Kết quả bóng đá trận Middlesbrough vs West Bromwich(WBA), 18:30 ngày 29/08/2026
Championship (Anh) · 18:30 ngày 29/08/2026
Middlesbrough 3 Kết thúc HT 0-0 1
West Bromwich(WBA)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Riverside Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Middlesbrough
West Bromwich(WBA)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Paul Tierney
🎯 Dứt điểm - Riley Mcgree (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
12'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Felix Horn Myhre (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Diakite (chân phải) — bị chặn
26'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Riley Mcgree (chân trái) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Callum Styles (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
38'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Max Arfsten, ra Jeremy Sarmiento
42'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Sebastian Berhalter, ra Myles Peart-Harris
⚽ BÀN THẮNG - Will Lankshear 1-0
🎯 Dứt điểm - Morgan Whittaker (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Isaac Price (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Callum Brittain (đánh đầu) — bị cản phá
61'
🟨 Thẻ vàng - Ousmane Diakite
65'
⚽ BÀN THẮNG - Jimmy-Jay Morgan 1-1, kiến tạo: Isaac Price
65'
🎯 Dứt điểm - Jimmy-Jay Morgan (đánh đầu) — vào lưới
67'
🎯 Dứt điểm - Harry Whitwell (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Kyle Joseph, ra Riley Mcgree
🔁 Thay người: vào Alfie Jones, ra Morgan Whittaker
70'
🔁 Thay người: vào Rabby Inzingoula, ra Harry Whitwell
🎯 Dứt điểm - Kyle Joseph (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Will Lankshear 2-1
🎯 Dứt điểm - Kyle Joseph (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Sebastian Berhalter (chân phải) — bị cản phá
77'
🔁 Thay người: vào Aune Heggebo, ra Felix Horn Myhre
77'
🔁 Thay người: vào Kareem Tunde, ra Jayson Molumby
83'
🎯 Dứt điểm - Isaac Price (chân phải) — bị cản phá
84'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Rabby Inzingoula (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Tommy Conway, ra Will Lankshear
86'
🔁 Thay người: vào Barney Stewart, ra Jimmy-Jay Morgan
⚽ BÀN THẮNG - Alfie Jones 3-1, kiến tạo: Luke Ayling
🎯 Dứt điểm - Alfie Jones (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Adilson Malanda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kyle Joseph (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luke Ayling (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Kareem Tunde (chân trái) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Isaac Price (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Kareem Tunde (chân trái) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Isaac Price (chân phải) — bị chặn
90+4'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Middlesbrough | Phút | |
| ▲ Max Arfsten ▼ Jeremy Sarmiento | 40' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Sebastian Berhalter ▼ Myles Peart-Harris | 46' ⇄ | |
| Will Lankshear 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| 61' | Ousmane Diakite | |
| 65' | ⚽ 1 - 1 Jimmy-Jay Morgan(Assists:Isaac Price) (Kiến tạo: Isaac Price) | |
| ▲ Kyle Joseph ▼ Riley Mcgree | 69' ⇄ | |
| ▲ Alfie Jones ▼ Morgan Whittaker | 69' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Rabby Inzingoula ▼ Harry Whitwell | |
| Will Lankshear 2 - 1 ⚽ | 73' | |
| 77' ⇄ | ▲ Aune Heggebo ▼ Felix Horn Myhre | |
| 77' ⇄ | ▲ Kareem Tunde ▼ Jayson Molumby | |
| ▲ Tommy Conway ▼ Will Lankshear | 86' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Barney Stewart ▼ Jimmy-Jay Morgan | |
| Alfie Jones(Assists:Luke Ayling) (Kiến tạo: Luke Ayling) 3 - 1 ⚽ | 87' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 16 | 13 |
| Điểm | 7 | 6 | 19 | 14 |
Chủ = Middlesbrough · Khách = West Bromwich(WBA)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Middlesbrough | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Middlesbrough
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | - | - |
West Bromwich(WBA)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Middlesbrough 9 (45%)Hòa 4 (20%)West Bromwich(WBA) 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | West Bromwich(WBA) | 2-3 (0-1) | Middlesbrough | 0 | 2.5 | T |
| 20/09/25 | Middlesbrough | 2-1 (1-0) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/01/25 | Middlesbrough | 2-0 (1-0) | West Bromwich(WBA) | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/10/24 | West Bromwich(WBA) | 0-1 (0-0) | Middlesbrough | 0 | 2.5 | T |
| 23/12/23 | Middlesbrough | 1-0 (1-0) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/08/23 | West Bromwich(WBA) | 4-2 (2-1) | Middlesbrough | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/02/23 | West Bromwich(WBA) | 2-0 (2-0) | Middlesbrough | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/07/22 | Middlesbrough | 1-1 (1-0) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/02/22 | Middlesbrough | 2-1 (0-1) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/11/21 | West Bromwich(WBA) | 1-1 (0-1) | Middlesbrough | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/12/19 | West Bromwich(WBA) | 0-2 (0-1) | Middlesbrough | -1.25 | 2.75 | T |
