Kết quả bóng đá trận Middlesbrough vs Lincoln City, 21:00 ngày 15/08/2026
Championship (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Middlesbrough 2 Kết thúc HT 0-1 1
Lincoln City
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Riverside Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Middlesbrough
Lincoln City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robert Madley
🎯 Dứt điểm - Luke Ayling (chân phải) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Ryley Towler (đánh đầu) — bị chặn
5'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Freddie Draper (chân phải) — bị cản phá
5'
🎯 Dứt điểm - Adam Reach (chân trái) — bị chặn
8'
⛳ Phạt góc
9'
⛳ Phạt góc
12'
⚽ BÀN THẮNG - Adam Reach 0-1, kiến tạo: Tendayi Darikwa
12'
🎯 Dứt điểm - Adam Reach (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Leo Castledine (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Kante (chân phải) — chệch khung thành
19'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Adilson Malanda (đánh đầu) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Dom Jefferies (chân trái) — bị chặn
24'
⛳ Phạt góc
25'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Dom Jefferies (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luke Ayling (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
🟨 Thẻ vàng - Freddie Draper
37'
🎯 Dứt điểm - Ben House (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Dom Jefferies (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kyle Joseph (chân trái) — bị cản phá
45+3'
🎯 Dứt điểm - Freddie Draper (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Morgan Whittaker (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Tom Hamer (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Neto Borges (chân trái) — bị chặn
59'
🚩 Việt vị
59'
🔁 Thay người: vào Isaac Olaofe, ra Freddie Draper
59'
🔁 Thay người: vào Robert Street, ra Dom Jefferies
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Will Lankshear 1-1
🎯 Dứt điểm - Leo Castledine (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Max Arfsten, ra Neto Borges
🔁 Thay người: vào Riley Mcgree, ra Abdoulaye Kante
🔁 Thay người: vào Myles Peart-Harris, ra Leo Castledine
64'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Morgan Whittaker (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Myles Peart-Harris (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Jeremy Sarmiento, ra Kyle Joseph
71'
🔁 Thay người: vào Reeco Hackett-Fairchild, ra Ben House
🎯 Dứt điểm - Jeremy Sarmiento (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sebastian Berhalter (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Morgan Whittaker (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Sebastian Berhalter (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sebastian Berhalter (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Myles Peart-Harris (chân trái) — chệch khung thành
89'
🟨 Thẻ vàng - Isaac Olaofe
⚽ BÀN THẮNG - Will Lankshear 2-1, kiến tạo: Riley Mcgree
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (chân phải) — vào lưới
90+2'
🔁 Thay người: vào Tom Bayliss, ra Adam Reach
90+2'
🔁 Thay người: vào Andrei Coubis, ra Tendayi Darikwa
🔁 Thay người: vào Alfie Jones, ra Morgan Whittaker
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Middlesbrough | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Adam Reach(Assists:Tendayi Darikwa) (Kiến tạo: Tendayi Darikwa) | |
| 36' | Freddie Draper | |
| HT 0-1 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Isaac Olaofe ▼ Freddie Draper | |
| 59' ⇄ | ▲ Robert Street ▼ Dom Jefferies | |
| Will Lankshear 1 - 1 ⚽ | 62' | |
| ▲ Max Arfsten ▼ Neto Borges | 63' ⇄ | |
| ▲ Myles Peart-Harris ▼ Leo Castledine | 63' ⇄ | |
| ▲ Riley Mcgree ▼ Abdoulaye Kante | 63' ⇄ | |
| ▲ Jeremy Sarmiento ▼ Kyle Joseph | 71' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Reeco Hackett-Fairchild ▼ Ben House | |
| 89' | Isaac Olaofe | |
| Will Lankshear(Assists:Riley Mcgree) (Kiến tạo: Riley Mcgree) 2 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Tom Bayliss ▼ Adam Reach | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Andrei Coubis ▼ Tendayi Darikwa | |
| ▲ Alfie Jones ▼ Morgan Whittaker | 90+2' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 14 | 21 |
| Điểm | 6 | 3 | 11 | 12 |
Chủ = Middlesbrough · Khách = Lincoln City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Middlesbrough | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Bảng xếp hạng
Middlesbrough
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Lincoln City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 31 | 10 | 5 | 89 | 41 | 103 | 1 |
| Sân nhà | 23 | 18 | 4 | 1 | 53 | 20 | 58 | 1 |
| Sân khách | 23 | 13 | 6 | 4 | 36 | 21 | 45 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 13 | - | - |
