Kết quả bóng đá trận Millwall vs Newcastle United, 02:00 ngày 09/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 02:00 ngày 09/09/2026
Millwall 0 Kết thúc HT 0-0 1
Newcastle United
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 15
Địa điểm: The Den Stadium Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Millwall | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ T.Livramento ▼ | |
| ▲ Issoufou Y. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Arconte T. ▼ | 62' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ M. Fernandez ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Elanga A. ▼ | |
| Metcalfe J. | 67' | |
| 69' | Ramsey J. | |
| 81' | ⚽ 0 - 1 Willock J. (Kiến tạo: Lewis Hall) | |
| 83' ⇄ | ▲ Miley L. ▼ | |
| ▲ Massey A. ▼ | 87' ⇄ | |
| ▲ Anderson R. ▼ | 87' ⇄ | |
| ▲ Parkes T. ▼ | 88' ⇄ | |
| Massey A. | 90' | |
| 90' ⇄ | ▲ Steur S. ▼ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 19 | 17 |
| Điểm | 4 | 3 | 9 | 15 |
Chủ = Millwall · Khách = Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Millwall | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Đội hình
Millwall
Newcastle United
34F.Marschall2Osei-Tutu J.5Cooper J.6Taylor C.12Baggott E.14Metcalfe J.16Kelly D.10Neghli C.11Esse R.13Dykes L.29Lovelace Z.21Hornicek L.3Hall L.4Botman S.5Schar F.37Dedic A.6Nico41Ramsey J.11Barnes H.23Murphy J.28Willock J.9Wissa Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Osei-Tutu J.
- 5Cooper J.
- 6Taylor C.
- 10Neghli C.
- 11Esse R.
- 12Baggott E.
- 13Dykes L.
- 14Metcalfe J.🟨 Thẻ vàng 67'
- 16Kelly D.
- 29Lovelace Z.
- 34F.Marschall
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
115
Thẻ vàng
21
Sút bóng
925
Sút cầu môn
26
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
210
TL kiểm soát bóng
37%63%
Chuyền bóng
276463
TL chuyền bóng thành công
74%85%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
20
Cứu thua
53
Quả ném biên
1418
Chuyền dài
3220
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Millwall (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Newcastle United (21 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Millwall | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1885 | Thành lập | 1881 |
| The Den Stadium | Sân nhà | St James Park |
| 20146 | Sức chứa | 52409 |
| Alex Neil | HLV | Matthias Jaissle |
| London | Khu vực | Newcastle |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.85 | 4.05 | 1.38 | 0.77 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 5.70 ↑ | 4.30 ↑ | 1.30 ↓ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.96 ↑ | -1.25 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.54 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 3.80 | 1.62 | 0.91 | 2.75 | 0.91 | 0.97 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.20 | 3.85 | 1.61 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 1.05 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 300.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 3.90 | 1.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | -1.00 | 1.10 |
| Live | 90.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↑ | -1.50 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.20 | 3.85 | 1.61 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 1.05 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.85 | 4.15 | 1.53 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.87 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.62 | 3.74 | 1.57 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 1.05 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 165.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.78 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.94 | 3.90 | 1.77 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.74 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.94 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.75 | 1.71 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Millwall | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Newcastle United | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).