Assists:Camiel Neghli) (Kiến tạo: Camiel Neghli) 3 - 0 ⚽84'
▲ Jordi Osei-Tutu ▼ Casper De Norre86' ⇄
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 24
Hòa 10 30
Bại 13 56
Ghi bàn 31 1318
Mất bàn 34 1921
Điểm 40 912

Chủ = Millwall · Khách = Norwich City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Millwall (20)Hiệp 1 / Cả trậnNorwich City (17)
5 (25%)Thắng/Thắng7 (41%)
2 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
2 (10%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (5%)Hòa/Hòa3 (18%)
4 (20%)Hòa/Bại4 (24%)
2 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (20%)Bại/Bại2 (12%)

Bảng xếp hạng

Millwall

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32016568
Sân nhà11003036
Sân khách21013539
6 gần622254--

Norwich City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310256316
Sân nhà21015337
Sân khách100103022
6 gần622295--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Millwall 5 (25%)Hòa 3 (15%)Norwich City 12 (60%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH06/04/26Millwall1-2 (0-0)Norwich City2-5+0.252.5B
ENG LCH09/08/25Norwich City1-2 (0-0)Millwall6-5-0.52.5T
ENG LCH21/04/25Millwall3-1 (2-1)Norwich City5-4+0.252.25T
ENG LCH26/12/24Norwich City2-1 (2-0)Millwall4-2-0.252.25B
ENG LCH30/12/23Millwall1-0 (1-0)Norwich City5-3+0.252.5T
ENG LCH20/08/23Norwich City3-1 (1-0)Millwall6-3-0.52.5B
ENG LCH04/03/23Millwall2-3 (1-1)Norwich City4-4+0.252.25B
ENG LCH20/08/22Norwich City2-0 (0-0)Millwall5-4-0.52.5B
ENG LCH03/02/21Millwall0-0 (0-0)Norwich City4-4-0.252.25H
ENG LCH04/11/20Norwich City0-0 (0-0)Millwall8-2-0.52.5H
ENG LCH02/03/19Millwall1-3 (1-1)Norwich City8-6-0.252.5B
ENG LCH10/11/18Norwich City4-3 (0-1)Millwall6-3-0.52.25B
ENG LCH01/01/18Norwich City2-1 (0-1)Millwall5-4-0.52.5B
ENG LCH26/08/17Millwall4-0 (3-0)Norwich City5-6-0.252.5T
ENG LCH07/03/15Millwall1-4 (0-2)Norwich City2-3-0.52.5B
ENG LCH26/12/14Norwich City6-1 (2-0)Millwall3-9-0.752.5B
ENG LCH02/02/11Norwich City2-1 (0-0)Millwall--0.52.5B
ENG LCH10/11/10Millwall1-1 (0-0)Norwich City-+0.252.5H
ENG L106/02/10Millwall2-1 (1-1)Norwich City--0.252.25T
ENG L126/12/09Norwich City2-0 (1-0)Millwall--0.752.5B

