Kết quả bóng đá trận Milford vs Richards Bay, 20:00 ngày 13/09/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 20:00 ngày 13/09/2026
Milford 5 Kết thúc HT 2-0 1
Richards Bay
🟨 1 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Milford | Phút | |
| 24' | Lindokuhle Zikhali | |
| 25' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| Siphosethu N. 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| Zikakayo M. 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 10 | 8 | 20 |
| Điểm | 5 | 0 | 18 | 4 |
Chủ = Milford · Khách = Richards Bay
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Milford | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (38%) |
| 4 (44%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Milford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 1 |
Richards Bay
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 7 | 13 | 10 | 23 | 30 | 34 | 11 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 8 | 2 | 16 | 12 | 23 | 8 |
| Sân khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 7 | 18 | 11 | 12 |
Đội hình
Milford
Richards Bay
32Hleza S.5Mthabela V.13Ngxongo P.14Mdluli S.22Cele O.55Mthethwa C.2Sigomoshe B.10Chili M.11Zikakayo M.20Siyaya S.21Siphosethu N.32Siphesihle Mtshali3Sbani Khumalo5Sikhakhane T.15Mthamosi22Mabuya L.25Simphiwe Mcineka8Lindokuhle Zikhali20Mthembu M.31Mbambo O.19Nzama S.27Xulu N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Sigomoshe B.
- 5Mthabela V.
- 10Chili M.
- 11Zikakayo M.⚽ Ghi bàn 45'
- 13Ngxongo P.
- 14Mdluli S.
- 20Siyaya S.
- 21Siphosethu N.⚽ Ghi bàn 28'
- 22Cele O.
- 32Hleza S.
- 55Mthethwa C.
Khách · 532
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
01
Sút bóng
53
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
312158
TL chuyền bóng thành công
90%78%
Phạm lỗi
27
Việt vị
30
Quả ném biên
108
Chuyền dài
157
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Milford (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Richards Bay (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Milford | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mlungisi Mchunu | HLV | Ronnie Gabriel |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 2.80 | 2.67 | 0.96 | 2.00 | 0.66 | 1.00 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.25 | 2.80 | 2.67 | 0.96 | 2.00 | 0.66 | 1.00 | 0.25 | 0.70 | |
| Easybets | Sớm | 2.43 | 2.70 | 3.10 | 0.76 | 1.75 | 1.02 | 0.71 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.90 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.88 | 3.20 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.35 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 2.68 | 3.10 | 0.73 | 1.75 | 1.03 | 1.07 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.70 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.80 ↑ | 8.50 ↑ | 0.27 ↓ | 1.50 | 2.40 ↑ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 2.68 | 3.10 | 0.73 | 1.75 | 1.03 | 1.07 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 2.04 ↓ | 2.79 ↑ | 3.60 ↑ | 0.76 ↑ | 1.75 | 1.06 ↑ | 0.84 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 2.92 | 2.87 | 1.00 | 2.00 | 0.70 | 1.00 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.47 | 2.58 | 3.20 | 1.13 | 2.00 | 0.71 | 1.04 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.20 ↑ | 44.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 4.76 ↑ | -0.75 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.40 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.95 | 3.60 | 0.90 | 2.00 | 0.79 | 0.79 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 11.51 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 2.85 | 3.82 | 0.74 | 1.75 | 0.98 | 0.45 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.23 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.75 | 3.60 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.80 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Milford | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Richards Bay | -1/4 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).