Kết quả bóng đá trận MIKA Ashtarak vs Bentonit Idzhevan, 19:00 ngày 26/08/2026

Cúp Armenia · 19:00 ngày 26/08/2026
MIKA Ashtarak
2 Kết thúc HT 2-1 2
Bentonit Idzhevan
🟨 3 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

MIKA Ashtarak Phút Bentonit Idzhevan
Mekkaoui A. (Assist:Akhmed Jindoyan)(Assists:Akhmed Jindoyan) 1 - 0 9'
Mekkaoui A. (Assist:Akhmed Jindoyan) 2 - 0 9'
3 - 0 10'
23' Isa K.
23' Isa K.
Hovhannes Hovsepyan 4 - 0 25'
Akhmed Jindoyan Đá hỏng penalty25'
Hovsepyan H. 5 - 0 25'
Hovsepyan H. 6 - 0 25'
Đá hỏng penalty25'
Jindoyan A. Đá hỏng penalty25'
39' 7 - 0 Aleksejs Valpeters (phản lưới)
39' 7 - 1
39' 8 - 1 Aleksejs Valpeters (phản lưới)
HT 2-1
50'
50'
62'
Alpha Dilan N. 63'
Alpha Dilan N. 63'
73' Alik Mkrtchyan
73' Mkrtchyan A.
73' Alik Mkrtchyan
74'
74'
85'
85'
90' 8 - 2
90' 8 - 3 Manukyan S.
90'
Aleksejs Valpeters 90'
90' Manukyan S.
90' 8 - 4 Manukyan S.
90+5' 8 - 5 Samvel Manukyan
90+9' Samvel Manukyan
Aleksejs Valpeters 90+9'
Akhmed Jindoyan(Assists:Nairi Harutyunyan) 9 - 5 93'
Jindoyan A. 10 - 5 93'
11 - 5 94'
115' 11 - 6 Arman Saghatelyan(Assists:Ashot Kocharyan)
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 33
Hòa 22 24
Bại 01 53
Ghi bàn 65 1723
Mất bàn 47 2117
Điểm 52 1113

Chủ = MIKA Ashtarak · Khách = Bentonit Idzhevan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MIKA Ashtarak (37)Hiệp 1 / Cả trậnBentonit Idzhevan (36)
3 (8%)Thắng/Thắng5 (14%)
2 (5%)Thắng/Hòa2 (6%)
4 (11%)Thắng/Bại1 (3%)
6 (16%)Hòa/Thắng3 (8%)
3 (8%)Hòa/Hòa6 (17%)
2 (5%)Hòa/Bại3 (8%)
4 (11%)Bại/Hòa3 (8%)
13 (35%)Bại/Bại13 (36%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

MIKA Ashtarak 1 (25%)Hòa 2 (50%)Bentonit Idzhevan 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D229/03/26MIKA Ashtarak0-0 (0-0)Bentonit Idzhevan---H
ARM D210/09/25Bentonit Idzhevan1-3 (0-0)MIKA Ashtarak---T
ARM D225/04/25Bentonit Idzhevan3-1 (1-1)MIKA Ashtarak---B
ARM D213/09/24MIKA Ashtarak1-1 (1-1)Bentonit Idzhevan---H

Thành tích gần đây — MIKA Ashtarak

TBBTBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 17/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D218/08/26MIKA Ashtarak3-1 (2-1)Lernayin Artsakh---T
ARM D214/08/26BKMA II3-1 (0-1)MIKA Ashtarak---B
ARM D210/08/26MIKA Ashtarak2-4 (0-1)Pyunik B---B
ARM D204/08/26FC Noah B2-3 (0-2)MIKA Ashtarak---T
ARM D225/05/26MIKA Ashtarak0-1 (0-0)FC Noah B---B
ARM D218/05/26Hayq2-1 (0-1)MIKA Ashtarak---B
ARM D212/05/26MIKA Ashtarak3-2 (1-1)Shirak Gjumri B---T
ARM D204/05/26Araks Ararat3-1 (1-0)MIKA Ashtarak---B
ARM D227/04/26MIKA Ashtarak2-3 (1-2)Urartu II---B
ARM D220/04/26Ararat Yerevan II2-1 (0-1)MIKA Ashtarak---B
ARM D213/04/26MIKA Ashtarak1-0 (0-0)FC Van B---T
ARM D207/04/26Sadarakpat5-0 (2-0)MIKA Ashtarak---B
ARM D229/03/26MIKA Ashtarak0-0 (0-0)Bentonit Idzhevan---H
ARM D223/03/26Pyunik B0-2 (0-0)MIKA Ashtarak---T
ARM D218/03/26MIKA Ashtarak0-3 (0-2)FC Syunik---B
ARM D211/03/26Lernayin Artsakh0-1 (0-0)MIKA Ashtarak---T
ARM D207/03/26MIKA Ashtarak2-5 (2-3)Andranik---B
ARM D226/11/25BKMA II4-0 (2-0)MIKA Ashtarak---B
ARM D219/11/25MIKA Ashtarak2-0 (2-0)Ararat-Armenia B---T
ARM D209/11/25FC Noah B4-0 (2-0)MIKA Ashtarak---B

