Kết quả bóng đá trận Miedz Legnica II vs GKP Gorzow, 21:00 ngày 28/08/2026

III Liga (Ba Lan) · 21:00 ngày 28/08/2026
Miedz Legnica II
2 Kết thúc HT 1-1 2
GKP Gorzow
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Miedz Legnica II Phút GKP Gorzow
6' 0 - 1 Mateusz Walczak
6' 0 - 2
6' 0 - 3 Walczak M.
Kamil Drygas 1 - 3 8'
2 - 3 8'
Drygas K. 3 - 3 8'
41'
41'
HT 1-1
52'
54'
58' 3 - 4 Cezary Andrzejewski
60'
90'
Jacek Podgorski 4 - 4 90+1'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 43
Hòa 11 25
Bại 21 42
Ghi bàn 46 2014
Mất bàn 64 189
Điểm 14 1414

Chủ = Miedz Legnica II · Khách = GKP Gorzow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Miedz Legnica II (33)Hiệp 1 / Cả trậnGKP Gorzow (16)
10 (30%)Thắng/Thắng4 (25%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (13%)
5 (15%)Hòa/Thắng3 (19%)
4 (12%)Hòa/Hòa4 (25%)
2 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (24%)Bại/Bại2 (13%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Miedz Legnica II 1 (25%)Hòa 2 (50%)GKP Gorzow 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Pol L323/11/24Miedz Legnica II2-3 (1-2)GKP Gorzow---B
Pol L303/08/24GKP Gorzow1-1 (1-1)Miedz Legnica II---H
Pol L305/05/23Miedz Legnica II3-1 (2-0)GKP Gorzow4-5-0.253T
Pol L301/10/22GKP Gorzow0-0 (0-0)Miedz Legnica II---H

Thành tích gần đây — Miedz Legnica II

BBHBBTTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Pol L322/08/26Zaglebie Lubin B3-2 (3-1)Miedz Legnica II3-3--B
Pol L319/08/26Miedz Legnica II0-1 (0-1)Odra Bytom Odrzanski6-6+0.253B
Pol L314/08/26Gornik Polkowice3-3 (1-1)Miedz Legnica II6-5-0.753H
Pol L309/08/26Miedz Legnica II1-2 (0-1)Barycz Sulow5-703B
Pol L301/08/26Carina Gubin2-1 (2-0)Miedz Legnica II---B
INT CF25/07/26Miedz Legnica II4-3 (0-0)Lechia Dzierzoniow---T
INT CF25/07/26Karkonosze Jelenia Gora1-3 (0-2)Miedz Legnica II16-0--T
INT CF18/07/26Lechia Zielona Gora0-2 (0-1)Miedz Legnica II---T
INT CF11/07/26ZKS Kluczevia1-2 (1-0)Miedz Legnica II---T
Pol L330/05/26Miedz Legnica II2-1 (1-1)LZS Starowice Dolne8-2--T
Pol L322/05/26Zaglebie Lubin B1-3 (0-1)Miedz Legnica II9-6-0.53.25T
Pol L316/05/26Miedz Legnica II6-0 (5-0)GKS Pniowek Pawlowice Slaskie4-1--T
Pol L313/05/26Gornik II Zabrze0-1 (0-1)Miedz Legnica II13-2-0.753.25T
Pol L308/05/26Gawin Sleza Wroclaw3-2 (1-1)Miedz Legnica II4-7-0.253.25B
Pol L301/05/26Miedz Legnica II2-0 (2-0)Warta Gorzów Wielkopolski8-6--T
Pol L325/04/26Karkonosze Jelenia Gora1-1 (0-1)Miedz Legnica II---H
Pol L318/04/26Miedz Legnica II0-2 (0-1)Lechia Zielona Gora---B
Pol L311/04/26LKS Goczalkowice Zdroj1-2 (0-0)Miedz Legnica II3-1--T
Pol L304/04/26Miedz Legnica II3-1 (1-0)MKS Kluczbork-03T
Pol L328/03/26Gornik Polkowice3-3 (1-0)Miedz Legnica II9-4--H