Thành tích gần đây — Millwall

THTHBBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH15/08/26Bristol City0-2 (0-1)Millwall6-6-0.252.5T
ENG LC08/08/26Queens Park Rangers (QPR)1-1 (0-0)Millwall6-1+0.252.5H
INT CF01/08/26Millwall1-0 (0-0)Royal Antwerp7-4+0.52.75T
INT CF29/07/26Bromley1-1 (1-0)Millwall5-11+0.53H
INT CF25/07/26Stevenage Borough1-0 (0-0)Millwall5-9+0.52.75B
INT CF22/07/26Gillingham1-0 (1-0)Millwall3-6+0.752.75B
INT CF17/07/26Eldense1-2 (0-2)Millwall6-3+0.52.75T
INT CF14/07/26Andorra FC2-1 (0-0)Millwall4-0+0.252.5B
ENG LCH12/05/26Millwall0-2 (0-0)Hull City6-8+0.752.5B
ENG LCH09/05/26Hull City0-0 (0-0)Millwall0-5+0.252.5H
ENG LCH02/05/26Millwall2-0 (1-0)Oxford United14-1+1.252.75T
ENG LCH25/04/26Leicester City1-1 (0-0)Millwall2-12+0.752.75H
ENG LCH22/04/26Stoke City1-3 (0-1)Millwall11-1+0.252.5T
ENG LCH18/04/26Millwall2-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)6-10+0.752.5T
ENG LCH11/04/26West Bromwich(WBA)0-0 (0-0)Millwall7-5-0.252.25H
ENG LCH06/04/26Millwall1-2 (0-0)Norwich City2-5+0.252.5B
ENG LCH03/04/26Middlesbrough1-2 (1-0)Millwall17-6-0.752.75T
ENG LCH21/03/26Ipswich Town1-1 (1-0)Millwall9-8-0.752.5H
ENG LCH14/03/26Millwall1-2 (0-0)Blackburn Rovers9-7+0.52.25B
ENG LCH11/03/26Millwall1-0 (1-0)Derby County6-2+0.52.25T

Thành tích gần đây — Norwich City

BTHBHTHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/3/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH15/08/26Norwich City1-2 (0-0)West Bromwich(WBA)8-2+0.52.5B
ENG LC08/08/26Norwich City4-1 (3-0)Milton Keynes Dons7-3+12.75T
INT CF04/08/26Norwich City0-0 (0-0)Cambridge United---H
INT CF01/08/26Norwich City1-2 (0-0)Osasuna3-4+0.252.5B
INT CF23/07/26AFC Wimbledon0-0 (0-0)Norwich City0-6+0.752.75H
INT CF18/07/26St. Gallen0-3 (0-3)Norwich City2-402.75T
INT CF11/07/26Norwich City0-0 (0-0)Colchester United---H
INT CF04/07/26Norwich City2-0 (1-0)Kings Lynn---T
ENG LCH02/05/26Hull City2-1 (1-1)Norwich City1-7-0.753B
ENG LCH25/04/26Norwich City1-1 (0-0)Swansea City5-2+0.752.75H
ENG LCH22/04/26Norwich City2-1 (1-0)Derby County3-4+0.52.5T
ENG LCH18/04/26Bristol City2-4 (1-0)Norwich City2-1002.5T
ENG LCH11/04/26Norwich City0-2 (0-2)Ipswich Town13-1-0.252.5B
ENG LCH06/04/26Millwall1-2 (0-0)Norwich City2-5-0.252.5T
ENG LCH03/04/26Norwich City1-1 (1-0)Portsmouth5-6+0.52.5H
ENG LCH21/03/26Charlton Athletic0-1 (0-1)Norwich City7-7+0.252.5T
ENG LCH19/03/26Southampton1-0 (1-0)Norwich City5-6-0.52.75B
ENG LCH14/03/26Norwich City2-0 (2-0)Preston North End5-3+0.752.5T
ENG LCH12/03/26Norwich City2-1 (0-1)Sheffield United11-4+0.252.75T
ENG FAC08/03/26Leeds United3-0 (2-0)Norwich City8-0-1.253B

Đội hình

MillwallNorwich City
1Lukas Jensen3Zak Sturge5CJake Cooper6Caleb Taylor17Mark Sykes10Camiel Neghli14Jenson Metcalfe24Casper De Norre7Tairyk Arconte19Josh Coburn22Kyrell Jeremiah Lisbie1Vladan Kovacevic6Harry Darling14Benjamin Chrisene33Jose Cordoba35Kellen Fisher23CKenny Mclean26Sam Field11Andrew Brooks20Anis Ben Slimane29Oscar Schwartau21Mohamed Toure

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
19
8
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
109
75
Tấn công nguy hiểm
54
24
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
8
14
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
348
329
TL chuyền bóng thành công
76%
73%
Phạm lỗi
14
8
Việt vị
9
0
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
8
11
Quả ném biên
18
25
Cắt bóng
8
6
Tạt bóng thành công
5
1
Chuyền dài
23
12
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.61
1.12
Cơ hội rõ rệt
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B12
T12 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4
T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Millwall (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Norwich City (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Millwall (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Norwich City (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
11
B.thắng H2
MillwallNorwich City

