Kết quả bóng đá trận Middlesbrough vs Lincoln City, 21:00 ngày 15/08/2026

Championship (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Middlesbrough
2 Kết thúc HT 0-1 1
Lincoln City
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Riverside Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Tường thuật trực tiếp

MiddlesbroughLincoln City
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robert Madley
🎯 Dứt điểm - Luke Ayling (chân phải) — chệch khung thành
2'
4'
🎯 Dứt điểm - Ryley Towler (đánh đầu) — bị chặn
5'
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Freddie Draper (chân phải) — bị cản phá
5'
🎯 Dứt điểm - Adam Reach (chân trái) — bị chặn
8'
Phạt góc
9'
Phạt góc
12'
BÀN THẮNG - Adam Reach 0-1, kiến tạo: Tendayi Darikwa
12'
🎯 Dứt điểm - Adam Reach (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Leo Castledine (chân phải) — bị chặn
16'
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Kante (chân phải) — chệch khung thành
17'
19'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Adilson Malanda (đánh đầu) — bị cản phá
21'
23'
🎯 Dứt điểm - Dom Jefferies (chân trái) — bị chặn
24'
Phạt góc
25'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Dom Jefferies (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luke Ayling (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
36'
🟨 Thẻ vàng - Freddie Draper
37'
🎯 Dứt điểm - Ben House (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Dom Jefferies (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Kyle Joseph (chân trái) — bị cản phá
45+1'
45+3'
🎯 Dứt điểm - Freddie Draper (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (chân phải) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Morgan Whittaker (chân trái) — chệch khung thành
51'
52'
🎯 Dứt điểm - Tom Hamer (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Neto Borges (chân trái) — bị chặn
53'
59'
🚩 Việt vị
59'
🔁 Thay người: vào Isaac Olaofe, ra Freddie Draper
59'
🔁 Thay người: vào Robert Street, ra Dom Jefferies
Phạt góc
61'
BÀN THẮNG - Will Lankshear 1-1
62'
🎯 Dứt điểm - Leo Castledine (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (chân phải) — vào lưới
62'
🔁 Thay người: vào Max Arfsten, ra Neto Borges
63'
🔁 Thay người: vào Riley Mcgree, ra Abdoulaye Kante
63'
🔁 Thay người: vào Myles Peart-Harris, ra Leo Castledine
63'
64'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Morgan Whittaker (chân trái) — bị cản phá
68'
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Myles Peart-Harris (chân phải) — bị chặn
70'
🔁 Thay người: vào Jeremy Sarmiento, ra Kyle Joseph
71'
71'
🔁 Thay người: vào Reeco Hackett-Fairchild, ra Ben House
🎯 Dứt điểm - Jeremy Sarmiento (chân phải) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Berhalter (chân phải) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Morgan Whittaker (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
83'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Sebastian Berhalter (chân phải) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Berhalter (chân phải) — bị chặn
85'
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (chân trái) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Myles Peart-Harris (chân trái) — chệch khung thành
87'
89'
🟨 Thẻ vàng - Isaac Olaofe
BÀN THẮNG - Will Lankshear 2-1, kiến tạo: Riley Mcgree
90+1'
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (chân phải) — vào lưới
90+1'
90+2'
🔁 Thay người: vào Tom Bayliss, ra Adam Reach
90+2'
🔁 Thay người: vào Andrei Coubis, ra Tendayi Darikwa
🔁 Thay người: vào Alfie Jones, ra Morgan Whittaker
90+2'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Middlesbrough Phút Lincoln City
12' 0 - 1 Adam Reach(Assists:Tendayi Darikwa) (Kiến tạo: Tendayi Darikwa)
36' Freddie Draper
HT 0-1
59' ▲ Isaac Olaofe ▼ Freddie Draper
59' ▲ Robert Street ▼ Dom Jefferies
Will Lankshear 1 - 1 62'
▲ Max Arfsten ▼ Neto Borges63'
▲ Myles Peart-Harris ▼ Leo Castledine63'
▲ Riley Mcgree ▼ Abdoulaye Kante63'
▲ Jeremy Sarmiento ▼ Kyle Joseph71'
71' ▲ Reeco Hackett-Fairchild ▼ Ben House
89' Isaac Olaofe
Will Lankshear(Assists:Riley Mcgree) (Kiến tạo: Riley Mcgree) 2 - 1 90+1'
90+2' ▲ Tom Bayliss ▼ Adam Reach
90+2' ▲ Andrei Coubis ▼ Tendayi Darikwa
▲ Alfie Jones ▼ Morgan Whittaker90+2'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 24
Hòa 00 50
Bại 12 36
Ghi bàn 44 1213
Mất bàn 36 1421
Điểm 63 1112

