Kết quả bóng đá trận Midtjylland vs Besiktas JK, 00:00 ngày 31/07/2026

UEFA Europa League · 00:00 ngày 31/07/2026
Midtjylland
0 Kết thúc HT 0-0 2
Besiktas JK
🟨 4 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: SAS Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

MidtjyllandBesiktas JK
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: John Brooks
Phạt góc
3'
🚩 Việt vị
24'
🟨 Thẻ vàng - Mads Bech Sorensen
35'
Phạt góc
43'
🟨 Thẻ vàng - Martin Erlic
44'
Phạt góc
45+1'
Hết hiệp 1 (0-0)
51'
🚩 Việt vị
🟥 Thẻ đỏ - Martin Erlic
53'
56'
🟨 Thẻ vàng - Vaclav Cerny
🔁 Thay người: vào Julius Emefile, ra Valdemar Andreasen
57'
🔁 Thay người: vào Kjell Watjen, ra Phillip Billing
57'
🔁 Thay người: vào Lee Han-Beom, ra Franculino Gluda Dju
57'
61'
Phạt góc
69'
🔁 Thay người: vào Milot Rashica, ra Vaclav Cerny
🔁 Thay người: vào Stanley Iheanacho, ra Denil Castillo
69'
70'
BÀN THẮNG - Milot Rashica 0-1, kiến tạo: Junior Olaitan
🟨 Thẻ vàng - Rasmus Nissen Kristensen
75'
76'
BÀN THẮNG - Penalty - Orkun Kokcu 0-2
🔁 Thay người: vào Sofus Johannesen, ra Dario Esteban Osorio
77'
79'
🔁 Thay người: vào Amir Hadziahmetovic, ra Junior Olaitan
Phạt góc
80'
81'
🟨 Thẻ vàng - Oh Hyeon-Gyu
85'
🔁 Thay người: vào Yasin Ozcan, ra Ilhan Fakili
85'
🔁 Thay người: vào Mustafa Erhan Hekimoglu, ra Oh Hyeon-Gyu
85'
🔁 Thay người: vào Taylan Bulut, ra Michael Murillo
86'
🟨 Thẻ vàng - Yasin Ozcan
Phạt góc
90+1'
🚩 Việt vị
90+3'
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Midtjylland Phút Besiktas JK
Mads Bech Sorensen 35'
Martin Erlic 44'
HT 0-0
Martin Erlic 53'
56' Vaclav Cerny
▲ Julius Emefile ▼ Valdemar Andreasen57'
▲ Kjell Watjen ▼ Phillip Billing57'
▲ Lee Han-Beom ▼ Franculino Gluda Dju57'
69' ▲ Milot Rashica ▼ Vaclav Cerny
▲ Stanley Iheanacho ▼ Denil Castillo69'
70' 0 - 1 Milot Rashica(Assists:Junior Olaitan) (Kiến tạo: Junior Olaitan)
Rasmus Nissen Kristensen 75'
76' 0 - 2 Orkun Kokcu
▲ Sofus Johannesen ▼ Dario Esteban Osorio77'
79' ▲ Amir Hadziahmetovic ▼ Junior Olaitan
81' Oh Hyeon-Gyu
85' ▲ Yasin Ozcan ▼ Ilhan Fakili
85' ▲ Mustafa Erhan Hekimoglu ▼ Oh Hyeon-Gyu
85' ▲ Taylan Bulut ▼ Michael Murillo
86' Yasin Ozcan
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 77
Hòa 10 20
Bại 02 13
Ghi bàn 76 1817
Mất bàn 24 87
Điểm 73 2321

Chủ = Midtjylland · Khách = Besiktas JK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Midtjylland (23)Hiệp 1 / Cả trậnBesiktas JK (16)
10 (43%)Thắng/Thắng6 (38%)
2 (9%)Thắng/Hòa1 (6%)
4 (17%)Hòa/Thắng4 (25%)
1 (4%)Hòa/Hòa1 (6%)
2 (9%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (4%)Bại/Bại2 (13%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Midtjylland 0 (0%)Hòa 0 (0%)Besiktas JK 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL24/07/26Besiktas JK1-0 (1-0)Midtjylland5-2-0.252.5B

