Kết quả bóng đá trận MIKA Ashtarak vs Lernayin Artsakh, 20:00 ngày 18/08/2026
Hạng 2 Armenia · 20:00 ngày 18/08/2026
MIKA Ashtarak 3 Kết thúc HT 2-1 1
Lernayin Artsakh
🟨 0 - 0 🟥 1 - 2 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| MIKA Ashtarak | Phút | |
| 14' | Narek Petrosyan | |
| 14' | ||
| 23' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 27' | |
| Edgar Manukyan 2 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-1 | ||
| 3 - 1 ⚽ | 63' | |
| Edgar Manukyan | 89' | |
| 89' | Tigran Petrosyan | |
| 89' | ||
| 89' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 20 | 21 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 15 |
Chủ = MIKA Ashtarak · Khách = Lernayin Artsakh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MIKA Ashtarak | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (7%) | Thắng/Thắng | 11 (27%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 10 (24%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 13 (32%) | Bại/Bại | 16 (39%) |
Bảng xếp hạng
MIKA Ashtarak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3 | 2 | 4 | 16 | 18 | 11 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 7 | 7 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 10 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 14 | - | - |
Lernayin Artsakh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 4 | 0 | 5 | 18 | 21 | 12 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 4 | 9 | 2 |
| Sân khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 17 | 3 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
MIKA Ashtarak 2 (29%)Hòa 1 (14%)Lernayin Artsakh 4 (57%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/03/26 | Lernayin Artsakh | 0-1 (0-0) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
| 24/08/25 | MIKA Ashtarak | 0-1 (0-1) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
| 12/03/25 | Lernayin Artsakh | 4-0 (2-0) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 01/10/24 | MIKA Ashtarak | 0-0 (0-0) | Lernayin Artsakh | - | - | H |
| 15/08/24 | MIKA Ashtarak | 0-7 (0-3) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
| 11/04/24 | Lernayin Artsakh | 3-0 (1-0) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 14/09/23 | MIKA Ashtarak | 3-0 (0-0) | Lernayin Artsakh | - | - | T |
Thành tích gần đây — MIKA Ashtarak
BBTBBTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | BKMA II | 3-1 (0-1) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 10/08/26 | MIKA Ashtarak | 2-4 (0-1) | Pyunik B | - | - | B |
| 04/08/26 | FC Noah B | 2-3 (0-2) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
| 25/05/26 | MIKA Ashtarak | 0-1 (0-0) | FC Noah B | - | - | B |
| 18/05/26 | Hayq | 2-1 (0-1) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 12/05/26 | MIKA Ashtarak | 3-2 (1-1) | Shirak Gjumri B | - | - | T |
| 04/05/26 | Araks Ararat | 3-1 (1-0) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 27/04/26 | MIKA Ashtarak | 2-3 (1-2) | Urartu II | - | - | B |
| 20/04/26 | Ararat Yerevan II | 2-1 (0-1) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 13/04/26 | MIKA Ashtarak | 1-0 (0-0) | FC Van B | - | - | T |
| 07/04/26 | Sadarakpat | 5-0 (2-0) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 29/03/26 | MIKA Ashtarak | 0-0 (0-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | H |
| 23/03/26 | Pyunik B | 0-2 (0-0) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
| 18/03/26 | MIKA Ashtarak | 0-3 (0-2) | FC Syunik | - | - | B |
| 11/03/26 | Lernayin Artsakh | 0-1 (0-0) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
| 07/03/26 | MIKA Ashtarak | 2-5 (2-3) | Andranik | - | - | B |
| 26/11/25 | BKMA II | 4-0 (2-0) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 19/11/25 | MIKA Ashtarak | 2-0 (2-0) | Ararat-Armenia B | - | - | T |
| 09/11/25 | FC Noah B | 4-0 (2-0) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 05/11/25 | MIKA Ashtarak | 0-4 (0-1) | Hayq | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lernayin Artsakh
TBBBBBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 5/30 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Lernayin Artsakh | 1-0 (1-0) | Ararat-Armenia B | - | - | T |
| 03/08/26 | BKMA II | 4-0 (1-0) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
| 26/05/26 | Urartu II | 3-2 (1-0) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
| 20/05/26 | Lernayin Artsakh | 0-2 (0-2) | FC Van B | - | - | B |
| 11/05/26 | Bentonit Idzhevan | 3-0 (0-0) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
| 04/05/26 | Lernayin Artsakh | 0-4 (0-1) | FC Syunik | - | - | B |
| 25/04/26 | Andranik | 6-0 (2-0) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
| 22/04/26 | Lernayin Artsakh | 1-1 (1-1) | Ararat-Armenia B | - | - | H |
| 14/04/26 | Hayq | 4-0 (3-0) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
| 07/04/26 | Lernayin Artsakh | 1-3 (0-1) | Araks Ararat | - | - | B |
| 31/03/26 | Ararat Yerevan II | 0-1 (0-1) | Lernayin Artsakh | - | - | T |
| 24/03/26 | Lernayin Artsakh | 0-2 (0-1) | Sadarakpat | - | - | B |
| 19/03/26 | Pyunik B | 1-0 (0-0) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
| 11/03/26 | Lernayin Artsakh | 0-1 (0-0) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 03/03/26 | Lernayin Artsakh | 1-2 (0-0) | BKMA II | - | - | B |
| 25/11/25 | FC Noah B | 8-1 (3-0) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
| 19/11/25 | Lernayin Artsakh | 1-2 (1-1) | Shirak Gjumri B | - | - | B |
| 15/11/25 | FC Syunik | 3-0 (0-0) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
| 09/11/25 | Lernayin Artsakh | 0-5 (0-4) | Urartu II | - | - | B |
| 05/11/25 | FC Van B | 4-1 (0-0) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Chưa có số liệu.
So Sánh Sức Mạnh
69 31
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B4T4 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MIKA Ashtarak (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Lernayin Artsakh (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MIKA Ashtarak | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1985 | Thành lập | |
| Mika | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| YEREVAN | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.83 | 3.89 | 3.27 | 1.34 | 3.50 | 0.50 | 0.43 | 0.00 | 1.53 |
| Live | 1.83 | 3.89 | 3.27 | 1.34 | 3.50 | 0.50 | 0.43 | 0.00 | 1.53 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.