Kết quả bóng đá trận Milford vs Sekhukhune United, 20:30 ngày 31/10/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 20:30 ngày 31/10/2026
Milford
1 Kết thúc HT 1-0 0
Sekhukhune United
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Milford Phút Sekhukhune United
Zikakayo M. 1 - 0 ⚽24'
HT 1-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 00 32
Bại 12 25
Ghi bàn 23 119
Mất bàn 33 813
Điểm 63 1811

Chủ = Milford · Khách = Sekhukhune United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Milford (10)Hiệp 1 / Cả trậnSekhukhune United (12)
1 (10%)Thắng/Thắng3 (25%)
5 (50%)Hòa/Thắng2 (17%)
2 (20%)Hòa/Hòa3 (25%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
2 (20%)Bại/Bại3 (25%)

Bảng xếp hạng

Milford

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42113271
Sân nhà21011132
Sân khách21102141

Sekhukhune United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30111183227445
Sân nhà155731311229
Sân khách156451916224

Đội hình

MilfordSekhukhune United
32Hleza S.3Mbhele M.14Mdluli S.22Cele O.23Bhengu T.55Mthethwa C.10Chili M.11Zikakayo M.21Siphosethu N.38Yanelisa Nomandela90Sicelo Masilela30Buthelezi M. N.2Mobbie N.14Samba G.26Mcaba A.28Tsepo Matsimbi15Mkhize S.33Khupe G.11Rammala N.13Vandala M.31Mokoane T.34Chibuike Ohizu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
4
Sút bóng
1
4
Sút cầu môn
1
3
Sút ngoài cầu môn
0
1
TL kiểm soát bóng
60%
40%
Chuyền bóng
189
121
TL chuyền bóng thành công
86%
79%
Phạm lỗi
2
5
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
0
Quả ném biên
8
5
Chuyền dài
2
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Milford (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Sekhukhune United (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Milford Thông tin Sekhukhune United
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Mlungisi Mchunu HLV Cedric Kaze
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.672.832.220.641.750.980.72-0.250.98
Live2.62 ↓2.87 ↑2.23 ↑0.84 ↑2.000.78 ↓1.00 ↑0.000.70 ↓
EasybetsSớm3.002.902.321.032.000.740.78-0.251.00
Live1.66 ↓3.50 ↑7.50 ↑1.07 ↑2.250.78 ↑0.90 ↑-0.250.93 ↓
VcbetSớm2.903.002.380.772.001.040.76-0.251.05
Live2.80 ↓2.90 ↓2.55 ↑0.86 ↑2.000.93 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
Mansion88Sớm3.202.892.160.872.000.891.020.000.74
Live2.58 ↓3.05 ↑2.44 ↑0.72 ↓2.001.04 ↑0.62 ↓-0.251.16 ↑
InterwettenSớm2.902.952.501.302.500.551.050.000.70
Live2.95 ↑2.85 ↓2.60 ↑0.50 ↓1.501.40 ↑0.95 ↓0.000.75 ↑
12betSớm3.052.972.180.872.000.891.020.000.74
Live2.58 ↓3.05 ↑2.44 ↑0.72 ↓2.001.04 ↑0.62 ↓-0.251.16 ↑
CrownSớm2.583.002.510.842.000.860.880.000.82
Live2.85 ↑2.76 ↓2.46 ↓0.842.000.92 ↑1.02 ↑0.000.74 ↓
SbobetSớm2.952.792.200.962.000.800.80-0.250.96
Live1.03 ↓5.70 ↑145.00 ↑4.34 ↑1.500.05 ↓1.26 ↑0.000.55 ↓
LadbrokesSớm2.803.002.371.372.500.53---
Live1.02 ↓10.00 ↑51.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.753.052.500.732.000.990.910.000.80
Live1.01 ↓11.50 ↑301.00 ↑6.86 ↑1.500.06 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
1xBetSớm2.703.102.601.022.250.710.900.000.80
Live1.04 ↓13.00 ↑81.00 ↑5.45 ↑1.500.10 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
Bet 365Sớm2.753.002.381.002.000.800.80-0.251.00
Live1.02 ↓17.00 ↑126.00 ↑5.40 ↑1.500.12 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Milford-1/4101
Sekhukhune United+1/4300

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).