Chủ = Middlesbrough · Khách = Lincoln City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Middlesbrough (6)Hiệp 1 / Cả trậnLincoln City (8)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (13%)
1 (17%)Thắng/Bại1 (13%)
1 (17%)Hòa/Thắng1 (13%)
2 (33%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (13%)
1 (17%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (17%)Bại/Bại4 (50%)

Bảng xếp hạng

Middlesbrough

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002133
Sân nhà11002133
Sân khách000000015
6 gần613279--

Lincoln City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng463110589411031
Sân nhà2318415320581
Sân khách2313643621451
6 gần6204513--

Thành tích gần đây — Middlesbrough

THBHBHHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Middlesbrough1-0 (0-0)Wrexham7-3+0.752.75T
INT CF01/08/26Middlesbrough3-3 (2-2)RCD Espanyol2-302.5H
INT CF25/07/26Middlesbrough1-3 (0-2)Huddersfield Town---B
INT CF18/07/26Celtic FC1-1 (1-1)Middlesbrough6-703H
ENG LCH23/05/26Hull City1-0 (0-0)Middlesbrough1-3+0.252.25B
ENG LCH13/05/26Southampton1-1 (1-1)Middlesbrough8-4-0.252.75H
ENG LCH09/05/26Middlesbrough0-0 (0-0)Southampton11-1+0.252.25H
ENG LCH02/05/26Wrexham2-2 (2-2)Middlesbrough6-302.75H
ENG LCH25/04/26Middlesbrough5-1 (2-0)Watford6-3+1.253T
ENG LCH23/04/26Middlesbrough1-0 (1-0)Sheffield Wednesday9-1+2.253.5T
ENG LCH19/04/26Ipswich Town2-2 (1-1)Middlesbrough6-3-0.52.75H
ENG LCH11/04/26Middlesbrough0-1 (0-0)Portsmouth14-2+0.752.5B
ENG LCH06/04/26Swansea City2-2 (2-1)Middlesbrough2-10+0.52.5H
ENG LCH03/04/26Middlesbrough1-2 (1-0)Millwall17-6+0.752.75B
ENG LCH21/03/26Blackburn Rovers0-0 (0-0)Middlesbrough3-11+0.52.5H
ENG LCH14/03/26Middlesbrough1-1 (0-0)Bristol City9-4+12.75H
ENG LCH12/03/26Middlesbrough0-1 (0-0)Charlton Athletic11-2+1.252.5B
ENG LCH08/03/26Queens Park Rangers (QPR)0-4 (0-1)Middlesbrough3-8+0.52.5T
ENG LCH03/03/26Birmingham City1-3 (0-2)Middlesbrough6-202.5T
ENG LCH25/02/26Middlesbrough1-1 (1-1)Leicester City8-5+12.75H

