Kết quả bóng đá trận Miedz Legnica vs Stal Rzeszow, 00:00 ngày 20/09/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 00:00 ngày 20/09/2026
Miedz Legnica 2 Kết thúc HT 1-3 3
Stal Rzeszow
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Miedz Legnica | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Petrovic Z. (Kiến tạo: Igor Korczakowski) 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 21' | ⚽ 2 - 1 | |
| 21' | ⚽ 2 - 2 Salamon S. (Kiến tạo: Szymon Pukala) | |
| 23' | ||
| 23' | Goss S. | |
| 26' | ⚽ 2 - 3 | |
| 26' | ⚽ 3 - 3 Mazur M. (phản lưới) | |
| 45' | ⚽ 3 - 4 Pukala S. | |
| HT 1-3 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 11 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 18 |
Chủ = Miedz Legnica · Khách = Stal Rzeszow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Miedz Legnica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 10 (42%) |
Bảng xếp hạng
Miedz Legnica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 3 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 4 |
Stal Rzeszow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 12 | 5 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 18 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 6 | 5 | 6 |
Đội hình
Miedz Legnica
Stal Rzeszow
1Lucic I.3Mateusz Grudzinski17Maliszewski I.78Mazur M.99Karol Noiszewski10Juliusz Letniowski80Petrovic Z.18Cordoba A.44Igor Korczakowski98Kamil Antonik21Daniel Stanclik88Marek Koziol3Vladislav Krasovskiy21Thiede M.39Kaczor M.77Kukulka K.8Goss S.16Brzek W.66Mateusz Leniart15Pukala S.27Rittmuller M.76Salamon S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Lucic I.
- 3Mateusz Grudzinski
- 10Juliusz Letniowski
- 17Maliszewski I.
- 18Cordoba A.
- 21Daniel Stanclik
- 44Igor Korczakowski🎯 Kiến tạo 14'
- 78Mazur M.⚽ Phản lưới 26'
- 80Petrovic Z.⚽ Ghi bàn 14'
- 98Kamil Antonik
- 99Karol Noiszewski
Khách · 433
- 3Vladislav Krasovskiy
- 8Goss S.🟨 Thẻ vàng 23'
- 15Pukala S.⚽ Ghi bàn 45' · 🎯 Kiến tạo 21'
- 16Brzek W.
- 21Thiede M.
- 27Rittmuller M.🎯 Kiến tạo 45'
- 39Kaczor M.
- 66Mateusz Leniart
- 76Salamon S.⚽ Ghi bàn 21'
- 77Kukulka K.
- 88Marek Koziol
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
01
Sút bóng
89
Sút cầu môn
48
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
43%57%
Phạm lỗi
24
Việt vị
01
Quả ném biên
129
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Miedz Legnica (28 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Stal Rzeszow (27 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Miedz Legnica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Wojciech Lobodzinski | HLV | Marek Zub |
| Miedz | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.40 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.77 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.40 | 0.82 | 3.00 | 0.99 | 0.81 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.10 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.40 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.60 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 45.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.17 ↓ | 1.80 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | 0.60 | 0.50 | 1.10 | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.10 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.25 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.73 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 19.50 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.76 | 4.12 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.81 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.20 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.60 | 0.78 | 3.00 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.80 ↓ | 4.20 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.67 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.73 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 375.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.82 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.33 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Miedz Legnica | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Stal Rzeszow | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).