Kết quả bóng đá trận Middlesbrough vs Millwall, 01:45 ngày 16/09/2026
Championship (Anh) · 01:45 ngày 16/09/2026
Middlesbrough 2 Kết thúc HT 0-2 2
Millwall
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 1
Địa điểm: Riverside Stadium Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Middlesbrough | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Arconte T. (Kiến tạo: Camiel Neghli) | |
| 36' | ⚽ 0 - 2 Dykes L. (Kiến tạo: Caleb Taylor) | |
| HT 0-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 16 | 19 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 9 |
Chủ = Middlesbrough · Khách = Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Middlesbrough | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Middlesbrough
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 19 |
Millwall
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 9 |
Đội hình
Middlesbrough
Millwall
1R.Vitek2Brittain C.4Phillips A.12Ayling L.30Neto Borges6Berhalter S.10Morris A.8McGree R.9Conway T.11Cozier-Duberry A.7Lankshear W.15Crocombe M.2Osei-Tutu J.3Sturge Z.5Cooper J.6Taylor C.14Metcalfe J.49D.Mazou-Sacko7Arconte T.10Neghli C.17Sykes M.13Dykes L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 2Osei-Tutu J.
- 3Sturge Z.
- 5Cooper J.
- 6Taylor C.🎯 Kiến tạo 36'
- 7Arconte T.⚽ Ghi bàn 11'
- 10Neghli C.🎯 Kiến tạo 11'
- 13Dykes L.⚽ Ghi bàn 36'
- 14Metcalfe J.
- 15Crocombe M.
- 17Sykes M.
- 49D.Mazou-Sacko
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Sút bóng
117
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
80
TL kiểm soát bóng
83%17%
Chuyền bóng
30966
TL chuyền bóng thành công
94%64%
Phạm lỗi
23
Việt vị
33
Cứu thua
12
Quả ném biên
43
Chuyền dài
77
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Middlesbrough (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Millwall (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Middlesbrough | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1876 | Thành lập | 1885 |
| Riverside Stadium | Sân nhà | The Den Stadium |
| 35049 | Sức chứa | 20146 |
| Kim Hellberg | HLV | Alex Neil |
| Middlesbrough | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 4.25 | 4.95 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.93 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.70 ↑ | 5.90 ↑ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.92 ↓ | 0.92 ↓ | 1.25 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.58 | 4.20 | 5.10 | 1.03 | 3.00 | 0.79 | 0.99 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.40 | 0.84 | 2.75 | 1.01 | 0.90 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 4.10 | 4.90 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 25.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 4.10 | 4.90 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.04 ↓ | 27.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 4.20 | 4.70 | 0.83 | 2.75 | 1.04 | 1.04 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.84 | 4.69 | 1.06 | 3.00 | 0.80 | 1.03 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.16 ↓ | 16.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.20 | 4.80 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 21.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.20 | 1.00 | 3.00 | 0.75 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 30.00 ↑ | 8.38 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.81 | 0.61 | 2.50 | 1.22 | 0.38 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.87 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.90 | 5.00 | 0.90 | 2.75 | 0.95 | 1.05 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Middlesbrough | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Millwall | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).