Thành tích gần đây — Lincoln City

TBTBBBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Derby County1-2 (1-2)Lincoln City3-6-0.752.75T
INT CF02/08/26Barnsley3-0 (2-0)Lincoln City5-5--B
INT CF01/08/26Doncaster Rovers0-1 (0-0)Lincoln City5-0+0.252.5T
INT CF29/07/26Grimsby Town5-1 (3-0)Lincoln City2-3+12.75B
INT CF17/07/26Lincoln City0-2 (0-0)Leyton Orient1-1+0.752.5B
INT CF11/07/26Lincoln United2-1 (1-0)Lincoln City---B
ENG L102/05/26Port Vale0-2 (0-1)Lincoln City2-6+0.752.5T
ENG L125/04/26Lincoln City4-3 (2-0)Wycombe Wanderers2-10+0.52.5T
ENG L122/04/26Doncaster Rovers0-2 (0-1)Lincoln City1-8+0.52.5T
ENG L118/04/26Stevenage Borough2-2 (2-1)Lincoln City2-802H
ENG L111/04/26Lincoln City2-1 (2-0)Leyton Orient4-6+12.75T
ENG L106/04/26Reading1-2 (0-1)Lincoln City3-3+0.52.25T
ENG L103/04/26Lincoln City1-0 (0-0)AFC Wimbledon2-7+1.252.75T
ENG L121/03/26Lincoln City3-0 (3-0)Rotherham United7-4+1.252.75T
ENG L118/03/26Huddersfield Town2-2 (2-1)Lincoln City3-7+0.252.25H
ENG L114/03/26Lincoln City3-1 (1-0)Stockport County4-5+0.52.5T
ENG L111/03/26Exeter City0-1 (0-1)Lincoln City6-7+0.52.25T
ENG L107/03/26Cardiff City0-2 (0-0)Lincoln City6-2-0.252.5T
ENG L128/02/26Lincoln City4-0 (1-0)Blackpool7-6+12.75T
ENG L121/02/26Mansfield Town0-2 (0-1)Lincoln City2-4+0.252.5T

Đội hình

MiddlesbroughLincoln City
1Radek Vítek2Callum Brittain12CLuke Ayling29Adilson Malanda30Neto Borges6Sebastian Berhalter42Abdoulaye Kante11Morgan Whittaker19Leo Castledine7Will Lankshear22Kyle Joseph1Wickens G.1George Wickens2CTendayi Darikwa3Adam Reach6Ryley Towler22Tom Hamer25Deji Elerewe14Conor McGrandles16Dom Jefferies24Ivan Varfolomeev18Ben House34Freddie Draper

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4222
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
23
10
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
110
86
Tấn công nguy hiểm
76
44
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
8
4
Đá phạt trực tiếp
12
12
TL kiểm soát bóng
76%
24%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%
27%
Chuyền bóng
630
184
TL chuyền bóng thành công
88%
57%
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
0
4
Cứu thua
0
5
Tắc bóng
7
12
Quả ném biên
12
19
Cắt bóng
3
19
Tạt bóng thành công
8
5
Chuyền dài
16
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.22
0.62
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
27% So Sánh Đối đầu 73%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Middlesbrough (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Lincoln City (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MiddlesbroughLincoln City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MiddlesbroughLincoln City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
27
Thắng 1
102
Hòa
41
Thua 1
13
Thua 2+
MiddlesbroughLincoln City

Middlesbrough

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Will Lankshear
Tiền đạo
8.426/312/160
29Adilson Malanda
Hậu vệ
7.91/177/832
6Sebastian Berhalter
Tiền vệ
7.53/066/780
42Abdoulaye Kante
Tiền vệ
7.51/054/563
12Luke Ayling
Hậu vệ
7.42/078/822
22Kyle Joseph
Tiền đạo
6.71/110/172
30Neto Borges
Hậu vệ
6.51/042/491
11Morgan Whittaker
Tiền đạo
6.53/143/473
19Leo Castledine
Tiền vệ
6.52/014/210
2Callum Brittain
Hậu vệ
6.30/058/661
1Radek Vítek
Thủ môn
6.20/017/200
8Riley Mcgree (dự bị)
Tiền vệ
7.610/018/200
14Myles Peart-Harris (dự bị)
Tiền vệ
7.12/031/330
17Max Arfsten (dự bị)
Tiền đạo
7.10/025/303
16Jeremy Sarmiento (dự bị)
Tiền đạo
6.71/112/121
5Alfie Jones (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00