Thành tích gần đây — Midtjylland

TBTTTHTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL26/07/26Sonderjyske2-3 (2-2)Midtjylland5-5+13.25T
UEFA EL24/07/26Besiktas JK1-0 (1-0)Midtjylland5-2-0.252.5B
INT CF17/07/26Midtjylland4-1 (3-1)Odense BK6-5+1.53.5T
INT CF11/07/26Cardiff City0-6 (0-3)Midtjylland4-5+13.25T
INT CF04/07/26Midtjylland4-2 (2-0)Silkeborg IF9-4+12.75T
INT CF26/06/26Malmo FF2-2 (2-0)Midtjylland4-8+0.53.25H
INT CF20/06/26Midtjylland1-0 (0-0)Lillestrom6-5+0.753T
DEN SASL17/05/26Midtjylland2-3 (2-0)Brondby IF5-1+0.753B
DAN Cup14/05/26FC Copenhagen0-1 (0-0)Midtjylland4-402.75T
DEN SASL10/05/26Nordsjaelland0-0 (0-0)Midtjylland9-3+0.253.25H
DEN SASL05/05/26Midtjylland3-3 (2-2)Viborg8-0+13H
DEN SASL27/04/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Midtjylland6-302.75H
DEN SASL24/04/26Sonderjyske1-2 (1-1)Midtjylland3-8+0.753T
DEN SASL21/04/26Midtjylland2-1 (0-1)Aarhus AGF3-5+0.252.75T
DEN SASL12/04/26Brondby IF1-2 (0-0)Midtjylland3-9+0.52.75T
DEN SASL04/04/26Midtjylland2-2 (1-0)Sonderjyske9-5+13H
INT CF31/03/26Throttur Vogum1-3 (1-0)Midtjylland2-8--T
DEN SASL23/03/26Viborg1-1 (0-0)Midtjylland5-6+0.53H
UEFA EL20/03/26Midtjylland1-2 (0-1)Nottingham Forest3-11-0.252.5B
DEN SASL15/03/26Midtjylland0-1 (0-0)Nordsjaelland5-2+13.25B

Thành tích gần đây — Besiktas JK

TBHBTHTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL24/07/26Besiktas JK1-0 (1-0)Midtjylland5-2+0.252.5T
INT CF14/07/26Spartak Trnava3-2 (3-1)Besiktas JK2-8+1.253B
INT CF14/07/26OFK Malzenice1-1 (0-1)Besiktas JK-+1.753.25H
INT CF10/07/26Widzew lodz2-0 (1-0)Besiktas JK---B
INT CF10/07/26Mattersburg0-1 (0-1)Besiktas JK---T
INT CF05/07/26MTE Mosonmagyarovar0-0 (0-0)Besiktas JK1-10+3.254.25H
INT CF02/07/26Besiktas JK2-1 (1-1)Gyirmot SE---T
TUR D116/05/26Caykur Rizespor2-2 (2-0)Besiktas JK8-3+0.53.5H
TUR D110/05/26Besiktas JK1-2 (1-1)Trabzonspor6-3+0.53B
TUR Cup06/05/26Besiktas JK0-1 (0-0)Konyaspor15-4+1.253B
TUR D102/05/26Gazisehir Gaziantep0-2 (0-2)Besiktas JK8-2+0.753T
TUR D128/04/26Besiktas JK0-0 (0-0)Karagumruk5-2+1.53H
TUR Cup24/04/26Besiktas JK3-0 (1-0)Alanyaspor5-5+13T
TUR D119/04/26Samsunspor2-1 (0-0)Besiktas JK1-7+0.252.75B
TUR D111/04/26Besiktas JK4-2 (3-1)Antalyaspor10-6+1.753T
TUR D106/04/26Fenerbahce1-0 (0-0)Besiktas JK10-5-0.253B
TUR D120/03/26Besiktas JK2-1 (2-0)Kasimpasa2-3+1.53T
TUR D116/03/26Genclerbirligi0-2 (0-0)Besiktas JK6-10+0.752.75T
TUR D108/03/26Besiktas JK0-1 (0-1)Galatasaray8-4-0.253B
TUR Cup05/03/26Besiktas JK4-1 (3-0)Caykur Rizespor4-3+1.253T

