Kết quả bóng đá trận Miedz Legnica vs Pogon Grodzisk Mazowiecki, 20:30 ngày 08/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 20:30 ngày 08/08/2026
Miedz Legnica 0 Kết thúc HT 0-1 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
🟨 0 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Miedz Legnica | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Radoslaw Majewski | |
| Milos Jovicic 1 - 1 ⚽ | 19' | |
| Milos Jovicic 2 - 1 ⚽ | 19' | |
| Milos Jovicic 3 - 1 ⚽ | 19' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Marcel Mansfeld ▼ Daniel Stanclik | 60' ⇄ | |
| ▲ Gustaf Norlin ▼ Mateusz Bochnak | 60' ⇄ | |
| ▲ Kristian Fucak ▼ Juliusz Letniowski | 60' ⇄ | |
| ▲ Zvonimir Petrovic ▼ Wojciech Hajda | 69' ⇄ | |
| ▲ Igor Maliszewski ▼ Oliwier Szymoniak | 73' ⇄ | |
| 75' | Nikodem Niski | |
| 75' ⇄ | ▲ Aldrit Oshafi ▼ Damian Jaron | |
| 75' ⇄ | ▲ Hubert Turski ▼ Igor Korczakowski | |
| 84' ⇄ | ▲ Kamil Kargulewicz ▼ Radoslaw Majewski | |
| 84' ⇄ | ▲ Jakub Zbrog ▼ Nikodem Niski | |
| 90' ⇄ | ▲ Grzegorz Gulczynski ▼ Bartlomiej Ciepiela | |
| Kristian Fucak | 90+2' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 8 | 11 |
| Điểm | 4 | 5 | 20 | 16 |
Chủ = Miedz Legnica · Khách = Pogon Grodzisk Mazowiecki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Miedz Legnica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 6 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Miedz Legnica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 3 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | - | - |
Pogon Grodzisk Mazowiecki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 5 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 8 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Miedz Legnica 0 (0%)Hòa 1 (50%)Pogon Grodzisk Mazowiecki 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | Miedz Legnica | 1-1 (1-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +0.75 | 3 | H |
| 02/08/25 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 4-0 (2-0) | Miedz Legnica | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Miedz Legnica
THTTHBTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Ruch Chorzow | 0-2 (0-0) | Miedz Legnica | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/07/26 | Miedz Legnica | 1-1 (0-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Miedz Legnica | 3-2 (2-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | T |
| 11/07/26 | Miedz Legnica | 2-1 (0-0) | Banik Ostrava | - | - | T |
| 08/07/26 | Piast Gliwice | 2-2 (1-1) | Miedz Legnica | -1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Lechia Zielona Gora | 3-1 (1-1) | Miedz Legnica | - | - | B |
| 04/07/26 | Miedz Legnica | 1-0 (0-0) | Swit Szczecin | - | - | T |
| 01/07/26 | Miedz Legnica | 0-2 (0-2) | GKS Katowice | - | - | B |
| 27/06/26 | Zaglebie Lubin | 3-0 (3-0) | Miedz Legnica | -0.75 | 3 | B |
| 20/06/26 | KS Lomnica | 0-2 (0-0) | Miedz Legnica | - | - | T |
| 24/05/26 | Miedz Legnica | 2-1 (1-1) | Puszcza Niepolomice | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Miedz Legnica | 1-2 (0-2) | Ruch Chorzow | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-1 (0-0) | Miedz Legnica | -0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Miedz Legnica | 1-0 (0-0) | Stal Mielec | +0.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | Pogon Siedlce | 2-0 (0-0) | Miedz Legnica | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Miedz Legnica | 0-2 (0-1) | Gornik Leczna | +1 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Znicz Pruszkow | 1-2 (0-1) | Miedz Legnica | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Miedz Legnica | 1-1 (1-0) | Polonia Bytom | +0.5 | 3 | H |
| 22/03/26 | Polonia Warszawa | 1-1 (0-0) | Miedz Legnica | -0.25 | 3 | H |
| 14/03/26 | Wisla Krakow | 3-2 (1-0) | Miedz Legnica | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Pogon Grodzisk Mazowiecki
TTBBHHTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | 0 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Lechia Gdansk | 0-3 (0-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Legia Warszawa | 2-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -1 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0-2 (0-0) | Wigry Suwalki | - | - | B |
| 11/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 2-2 (1-2) | Pogon Siedlce | - | - | H |
| 07/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-1 (1-0) | Trencin | 0 | 3 | H |
| 04/07/26 | Unia Skierniewice | 0-1 (0-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.25 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Wisla Plock | 2-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | - | - | B |
| 24/05/26 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -1.25 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0-0 (0-0) | GKS Tychy | +0.25 | 3 | H |
