Kết quả bóng đá trận Miedz Legnica vs Arka Gdynia, 19:30 ngày 23/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 19:30 ngày 23/08/2026
Miedz Legnica 2 Kết thúc HT 1-0 0
Arka Gdynia
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Miedz Legnica | Phút | |
| Kamil Antonik 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 30' | Dominik Kun | |
| Zvonimir Petrovic | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | Serafin Szota | |
| ▲ Jakob Serafin ▼ Kristian Fucak | 62' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Bartlomiej Pawlowski ▼ Dominik Kun | |
| ▲ Oliwier Szymoniak ▼ Igor Maliszewski | 71' ⇄ | |
| ▲ Gustaf Norlin ▼ Wojciech Hajda | 71' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Elian Demirovic ▼ Michal MIlewski | |
| 72' ⇄ | ▲ Piotr Krefft ▼ Kuba Solecki | |
| 82' ⇄ | ▲ Lewkot Szymon ▼ Maciej Ambrosiewicz | |
| 82' ⇄ | ▲ Elmedin Rama ▼ Serafin Szota | |
| ▲ Milos Jovicic ▼ Asier Cordoba Querejeta | 83' ⇄ | |
| ▲ Marcel Mansfeld ▼ Daniel Stanclik | 83' ⇄ | |
| Kamil Antonik 2 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 16 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 8 | 9 |
| Điểm | 4 | 4 | 20 | 19 |
Chủ = Miedz Legnica · Khách = Arka Gdynia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Miedz Legnica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (27%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Miedz Legnica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 3 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Arka Gdynia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 1 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | 13 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Miedz Legnica 3 (15%)Hòa 5 (25%)Arka Gdynia 12 (60%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/25 | Arka Gdynia | 5-0 (0-0) | Miedz Legnica | - | - | B |
| 30/03/25 | Arka Gdynia | 2-0 (0-0) | Miedz Legnica | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/08/24 | Miedz Legnica | 1-2 (1-1) | Arka Gdynia | 0 | 2.5 | B |
| 30/03/24 | Miedz Legnica | 0-1 (0-1) | Arka Gdynia | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/09/23 | Miedz Legnica | 0-2 (0-2) | Arka Gdynia | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/09/23 | Arka Gdynia | 2-1 (0-0) | Miedz Legnica | 0 | 2.5 | B |
| 08/05/22 | Arka Gdynia | 0-2 (0-1) | Miedz Legnica | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/10/21 | Miedz Legnica | 1-0 (0-0) | Arka Gdynia | 0 | 2.25 | T |
| 20/03/21 | Miedz Legnica | 1-2 (1-1) | Arka Gdynia | 0 | 2.5 | B |
| 18/09/20 | Arka Gdynia | 4-0 (1-0) | Miedz Legnica | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/19 | Arka Gdynia | 2-0 (1-0) | Miedz Legnica | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/04/19 | Arka Gdynia | 1-1 (0-0) | Miedz Legnica | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/11/18 | Miedz Legnica | 0-4 (0-1) | Arka Gdynia | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/01/18 | Arka Gdynia | 2-1 (1-1) | Miedz Legnica | - | - | B |
| 08/04/16 | Miedz Legnica | 0-0 (0-0) | Arka Gdynia | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/09/15 | Arka Gdynia | 2-0 (1-0) | Miedz Legnica | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/15 | Arka Gdynia | 0-0 (0-0) | Miedz Legnica | -0.5 | 2.5 | H |
| 31/08/14 | Miedz Legnica | 4-4 (1-2) | Arka Gdynia | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/14 | Miedz Legnica | 2-1 (1-0) | Arka Gdynia | 0 | 2.25 | T |
| 26/03/14 | Miedz Legnica | 1-1 (0-0) | Arka Gdynia | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Miedz Legnica
TBTHTTHBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Unia Skierniewice | 0-3 (0-1) | Miedz Legnica | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Miedz Legnica | 0-1 (0-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +0.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Ruch Chorzow | 0-2 (0-0) | Miedz Legnica | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/07/26 | Miedz Legnica | 1-1 (0-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Miedz Legnica | 3-2 (2-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | T |
| 11/07/26 | Miedz Legnica | 2-1 (0-0) | Banik Ostrava | - | - | T |
| 08/07/26 | Piast Gliwice | 2-2 (1-1) | Miedz Legnica | -1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Lechia Zielona Gora | 3-1 (1-1) | Miedz Legnica | - | - | B |
| 04/07/26 | Miedz Legnica | 1-0 (0-0) | Swit Szczecin | - | - | T |
| 01/07/26 | Miedz Legnica | 0-2 (0-2) | GKS Katowice | - | - | B |
| 27/06/26 | Zaglebie Lubin | 3-0 (3-0) | Miedz Legnica | -0.75 | 3 | B |
| 20/06/26 | KS Lomnica | 0-2 (0-0) | Miedz Legnica | - | - | T |
| 24/05/26 | Miedz Legnica | 2-1 (1-1) | Puszcza Niepolomice | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Miedz Legnica | 1-2 (0-2) | Ruch Chorzow | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-1 (0-0) | Miedz Legnica | -0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Miedz Legnica | 1-0 (0-0) | Stal Mielec | +0.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | Pogon Siedlce | 2-0 (0-0) | Miedz Legnica | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Miedz Legnica | 0-2 (0-1) | Gornik Leczna | +1 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Znicz Pruszkow | 1-2 (0-1) | Miedz Legnica | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Miedz Legnica | 1-1 (1-0) | Polonia Bytom | +0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Arka Gdynia
TBTTTTBTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Arka Gdynia | 3-0 (3-0) | Puszcza Niepolomice | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/08/26 | Unia Skierniewice | 2-0 (2-0) | Arka Gdynia | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Arka Gdynia | 4-0 (1-0) | Stal Rzeszow | +0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | Odra Opole | 0-1 (0-1) | Arka Gdynia | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | KTS-K Luzino | 0-2 (0-2) | Arka Gdynia | +1.75 | 3.5 | T |
| 15/07/26 | Arka Gdynia | 3-0 (0-0) | Ironi Tiberias | - | - | T |
| 11/07/26 | Arka Gdynia | 2-4 (1-4) | Olimpia Grudziadz | - | - | B |
| 03/07/26 | Arka Gdynia | 2-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | +0.25 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | GKS Katowice | 2-0 (2-0) | Arka Gdynia | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Rakow Czestochowa | 3-0 (1-0) | Arka Gdynia | -1.5 | 3 | B |
| 19/05/26 | Arka Gdynia | 2-3 (1-1) | LKS Nieciecza | +0.75 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Arka Gdynia | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Lech Poznan | 1-1 (0-0) | Arka Gdynia | -1.5 | 3 | H |
| 28/04/26 | Piast Gliwice | 4-1 (1-0) | Arka Gdynia | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Arka Gdynia | 0-3 (0-2) | Jagiellonia Bialystok | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Cracovia Krakow | 2-2 (1-1) | Arka Gdynia | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Arka Gdynia | 3-1 (2-0) | Zaglebie Lubin | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Korona Kielce | 3-0 (3-0) | Arka Gdynia | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Arka Gdynia | 0-0 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/03/26 | Wisla Plock | 0-3 (0-0) | Arka Gdynia | -0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Miedz Legnica
Arka Gdynia
1Ivan Lucic3CMateusz Grudzinski78Myroslav Mazur99Karol Noiszewski9Kristian Fucak17Igor Maliszewski70Wojciech Hajda80Zvonimir Petrovic18Asier Cordoba Querejeta98Kamil Antonik21Daniel Stanclik99Dawid Arndt3Serafin Szota4Marco Komenda20Konrad Gruszkowski94Dawid Gojny14Dominik Kun28Maciej Ambrosiewicz16Kuba Solecki39Michal MIlewski77Filip Walus9CVladislavs Gutkovskis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Ivan Lucic
- 3Mateusz Grudzinski C
- 9Kristian Fucak▼ Rời sân 62'
- 17Igor Maliszewski▼ Rời sân 71'
- 18Asier Cordoba Querejeta▼ Rời sân 83'
- 21Daniel Stanclik▼ Rời sân 83'
- 70Wojciech Hajda▼ Rời sân 71'
- 78Myroslav Mazur
- 80Zvonimir Petrovic🟨 Thẻ vàng 37'
- 98Kamil Antonik⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 90+4'
- 99Karol Noiszewski
Khách · 4231
- 3Serafin Szota🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 82'
- 4Marco Komenda
- 9Vladislavs Gutkovskis C
- 14Dominik Kun🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 66'
- 16Kuba Solecki▼ Rời sân 72'
- 20Konrad Gruszkowski
- 28Maciej Ambrosiewicz▼ Rời sân 82'
- 39Michal MIlewski▼ Rời sân 72'
- 77Filip Walus
- 94Dawid Gojny
- 99Dawid Arndt
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1217
Sút cầu môn
23
Tấn công
4558
Tấn công nguy hiểm
2034
Sút ngoài cầu môn
1014
Đá phạt trực tiếp
1517
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
13
Quả ném biên
2630
So Sánh Sức Mạnh
53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B12T12 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Miedz Legnica (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Arka Gdynia (26 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Miedz Legnica (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU
Arka Gdynia (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Miedz Legnica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1929 | |
| Sân nhà | Gosir | |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| Wojciech Lobodzinski | HLV | Dawid Szwarga |
| Miedz | Khu vực | Gdynia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.40 | 2.90 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 351.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.40 | 2.85 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.30 ↑ | 150.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.90 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.75 ↑ | 95.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.20 | 0.50 | 0.55 | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.60 | 0.85 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.05 ↑ | 74.66 ↑ | 2.19 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.40 | 2.85 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.65 | 2.75 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.22 | 2.72 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 210.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.32 | 2.79 | 0.93 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.10 ↑ | 82.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.65 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 315.00 ↑ | 6.22 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.22 | 3.57 | 2.89 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.94 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.46 ↑ | 30.52 ↑ | 3.02 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.65 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.76 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 95.00 ↑ | 2.99 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 351.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Miedz Legnica | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Arka Gdynia | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).