Đội hình

MidtjyllandBesiktas JK
1Elias Rafn Olafsson5CRasmus Nissen Kristensen6Martin Erlic22Mads Bech Sorensen8Phillip Billing11Dario Esteban Osorio19Pedro Bravo20Valdemar Andreasen21Denil Castillo7Franculino Gluda Dju10Cho Gue-Sung1Alexander Nubel33Ridvan Yilmaz35Tiago Djalo53Emirhan Topcu62Michael Murillo6Salih Ozcan10COrkun Kokcu15Junior Olaitan18Vaclav Cerny29Ilhan Fakili9Oh Hyeon-Gyu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
16
14
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
111
97
Tấn công nguy hiểm
45
30
Sút ngoài cầu môn
8
6
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
18
15
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
411
416
TL chuyền bóng thành công
77%
79%
Phạm lỗi
15
18
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
10
11
Quả ném biên
12
9
Cắt bóng
8
9
Tạt bóng thành công
8
1
Chuyền dài
37
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.15
2.03
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Midtjylland (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Besiktas JK (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Midtjylland (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MidtjyllandBesiktas JK

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
MidtjyllandBesiktas JK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
64
Thắng 1
64
Hòa
46
Thua 1
01
Thua 2+
MidtjyllandBesiktas JK

Thông tin đội bóng

Midtjylland Thông tin Besiktas JK
1999-7-1 Thành lập 1903-3-3
SAS Arena Sân nhà Vodafone Arena
12500 Sức chứa 28000
Mike Tullberg HLV Vincenzo Italiano
Herning Khu vực Istanbul
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.713.253.530.762.750.860.710.500.99
Live1.98 ↑3.30 ↑2.70 ↓1.28 ↑2.500.32 ↓0.38 ↓-0.251.30 ↑
EasybetsSớm1.773.503.900.832.750.950.780.500.97
Live77.00 ↑32.00 ↑1.11 ↓3.40 ↑2.500.02 ↓0.01 ↓-0.253.80 ↑
VcbetSớm1.933.603.400.822.750.930.940.500.80
Live91.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓2.50 ↑2.500.25 ↓1.81 ↑0.000.40 ↓
Mansion88Sớm1.833.453.500.852.750.950.810.500.99
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓6.25 ↑2.500.04 ↓1.69 ↑0.000.49 ↓
InterwettenSớm1.833.604.000.952.500.750.950.500.75
Live90.00 ↑18.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑2.500.07 ↓0.950.500.75
10BETSớm1.803.553.950.732.250.96---
Live33.58 ↑5.66 ↑1.13 ↓2.09 ↑2.500.30 ↓---
12betSớm1.833.453.500.852.750.950.810.500.99
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓7.14 ↑2.500.02 ↓1.69 ↑0.000.49 ↓
CrownSớm1.833.753.500.832.750.970.830.500.99
Live20.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑2.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm1.763.363.640.852.750.950.800.501.00
Live20.00 ↑5.30 ↑1.13 ↓5.00 ↑2.500.06 ↓0.09 ↓-0.254.00 ↑
WewbetSớm1.993.243.460.752.251.010.990.500.79
Live24.00 ↑5.60 ↑1.13 ↓5.00 ↑2.500.04 ↓0.05 ↓-0.254.30 ↑
LadbrokesSớm2.003.503.600.952.500.80---
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.783.604.000.752.250.981.000.750.74
Live314.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.863.523.590.862.750.890.870.500.90
Live30.98 ↑6.34 ↑1.15 ↓2.97 ↑2.500.24 ↓1.66 ↑0.000.48 ↓
HK Jockey ClubSớm1.733.653.550.722.751.001.070.750.72
Live250.00 ↑17.00 ↑1.00 ↓4.60 ↑2.750.09 ↓1.58 ↑-2.000.45 ↓
BwinSớm1.983.503.700.932.500.78---
Live451.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓0.72 ↓2.501.00 ↑---
1xBetSớm1.833.604.000.952.500.750.450.001.55
Live107.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.48 ↑2.500.16 ↓1.80 ↑0.000.45 ↓
Bet 365Sớm2.003.403.400.932.750.881.030.500.78
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑2.500.12 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm1.953.253.300.732.501.000.910.500.80
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑2.500.07 ↓0.70 ↓0.250.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.