| 11/05/26 | Odra Opole | 3-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/05/26 | LKS Lodz | 3-2 (1-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-4 (0-0) | KS Wieczysta Krakow | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/04/26 | Ruch Chorzow | 2-2 (1-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0-2 (0-1) | Pogon Siedlce | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-2 (0-0) | Stal Mielec | +0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Gornik Leczna | 3-0 (0-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 3-2 (2-0) | Polonia Warszawa | -0.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | Chrobry Glogow | 3-0 (2-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 2-1 (0-1) | Polonia Bytom | +0.25 | 3 | T |
Đội hình
Miedz Legnica
Pogon Grodzisk Mazowiecki
12Dmytro Sydorenko3CMateusz Grudzinski30Milos Jovicic78Myroslav Mazur7Mateusz Bochnak10Juliusz Letniowski18Asier Cordoba Querejeta49Oliwier Szymoniak70Wojciech Hajda98Kamil Antonik21Daniel Stanclik1Krzysztof Kaminski2Kamil Glogowski3Bartosz Dembek17Jakub Niewiadomski4Igor Korczakowski7Jakub Jedrasik15Nikodem Niski21Kacper Los23Bartlomiej Ciepiela9Radoslaw Majewski10CDamian Jaron
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Mateusz Grudzinski C
- 7Mateusz Bochnak▼ Rời sân 60'
- 10Juliusz Letniowski▼ Rời sân 60'
- 12Dmytro Sydorenko
- 18Asier Cordoba Querejeta
- 21Daniel Stanclik▼ Rời sân 60'
- 30Milos Jovicic⚽ Ghi bàn 19'
- 49Oliwier Szymoniak▼ Rời sân 73'
- 70Wojciech Hajda▼ Rời sân 69'
- 78Myroslav Mazur
- 98Kamil Antonik
Khách · 352
- 1Krzysztof Kaminski
- 2Kamil Glogowski
- 3Bartosz Dembek
- 4Igor Korczakowski▼ Rời sân 75'
- 7Jakub Jedrasik
- 9Radoslaw Majewski⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 84'
- 10Damian Jaron C▼ Rời sân 75'
- 15Nikodem Niski🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 84'
- 17Jakub Niewiadomski
- 21Kacper Los
- 23Bartlomiej Ciepiela▼ Rời sân 90'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1913
Sút cầu môn
38
Tấn công
12474
Tấn công nguy hiểm
10774
Sút ngoài cầu môn
165
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Phạm lỗi
92
Việt vị
03
Quả ném biên
2511
So Sánh Sức Mạnh
60 40
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Miedz Legnica (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Pogon Grodzisk Mazowiecki (18 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Miedz Legnica (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Pogon Grodzisk Mazowiecki (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Miedz Legnica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Wojciech Lobodzinski | HLV | Piotr Stokowiec |
| Miedz | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.00 | 0.80 | 2.75 | 0.95 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 401.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 0.84 | 2.75 | 0.97 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.15 | 1.02 | 3.00 | 0.78 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 99.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.10 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.55 | 3.40 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 40.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.17 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.80 | 3.35 | 0.78 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 30.87 ↑ | 4.19 ↑ | 1.20 ↓ | 1.45 ↑ | 1.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.15 | 1.02 | 3.00 | 0.78 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 93.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.10 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.70 | 3.15 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.25 | 3.10 | 1.04 | 3.00 | 0.76 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 205.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.80 | 3.42 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 38.00 ↑ | 6.05 ↑ | 1.14 ↓ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.95 | 0.75 | 3.00 | 0.98 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.86 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 4.11 | 3.43 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.84 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 30.51 ↑ | 5.44 ↑ | 1.18 ↓ | 3.14 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.09 ↓ | 0.72 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.80 | 3.41 | 0.68 | 2.75 | 1.07 | 1.15 | 0.75 | 0.63 |
| Live | 49.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 2.09 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 401.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.30 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Miedz Legnica | +1/2 | 3 | 0 | 1 |
| Pogon Grodzisk Mazowiecki | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).