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MillwallNorwich City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
44
Thắng 1
65
Hòa
54
Thua 1
12
Thua 2+
MillwallNorwich City

Thông tin đội bóng

Millwall Thông tin Norwich City
1885 Thành lập 1902
The Den Stadium Sân nhà Carrow Road
20146 Sức chứa 27033
Alex Neil HLV Philippe Clement
London Khu vực Norwich
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.113.372.830.922.500.800.890.250.89
Live2.53 ↑3.30 ↓2.35 ↓1.00 ↑2.750.72 ↓0.70 ↓-0.251.08 ↑
EasybetsSớm2.093.303.300.942.500.880.900.250.92
Live1.02 ↓27.00 ↑106.00 ↑6.60 ↑3.500.04 ↓4.10 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.803.504.000.842.501.010.820.501.02
Live1.01 ↓51.00 ↑91.00 ↑2.80 ↑3.500.25 ↓0.31 ↓0.002.65 ↑
Mansion88Sớm2.193.353.100.992.500.870.920.250.96
Live1.03 ↓8.40 ↑72.00 ↑5.55 ↑3.500.06 ↓0.32 ↓0.002.38 ↑
InterwettenSớm2.103.403.350.802.500.901.050.500.70
Live1.01 ↓30.00 ↑100.00 ↑4.40 ↑3.500.11 ↓0.90 ↓0.000.80 ↑
10BETSớm1.793.604.300.782.500.97---
Live1.04 ↓14.15 ↑70.43 ↑7.62 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm2.193.353.100.992.500.870.920.250.96
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑6.25 ↑3.500.04 ↓6.66 ↑0.250.05 ↓
CrownSớm2.193.502.950.922.500.950.940.250.94
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑6.66 ↑3.500.03 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm2.153.243.040.932.500.950.950.250.95
Live1.04 ↓9.20 ↑42.00 ↑5.26 ↑3.500.09 ↓4.16 ↑0.250.14 ↓
WewbetSớm1.833.463.571.012.750.830.830.501.03
Live1.03 ↓11.00 ↑52.00 ↑3.22 ↑3.500.19 ↓2.77 ↑0.250.24 ↓
LadbrokesSớm1.803.604.330.802.500.95---
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑1.40 ↑2.500.53 ↓---
18BetSớm1.783.604.000.822.500.930.740.501.02
Live1.02 ↓52.00 ↑506.00 ↑5.84 ↑3.500.09 ↓0.31 ↓0.002.35 ↑
PinnacleSớm2.083.403.490.902.500.900.800.251.03
Live1.34 ↓4.27 ↑13.04 ↑4.24 ↑3.500.17 ↓0.29 ↓0.002.62 ↑
HK Jockey ClubSớm2.093.152.970.922.500.780.910.250.85
Live2.58 ↑3.20 ↑2.31 ↓0.80 ↓2.500.90 ↑1.02 ↑0.000.79 ↓
BwinSớm1.823.604.330.752.500.93---
Live1.01 ↓51.00 ↑176.00 ↑0.90 ↑2.500.78 ↓---
1xBetSớm1.793.554.290.762.500.951.871.500.33
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑2.65 ↑3.500.31 ↓2.03 ↑0.250.42 ↑
SNAISớm2.103.403.10------
Live2.15 ↑3.25 ↓3.10------
Bet 365Sớm1.803.504.200.852.501.000.830.501.03
Live1.01 ↓51.00 ↑401.00 ↑4.10 ↑3.500.17 ↓2.90 ↑0.250.24 ↓
William HillSớm1.833.504.000.802.500.910.800.500.95
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.00 ↑3.500.20 ↓0.87 ↑0.000.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Millwall+1/2302
Norwich City-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).