Kết quả bóng đá trận Midtjylland (W) vs ASA Aarhus (W), 18:10 ngày 22/08/2026
Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 18:10 ngày 22/08/2026
Midtjylland (W) 4 Kết thúc HT 2-0 1
ASA Aarhus (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Midtjylland (W) | Phút | |
| Kaihoj M. (Assist:Dybdahl R.) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Vendelbo S. (Assist:Josefine Hansen Uhd)(Assists:Josefine Hansen Uhd) (Kiến tạo: Josefine Hansen Uhd) 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 2-0 | ||
| Perdersen M. (Assist:Rathe I.) 3 - 0 ⚽ | 52' | |
| 55' | ⚽ 3 - 1 Jusjong S. | |
| Kaihoj M. (Assist:Givskov A.) 4 - 1 ⚽ | 82' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 26 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 11 | 7 | 20 |
| Điểm | 7 | 0 | 19 | 12 |
Chủ = Midtjylland (W) · Khách = ASA Aarhus (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Midtjylland (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 16 (52%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Midtjylland (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 2 | 2 | 30 | 8 | 20 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 19 | 4 | 11 | 1 |
| Sân khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 4 | 9 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 5 | - | - |
ASA Aarhus (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 12 | 1 | 1 | 52 | 8 | 37 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 1 | 19 | 1 |
| Sân khách | 7 | 6 | 0 | 1 | 33 | 7 | 18 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Midtjylland (W) 3 (43%)Hòa 3 (43%)ASA Aarhus (W) 1 (14%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Midtjylland (W) | 1-1 (1-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | ASA Aarhus (W) | 0-2 (0-1) | Midtjylland (W) | - | - | T |
| 28/02/26 | ASA Aarhus (W) | 4-1 (4-1) | Midtjylland (W) | - | - | B |
| 10/05/25 | Midtjylland (W) | 1-1 (0-1) | ASA Aarhus (W) | - | - | H |
| 29/03/25 | ASA Aarhus (W) | 1-1 (1-0) | Midtjylland (W) | - | - | H |
| 05/10/24 | Midtjylland (W) | 4-1 (1-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | T |
| 10/08/24 | ASA Aarhus (W) | 0-3 (0-1) | Midtjylland (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Midtjylland (W)
THHTBHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/6 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Midtjylland (W) | 3-1 (2-0) | Kolding BK (W) | - | - | T |
| 05/08/26 | Fortuna Hjorring (W) | 0-0 (0-0) | Midtjylland (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Midtjylland (W) | 1-1 (0-1) | Brondby IF (W) | - | - | H |
| 10/07/26 | Kolding BK (W) | 0-7 (0-4) | Midtjylland (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | FC Copenhagen (W) | 1-0 (1-0) | Midtjylland (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Midtjylland (W) | 2-2 (1-1) | Odense BK (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Thisted FC (W) | 0-5 (0-2) | Midtjylland (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Osterbro IF (W) | 0-3 (0-0) | Midtjylland (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Midtjylland (W) | 1-1 (1-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Midtjylland (W) | 3-0 (1-0) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Odense BK (W) | 3-1 (2-0) | Midtjylland (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Midtjylland (W) | 4-1 (1-0) | Thisted FC (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Midtjylland (W) | 9-0 (2-0) | Osterbro IF (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | ASA Aarhus (W) | 0-2 (0-1) | Midtjylland (W) | - | - | T |
| 28/02/26 | ASA Aarhus (W) | 4-1 (4-1) | Midtjylland (W) | - | - | B |
| 06/02/26 | AIK Solna (W) | 3-1 (2-1) | Midtjylland (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/02/26 | Viking (W) | 4-1 (0-0) | Midtjylland (W) | - | - | B |
| 25/01/26 | Midtjylland (W) | 0-3 (0-3) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | B |
| 06/12/25 | Kolding BK (W) | 3-1 (2-0) | Midtjylland (W) | +0.5 | 3.25 | B |
| 22/11/25 | Brondby IF (W) | 1-1 (1-1) | Midtjylland (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — ASA Aarhus (W)
BBTTTHBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | ASA Aarhus (W) | 1-3 (0-1) | Nordsjaelland (W) | - | - | B |
| 01/08/26 | HB Koge (W) | 4-0 (3-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | ASA Aarhus (W) | 3-1 (2-1) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | ASA Aarhus (W) | 2-1 (2-0) | Thisted FC (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Osterbro IF (W) | 1-5 (1-4) | ASA Aarhus (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | ASA Aarhus (W) | 2-2 (0-1) | Odense BK (W) | - | - | H |
| 09/05/26 | ASA Aarhus (W) | 2-3 (0-1) | FC Copenhagen (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Midtjylland (W) | 1-1 (1-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Thisted FC (W) | 0-0 (0-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | H |
| 06/04/26 | ASA Aarhus (W) | 4-1 (2-1) | Osterbro IF (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Odense BK (W) | 1-3 (1-1) | ASA Aarhus (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | FC Copenhagen (W) | 0-1 (0-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | ASA Aarhus (W) | 0-2 (0-1) | Midtjylland (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | ASA Aarhus (W) | 4-1 (4-1) | Midtjylland (W) | - | - | T |
| 18/02/26 | ASA Aarhus (W) | 2-2 (1-0) | KuPs (W) | - | - | H |
| 14/02/26 | Kolding BK (W) | 3-0 (1-0) | ASA Aarhus (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/12/25 | ASA Aarhus (W) | 0-3 (0-3) | Brondby IF (W) | -2 | 3.25 | B |
| 22/11/25 | Naestved HG (W) | 1-6 (0-4) | ASA Aarhus (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | ASA Aarhus (W) | 2-0 (2-0) | Osterbro IF (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | FC Copenhagen (W) | 2-4 (2-3) | ASA Aarhus (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
188
Sút cầu môn
102
Tấn công
7158
Tấn công nguy hiểm
4143
Sút ngoài cầu môn
86
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B1T1 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Midtjylland (W) (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
ASA Aarhus (W) (30 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Midtjylland (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Midtjylland (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.34 | 4.70 | 6.40 | 0.84 | 3.00 | 0.93 | 0.88 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.49 ↑ | 4.50 ↓ | 5.00 ↓ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.98 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.50 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.91 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 67.00 ↑ | 3.25 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.50 | 0.81 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.41 ↓ | 4.50 ↑ | 6.00 ↑ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.06 | 5.20 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.96 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.20 ↑ | 36.00 ↑ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.75 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.33 ↓ | 5.75 | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.60 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.73 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.62 | 5.28 | 0.77 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.27 ↑ | 15.48 ↑ | 2.67 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.75 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↑ | 4.33 ↓ | 4.80 ↓ | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.50 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.20 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.50 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.