Kết quả bóng đá trận Miedz Legnica vs Stal Mielec, 20:30 ngày 17/10/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 20:30 ngày 17/10/2026
Miedz Legnica 3 Kết thúc HT 1-0 0
Stal Mielec
🟨 0 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Miedz Legnica | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 📺 VAR | 13' | |
| Kamil Antonik 📺 VAR | 13' | |
| 15' | ||
| 15' | Pawel Tupaj | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 11 | 10 | 26 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 9 |
Chủ = Miedz Legnica · Khách = Stal Mielec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Miedz Legnica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 6 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
Miedz Legnica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 3 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 4 |
Stal Mielec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 13 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 9 | 6 | 5 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | 3 | 14 |
Đội hình
Miedz Legnica
Stal Mielec
12Dmytro Sydorenko3Mateusz Grudzinski5Kovacevic A.52Olewinski O.99Karol Noiszewski18Cordoba A.70Hajda W.80Petrovic Z.98Kamil Antonik7Mateusz Bochnak9Kristian Fucak99Maciej Gostomski5Matynia H.29Pawel Tupaj44Puerto I.94Kwiecien B.18Wlazlo P.32Gerbowski F.7Cebula M.78K.Cybulski90Kruszelnicki P.20Ziobron E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 4231
- 5Matynia H.
- 7Cebula M.
- 18Wlazlo P.
- 20Ziobron E.
- 29Pawel Tupaj🟨 Thẻ vàng 15'
- 32Gerbowski F.
- 44Puerto I.
- 78K.Cybulski
- 90Kruszelnicki P.
- 94Kwiecien B.
- 99Maciej Gostomski
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
01
Sút bóng
52
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
59%41%
Phạm lỗi
25
Việt vị
21
Quả ném biên
74
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Miedz Legnica (27 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Stal Mielec (20 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 2.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Miedz Legnica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Stadion MOSiR w Mielcu | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Wojciech Lobodzinski | HLV | Ivan Djurdjevic |
| Miedz | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.00 | 0.78 | 3.00 | 0.97 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.70 ↓ | 4.00 | 1.07 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.20 | 0.81 | 3.00 | 1.01 | 0.85 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.80 | 3.90 | 1.02 | 3.25 | 0.78 | 0.84 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.95 | 4.30 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.85 ↓ | 4.00 ↓ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | 0.65 | 0.50 | 1.05 | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.80 | 3.90 | 1.02 | 3.25 | 0.78 | 0.84 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 4.15 | 4.10 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.74 ↑ | 4.00 ↓ | 3.65 ↓ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.77 | 4.02 | 1.02 | 3.25 | 0.78 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.87 ↑ | 4.04 ↑ | 0.84 ↓ | 3.00 | 1.04 ↑ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.97 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.00 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.70 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.94 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.15 | 4.69 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 1.50 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.90 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.