| 19/10/19 | Middlesbrough | 0-1 (0-0) | West Bromwich(WBA) | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/02/19 | West Bromwich(WBA) | 2-3 (1-1) | Middlesbrough | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/08/18 | Middlesbrough | 1-0 (0-0) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/02/17 | Middlesbrough | 1-1 (1-1) | West Bromwich(WBA) | 0 | 2 | H |
| 28/08/16 | West Bromwich(WBA) | 0-0 (0-0) | Middlesbrough | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/10 | West Bromwich(WBA) | 2-0 (1-0) | Middlesbrough | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/09/09 | Middlesbrough | 0-5 (0-3) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/01/09 | West Bromwich(WBA) | 3-0 (1-0) | Middlesbrough | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/09/08 | Middlesbrough | 0-1 (0-0) | West Bromwich(WBA) | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Middlesbrough
TBTTHBHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Doncaster Rovers | 1-3 (0-1) | Middlesbrough | +0.75 | 3 | T |
| 22/08/26 | Blackburn Rovers | 2-1 (0-1) | Middlesbrough | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/08/26 | Middlesbrough | 2-1 (0-1) | Lincoln City | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Middlesbrough | 1-0 (0-0) | Wrexham | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Middlesbrough | 3-3 (2-2) | RCD Espanyol | 0 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Middlesbrough | 1-3 (0-2) | Huddersfield Town | - | - | B |
| 18/07/26 | Celtic FC | 1-1 (1-1) | Middlesbrough | 0 | 3 | H |
| 23/05/26 | Hull City | 1-0 (0-0) | Middlesbrough | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Southampton | 1-1 (1-1) | Middlesbrough | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Middlesbrough | 0-0 (0-0) | Southampton | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Wrexham | 2-2 (2-2) | Middlesbrough | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Middlesbrough | 5-1 (2-0) | Watford | +1.25 | 3 | T |
| 23/04/26 | Middlesbrough | 1-0 (1-0) | Sheffield Wednesday | +2.25 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Ipswich Town | 2-2 (1-1) | Middlesbrough | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Middlesbrough | 0-1 (0-0) | Portsmouth | +0.75 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Swansea City | 2-2 (2-1) | Middlesbrough | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Middlesbrough | 1-2 (1-0) | Millwall | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Blackburn Rovers | 0-0 (0-0) | Middlesbrough | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Middlesbrough | 1-1 (0-0) | Bristol City | +1 | 2.75 | H |
| 12/03/26 | Middlesbrough | 0-1 (0-0) | Charlton Athletic | +1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — West Bromwich(WBA)
BTTTTTTTBH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Newcastle United | 3-2 (1-1) | West Bromwich(WBA) | -1.25 | 3 | B |
| 23/08/26 | West Bromwich(WBA) | 3-1 (1-1) | Burnley | 0 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | Norwich City | 1-2 (0-0) | West Bromwich(WBA) | -0.5 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Rotherham United | 1-4 (0-2) | West Bromwich(WBA) | +1 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Peterborough United | 0-2 (0-0) | West Bromwich(WBA) | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Shrewsbury Town | 1-4 (1-3) | West Bromwich(WBA) | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | West Bromwich(WBA) | 4-1 (2-1) | Bromley | +1 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Sheffield Wednesday | 0-3 (0-2) | West Bromwich(WBA) | - | - | T |
| 02/05/26 | Sheffield Wednesday | 2-1 (2-0) | West Bromwich(WBA) | +1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | West Bromwich(WBA) | 0-0 (0-0) | Ipswich Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | West Bromwich(WBA) | 3-0 (2-0) | Watford | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Preston North End | 0-2 (0-1) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | West Bromwich(WBA) | 0-0 (0-0) | Millwall | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Blackburn Rovers | 0-0 (0-0) | West Bromwich(WBA) | 0 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | West Bromwich(WBA) | 2-2 (2-0) | Wrexham | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Bristol City | 0-1 (0-1) | West Bromwich(WBA) | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | West Bromwich(WBA) | 3-0 (1-0) | Hull City | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/03/26 | West Bromwich(WBA) | 1-1 (1-0) | Southampton | 0 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Sheffield United | 1-1 (0-0) | West Bromwich(WBA) | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Oxford United | 2-1 (2-1) | West Bromwich(WBA) | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Middlesbrough