Lincoln City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Ben House
Tiền đạo
7.21/04/76
14Conor McGrandles
Tiền vệ
7.10/018/242
24Ivan Varfolomeev
Tiền vệ
7.10/019/265
3Adam Reach
Tiền vệ
712/111/170
1George Wickens
Thủ môn
6.90/013/390
16Dom Jefferies
Tiền vệ
6.83/03/33
25Deji Elerewe
Hậu vệ
6.70/03/76
6Ryley Towler
Hậu vệ
6.61/03/42
22Tom Hamer
Hậu vệ
6.51/09/171
34Freddie Draper
Tiền đạo
6.32/16/104🟨
2Tendayi Darikwa
Tiền vệ
610/06/123
17Robert Street (dự bị)
Tiền đạo
6.90/03/42
19Isaac Olaofe (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/50🟨
7Reeco Hackett-Fairchild (dự bị)
Tiền đạo
60/03/52
8Tom Bayliss (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/11
4Andrei Coubis (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Middlesbrough Thông tin Lincoln City
1876 Thành lập 1884
Riverside Stadium Sân nhà Sincil Bank Stadium
35049 Sức chứa 10059
Kim Hellberg HLV
Middlesbrough Khu vực Lincoln City
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.274.907.600.762.750.960.931.500.85
Live1.43 ↑4.20 ↓5.40 ↓0.762.500.961.08 ↑1.250.70 ↓
EasybetsSớm1.315.107.600.832.750.990.991.500.83
Live1.03 ↓21.00 ↑501.00 ↑4.70 ↑3.500.02 ↓4.30 ↑0.250.07 ↓
VcbetSớm1.295.009.000.842.751.010.921.500.90
Live1.02 ↓13.00 ↑401.00 ↑2.85 ↑2.500.24 ↓0.30 ↓0.002.70 ↑
Mansion88Sớm1.325.108.000.832.751.030.981.500.90
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑8.33 ↑3.500.05 ↓0.35 ↓0.002.32 ↑
InterwettenSớm1.305.508.750.652.501.100.851.500.85
Live6.25 ↑1.17 ↓16.00 ↑3.00 ↑2.500.18 ↓0.75 ↓1.000.95 ↑
10BETSớm1.295.608.200.802.750.94---
Live3.28 ↑1.46 ↓11.06 ↑1.46 ↑2.500.53 ↓---
12betSớm1.325.108.000.832.751.030.981.500.90
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.35 ↓0.002.32 ↑
CrownSớm1.325.107.900.802.751.000.951.500.87
Live8.10 ↑1.11 ↓18.50 ↑4.00 ↑2.500.13 ↓0.30 ↓0.002.38 ↑
SbobetSớm1.324.847.300.862.751.021.001.500.90
Live5.80 ↑1.17 ↓18.50 ↑5.88 ↑3.500.09 ↓4.00 ↑0.250.17 ↓
WewbetSớm1.294.598.050.792.751.010.901.500.92
Live4.57 ↑1.31 ↓10.20 ↑2.43 ↑2.500.31 ↓1.92 ↑0.250.42 ↓
LadbrokesSớm1.335.008.500.612.501.15---
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑2.80 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm1.295.507.500.812.750.930.931.500.81
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.06 ↑3.500.04 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.295.489.060.792.751.030.881.500.93
Live7.27 ↑1.15 ↓19.43 ↑4.41 ↑2.500.17 ↓0.41 ↓0.002.04 ↑
HK Jockey ClubSớm1.314.456.700.752.750.950.911.250.85
Live5.30 ↑1.13 ↓17.00 ↑4.60 ↑2.750.09 ↓1.32 ↑0.250.55 ↓
BwinSớm1.345.258.750.612.501.15---
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑0.93 ↑2.500.77 ↓---
1xBetSớm1.295.808.900.652.501.150.851.500.90
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑0.84 ↑2.501.03 ↓0.90 ↑0.250.96 ↑
SNAISớm1.304.758.50------
Live1.33 ↑4.759.00 ↑------
Bet 365Sớm1.295.507.500.832.751.030.901.500.95
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑3.500.08 ↓0.48 ↓0.001.70 ↑
William HillSớm1.295.507.500.622.501.150.951.500.80
Live2.38 ↑1.83 ↓8.00 ↑0.80 ↑2.500.91 ↓1.38 ↑1.500.55 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.