Kết quả bóng đá trận Migori Youth vs Mathare United, 19:35 ngày 24/10/2026
Ngoại hạng Kenya · 19:35 ngày 24/10/2026
Migori Youth 0 Kết thúc HT 0-0 0
Mathare United
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Diễn biến trận đấu
| Migori Youth | Phút | |
| 10' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 3 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 7 | 9 |
| Điểm | 3 | 2 | 19 | 12 |
Chủ = Migori Youth · Khách = Mathare United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Migori Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (45%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 5 (25%) | Hòa/Hòa | 9 (24%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 8 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
Migori Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Mathare United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
01
TL kiểm soát bóng
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Migori Youth (20 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 0.65 bàn/trận
Mathare United (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Migori Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.27 | 2.90 | 3.10 | 0.76 | 1.75 | 1.03 | 1.01 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.27 | 2.90 | 3.10 | 0.76 | 1.75 | 1.03 | 1.01 | 0.25 | 0.77 | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 2.63 | 2.80 | 0.75 | 2.00 | 0.59 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 2.75 ↑ | 4.10 ↑ | 0.73 ↓ | 2.00 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.10 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.10 ↑ | 4.30 ↑ | 0.45 ↓ | 1.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.90 | 0.83 | 2.00 | 0.73 | 0.92 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 1.89 ↓ | 2.95 ↑ | 4.30 ↑ | 0.71 ↓ | 1.75 | 0.94 ↑ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 2.90 | 3.15 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.62 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 1.83 ↓ | 2.99 ↑ | 4.73 ↑ | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.85 ↓ | 1.10 ↑ | 0.75 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 2.88 | 3.00 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.