West Bromwich(WBA)
1Radek Vítek2Callum Brittain12CLuke Ayling29Adilson Malanda30Neto Borges10Aidan Morris14Myles Peart-Harris8Riley Mcgree11Morgan Whittaker16Jeremy Sarmiento7Will Lankshear1Max OLeary3Nathaniel Phillips4Callum Styles6CGeorge Campbell25Nolan Galves8Jayson Molumby17Ousmane Diakite21Isaac Price29Harry Whitwell7Felix Horn Myhre11Jimmy-Jay Morgan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Radek Vítek
- 2Callum Brittain
- 7Will Lankshear⚽ Ghi bàn 48' · ⚽ Ghi bàn 73' · ▼ Rời sân 86'
- 8Riley Mcgree▼ Rời sân 69'
- 10Aidan Morris
- 11Morgan Whittaker▼ Rời sân 69'
- 12Luke Ayling C🎯 Kiến tạo 87'
- 14Myles Peart-Harris▼ Rời sân 46'
- 16Jeremy Sarmiento▼ Rời sân 40'
- 29Adilson Malanda
- 30Neto Borges
Khách · 4411
- 1Max OLeary
- 3Nathaniel Phillips
- 4Callum Styles
- 6George Campbell C
- 7Felix Horn Myhre▼ Rời sân 77'
- 8Jayson Molumby▼ Rời sân 77'
- 11Jimmy-Jay Morgan⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 86'
- 17Ousmane Diakite🟨 Thẻ vàng 61'
- 21Isaac Price🎯 Kiến tạo 65'
- 25Nolan Galves
- 29Harry Whitwell▼ Rời sân 70'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
64
Tấn công
10195
Tấn công nguy hiểm
2751
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
615
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
516584
TL chuyền bóng thành công
88%89%
Phạm lỗi
156
Việt vị
30
Cứu thua
24
Tắc bóng
78
Quả ném biên
715
Cắt bóng
1116
Tạt bóng thành công
20
Chuyền dài
2620
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.461.4
Cơ hội rõ rệt
63
So Sánh Sức Mạnh
39 61
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Middlesbrough (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
West Bromwich(WBA) (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Middlesbrough (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
West Bromwich(WBA) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Middlesbrough | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1876 | Thành lập | 1878 |
| Riverside Stadium | Sân nhà | Hawthorns Stadium |
| 35049 | Sức chứa | 27901 |
| Kim Hellberg | HLV | |
| Middlesbrough | Khu vực | West Bromwich |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.68 | 3.61 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.91 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.68 | 3.61 | 4.00 | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.12 ↑ | 0.91 | 0.75 | 0.87 | |
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.80 | 4.60 | 0.80 | 2.50 | 0.97 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.09 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.90 | 0.94 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.70 | 4.40 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.97 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 92.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.25 ↑ | 55.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.70 | 0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.70 | 5.00 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.76 ↑ | 83.77 ↑ | 5.20 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.70 | 4.40 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.97 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 92.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.75 | 4.15 | 0.87 | 2.50 | 1.00 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.90 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.51 | 4.25 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.30 ↑ | 70.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.45 | 4.03 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.00 ↑ | 48.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.60 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.25 ↑ | 95.00 ↑ | 9.31 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.59 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 0.92 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.60 ↑ | 30.46 ↑ | 4.26 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.67 | 3.60 | 3.90 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 80.00 ↑ | 4.60 ↑ | 4.75 | 0.09 ↓ | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.75 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.65 | 5.02 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 375.00 ↑ | 6.30 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.75 | 4.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.80 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.75 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.00 ↑ | 29.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Middlesbrough | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| West Bromwich(WBA) | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).