Thành tích gần đây — GKP Gorzow

BTHBTHHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Pol L322/08/26GKP Gorzow0-1 (0-1)MKS Kluczbork2-7--B
Pol L319/08/26Rakow Czestochowa 21-4 (1-1)GKP Gorzow12-4-0.52.75T
Pol L315/08/26GKP Gorzow1-1 (0-0)Polonia Nysa4-9--H
Pol L308/08/26BKS Sparta Katowice2-1 (0-1)GKP Gorzow7-2--B
Pol L301/08/26GKP Gorzow3-1 (1-1)Gawin Sleza Wroclaw---T
INT CF25/07/26GKP Gorzow1-1 (1-0)Carina Gubin---H
Pol L317/06/26Rakow Czestochowa 20-0 (0-0)GKP Gorzow10-2--H
Pol L313/06/26Piast Zmigrod0-0 (0-0)GKP Gorzow3-6--H
Pol L306/06/26GKP Gorzow2-0 (1-0)Pogon Skwierzyna4-1--T
Pol L329/05/26GKP Gorzow2-0 (1-0)Lechia Zielona Gora II4-3--T
Pol L325/04/26Dozamet Nowa Sol1-5 (0-1)GKP Gorzow4-6--T
INT CF21/02/26Stargard Szczecinski2-1 (2-1)GKP Gorzow4-7--B
INT CF24/01/26Gornik Polkowice3-2 (0-1)GKP Gorzow---B
INT CF26/07/25MKS Notec Czarnkow1-2 (1-0)GKP Gorzow---T
Pol L307/06/25GKP Gorzow0-1 (0-0)LKS Goczalkowice Zdroj---B
Pol L331/05/25Carina Gubin0-0 (0-0)GKP Gorzow5-7-0.53H
Pol L324/05/25GKP Gorzow5-0 (1-0)GKS Pniowek Pawlowice Slaskie---T
Pol L321/05/25Gawin Sleza Wroclaw3-2 (2-1)GKP Gorzow4-503B
Pol L317/05/25GKP Gorzow1-0 (1-0)Stal Brzeg5-3--T
Pol L310/05/25Polonia Slubice0-0 (0-0)GKP Gorzow---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
17
18
Sút cầu môn
4
8
Tấn công
135
118
Tấn công nguy hiểm
78
76
Sút ngoài cầu môn
13
10
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Miedz Legnica II (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
GKP Gorzow (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Miedz Legnica II (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 2 (22%)Xỉu 2 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOUO

GKP Gorzow (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
30
1 Bàn
20
2 Bàn
30
3 Bàn
01
4+ Bàn
51
B.thắng H1
113
B.thắng H2
Miedz Legnica IIGKP Gorzow

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
20
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Miedz Legnica IIGKP Gorzow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
52
Thắng 1
36
Hòa
56
Thua 1
10
Thua 2+
Miedz Legnica IIGKP Gorzow

Thông tin đội bóng

Miedz Legnica II Thông tin GKP Gorzow
Thành lập 1996
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.653.903.900.883.000.930.950.750.85
Live10.00 ↑1.10 ↓12.00 ↑6.00 ↑4.500.02 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
Mansion88Sớm1.763.603.650.853.000.910.760.501.00
Live2.38 ↑2.32 ↓3.70 ↑3.70 ↑3.500.14 ↓0.69 ↓0.001.12 ↑
InterwettenSớm1.853.603.501.203.500.55---
Live90.00 ↑6.25 ↑1.10 ↓2.80 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm1.803.503.350.793.000.85---
Live68.93 ↑5.56 ↑1.11 ↓2.32 ↑3.500.25 ↓---
12betSớm1.763.603.650.853.000.910.760.501.00
Live153.00 ↑5.90 ↑1.06 ↓5.88 ↑4.750.04 ↓0.69 ↓0.001.12 ↑
CrownSớm1.753.653.300.803.000.900.750.500.95
Live26.00 ↑9.10 ↑1.03 ↓3.44 ↑3.500.09 ↓3.44 ↑0.250.11 ↓
SbobetSớm1.703.493.620.843.000.920.700.501.06
Live55.00 ↑5.10 ↑1.07 ↓2.94 ↑3.500.20 ↓0.59 ↓0.001.26 ↑
WewbetSớm1.823.513.110.783.000.900.820.500.86
Live31.00 ↑5.05 ↑1.07 ↓2.85 ↑3.500.13 ↓0.66 ↓0.001.13 ↑
LadbrokesSớm1.853.753.200.532.501.37---
Live29.00 ↑5.75 ↑1.10 ↓0.25 ↓2.502.30 ↑---
18BetSớm1.823.603.350.723.000.840.760.500.81
Live138.00 ↑5.75 ↑1.09 ↓3.39 ↑3.500.15 ↓0.63 ↓0.001.06 ↑
PinnacleSớm1.853.513.320.843.000.870.860.500.85
Live30.61 ↑6.39 ↑1.10 ↓2.50 ↑3.500.26 ↓0.54 ↓0.001.32 ↑
BwinSớm1.853.753.201.303.500.55---
Live41.00 ↑6.75 ↑1.08 ↓3.20 ↑3.500.17 ↓---
1xBetSớm1.993.703.141.273.500.560.520.001.36
Live12.20 ↑1.08 ↓14.00 ↑3.03 ↑3.500.22 ↓0.62 ↑0.001.23 ↓
Bet 365Sớm1.953.703.000.833.000.980.800.251.00
Live10.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑5.40 ↑4.500.12 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.853.403.400.532.501.30---
Live26.00 ↑1.02 ↓34.00 ↑14.00 ↑4.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Miedz Legnica II+1/4001
GKP Gorzow-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).