Kết quả bóng đá trận Mil Mugan vs Turan Tovuz, 18:00 ngày 18/10/2026
Ngoại hạng Azerbaijan · 18:00 ngày 18/10/2026
Mil Mugan 1 Kết thúc HT 1-0 0
Turan Tovuz
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Mil Mugan | Phút | |
| 19' | Filip Damjanovic | |
| Diogo Rollo 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 8 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 17 | 9 |
| Điểm | 3 | 3 | 8 | 14 |
Chủ = Mil Mugan · Khách = Turan Tovuz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mil Mugan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (13%) | Thắng/Thắng | 14 (33%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 9 (21%) |
| 11 (28%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 8 (21%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 5 (12%) |
Bảng xếp hạng
Mil Mugan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 1 |
Turan Tovuz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
22
Sút cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mil Mugan (30 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Turan Tovuz (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mil Mugan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1992 | |
| Salyany Olimpic Stadium | Sân nhà | Sahar |
| 4000 | Sức chứa | 6350 |
| HLV | Kurban Berdyev | |
| Khu vực | Tovuz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.60 | 3.30 | 1.58 | 0.90 | 2.25 | 0.94 | 0.93 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.60 | 1.62 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 0.96 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 5.50 ↑ | 3.60 | 1.57 ↓ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 1.05 ↑ | -0.75 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.60 | 3.50 | 1.63 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 0.95 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 3.30 | 1.67 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.70 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 5.25 ↓ | 3.35 ↑ | 1.65 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | 0.70 | -1.00 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 4.45 | 3.45 | 1.65 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 0.95 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.75 | 3.70 | 1.61 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 5.20 ↑ | 3.75 ↑ | 1.56 ↓ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.94 ↓ | 0.78 ↓ | -1.00 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.61 | 3.33 | 1.60 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.95 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.20 ↑ | 46.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.50 | 1.61 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 3.35 | 1.56 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.81 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.81 | 3.45 | 1.60 | 1.15 | 2.50 | 0.63 | 0.35 | -1.50 | 1.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.52 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 3.40 | 1.57 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.75 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mil Mugan | -1 | 0 | 0 | 1 |
| Turan Tovuz | +1 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).