Thành tích gần đây — Bentonit Idzhevan

HTHBBTHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D219/08/26Bentonit Idzhevan3-3 (3-1)Pyunik B---H
ARM D214/08/26FC Noah B0-7 (0-3)Bentonit Idzhevan---T
ARM D209/08/26Bentonit Idzhevan3-3 (0-2)Olympia Yerevan---H
ARM D225/05/26Bentonit Idzhevan1-3 (1-2)Sadarakpat---B
ARM D219/05/26Pyunik B2-0 (0-0)Bentonit Idzhevan---B
ARM D211/05/26Bentonit Idzhevan3-0 (0-0)Lernayin Artsakh---T
ARM D205/05/26BKMA II1-1 (0-0)Bentonit Idzhevan---H
ARM D228/04/26Bentonit Idzhevan3-1 (1-1)FC Noah B---T
ARM D221/04/26Shirak Gjumri B0-0 (0-0)Bentonit Idzhevan---H
ARM D214/04/26Bentonit Idzhevan1-0 (0-0)Urartu II---T
ARM D206/04/26FC Van B0-0 (0-0)Bentonit Idzhevan---H
ARM D229/03/26MIKA Ashtarak0-0 (0-0)Bentonit Idzhevan---H
ARM D223/03/26Bentonit Idzhevan0-6 (0-4)FC Syunik---B
ARM D218/03/26Andranik2-1 (1-0)Bentonit Idzhevan---B
ARM D213/03/26Bentonit Idzhevan0-2 (0-2)Ararat-Armenia B---B
ARM D202/03/26Hayq1-0 (1-0)Bentonit Idzhevan---B
ARM D225/11/25Bentonit Idzhevan4-2 (3-1)Araks Ararat---T
ARM D218/11/25Ararat Yerevan II2-0 (1-0)Bentonit Idzhevan---B
ARM D210/11/25Sadarakpat1-1 (1-0)Bentonit Idzhevan---H
ARM D204/11/25Bentonit Idzhevan1-1 (1-0)Pyunik B---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
4
12
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
105
99
Tấn công nguy hiểm
71
80
Sút ngoài cầu môn
1
6
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MIKA Ashtarak (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Bentonit Idzhevan (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MIKA AshtarakBentonit Idzhevan

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MIKA AshtarakBentonit Idzhevan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
41
Thắng 1
18
Hòa
42
Thua 1
85
Thua 2+
MIKA AshtarakBentonit Idzhevan

Thông tin đội bóng

MIKA Ashtarak Thông tin Bentonit Idzhevan
1985 Thành lập
Mika Sân nhà
12000 Sức chứa 0
HLV
YEREVAN Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.703.801.760.923.000.830.91-0.750.84
Live1.19 ↓4.70 ↑26.00 ↑2.60 ↑3.500.12 ↓0.25 ↓-0.252.10 ↑
VcbetSớm4.333.801.650.963.000.820.93-0.750.85
Live1.10 ↓6.00 ↑36.00 ↑1.33 ↑3.500.55 ↓0.54 ↓-0.251.34 ↑
InterwettenSớm4.403.851.670.552.501.20---
Live1.27 ↓3.8525.00 ↑8.00 ↑4.500.03 ↓---
10BETSớm4.103.801.680.913.000.77---
Live1.22 ↓4.19 ↑32.23 ↑1.70 ↑3.500.38 ↓---
WewbetSớm2.043.622.980.933.000.830.810.250.97
Live1.13 ↓5.00 ↑44.00 ↑2.56 ↑3.500.17 ↓0.25 ↓-0.252.22 ↑
LadbrokesSớm4.203.751.650.572.501.25---
Live1.33 ↓3.40 ↓11.00 ↑0.53 ↓2.501.25---
18BetSớm2.003.602.950.883.000.730.82-0.750.78
Live1.28 ↓3.80 ↑19.00 ↑1.43 ↑3.500.46 ↓0.51 ↓-0.251.30 ↑
PinnacleSớm4.113.711.630.943.000.780.91-0.750.80
Live3.66 ↓3.87 ↑1.72 ↑0.86 ↓3.250.88 ↑0.83 ↓-0.750.91 ↑
BwinSớm4.203.751.630.572.501.20---
Live1.22 ↓4.20 ↑18.50 ↑1.80 ↑3.500.36 ↓---
1xBetSớm2.023.603.060.602.501.300.780.250.93
Live19.80 ↑1.09 ↓9.75 ↑5.43 ↑4.500.12 ↓2.52 ↑0.000.30 ↓
Bet 365Sớm2.003.603.000.953.000.851.00-0.250.80
Live15.00 ↑1.08 ↓8.00 ↑1.50 ↑4.000.50 ↓1.85 ↑-0.750.40 ↓
William HillSớm4.203.501.670.572.501.20---
Live126.00 ↑1.01 ↓71.00 ↑12.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.