Thành tích gần đây — Middlesbrough
THBHBHHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Middlesbrough | 1-0 (0-0) | Wrexham | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Middlesbrough | 3-3 (2-2) | RCD Espanyol | 0 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Middlesbrough | 1-3 (0-2) | Huddersfield Town | - | - | B |
| 18/07/26 | Celtic FC | 1-1 (1-1) | Middlesbrough | 0 | 3 | H |
| 23/05/26 | Hull City | 1-0 (0-0) | Middlesbrough | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Southampton | 1-1 (1-1) | Middlesbrough | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Middlesbrough | 0-0 (0-0) | Southampton | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Wrexham | 2-2 (2-2) | Middlesbrough | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Middlesbrough | 5-1 (2-0) | Watford | +1.25 | 3 | T |
| 23/04/26 | Middlesbrough | 1-0 (1-0) | Sheffield Wednesday | +2.25 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Ipswich Town | 2-2 (1-1) | Middlesbrough | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Middlesbrough | 0-1 (0-0) | Portsmouth | +0.75 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Swansea City | 2-2 (2-1) | Middlesbrough | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Middlesbrough | 1-2 (1-0) | Millwall | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Blackburn Rovers | 0-0 (0-0) | Middlesbrough | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Middlesbrough | 1-1 (0-0) | Bristol City | +1 | 2.75 | H |
| 12/03/26 | Middlesbrough | 0-1 (0-0) | Charlton Athletic | +1.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-4 (0-1) | Middlesbrough | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/03/26 | Birmingham City | 1-3 (0-2) | Middlesbrough | 0 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Middlesbrough | 1-1 (1-1) | Leicester City | +1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Lincoln City
TBTBBBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Derby County | 1-2 (1-2) | Lincoln City | -0.75 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Barnsley | 3-0 (2-0) | Lincoln City | - | - | B |
| 01/08/26 | Doncaster Rovers | 0-1 (0-0) | Lincoln City | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Grimsby Town | 5-1 (3-0) | Lincoln City | +1 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Lincoln City | 0-2 (0-0) | Leyton Orient | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Lincoln United | 2-1 (1-0) | Lincoln City | - | - | B |
| 02/05/26 | Port Vale | 0-2 (0-1) | Lincoln City | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Lincoln City | 4-3 (2-0) | Wycombe Wanderers | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-1) | Lincoln City | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Stevenage Borough | 2-2 (2-1) | Lincoln City | 0 | 2 | H |
| 11/04/26 | Lincoln City | 2-1 (2-0) | Leyton Orient | +1 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Reading | 1-2 (0-1) | Lincoln City | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Lincoln City | 1-0 (0-0) | AFC Wimbledon | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Lincoln City | 3-0 (3-0) | Rotherham United | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Huddersfield Town | 2-2 (2-1) | Lincoln City | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Lincoln City | 3-1 (1-0) | Stockport County | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Exeter City | 0-1 (0-1) | Lincoln City | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Cardiff City | 0-2 (0-0) | Lincoln City | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Lincoln City | 4-0 (1-0) | Blackpool | +1 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Mansfield Town | 0-2 (0-1) | Lincoln City | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Middlesbrough
Lincoln City
1Radek Vítek2Callum Brittain12CLuke Ayling29Adilson Malanda30Neto Borges6Sebastian Berhalter42Abdoulaye Kante11Morgan Whittaker19Leo Castledine7Will Lankshear22Kyle Joseph1Wickens G.1George Wickens2CTendayi Darikwa3Adam Reach6Ryley Towler22Tom Hamer25Deji Elerewe14Conor McGrandles16Dom Jefferies24Ivan Varfolomeev18Ben House34Freddie Draper
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4222
- 1Radek Vítek6.2
- 2Callum Brittain6.3
- 6Sebastian Berhalter7.5
- 7Will Lankshear⚽ Ghi bàn 62' · ⚽ Ghi bàn 90+1'8.4
- 11Morgan Whittaker▼ Rời sân 90+2'6.5
- 12Luke Ayling C7.4
- 19Leo Castledine▼ Rời sân 63'6.5
- 22Kyle Joseph▼ Rời sân 71'6.7
- 29Adilson Malanda7.9
- 30Neto Borges▼ Rời sân 63'6.5
- 42Abdoulaye Kante▼ Rời sân 63'7.5
Khách · 532
- 1Wickens G.
- 1George Wickens6.9
- 2Tendayi Darikwa C🎯 Kiến tạo 12' · ▼ Rời sân 90+2'6
- 3Adam Reach⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 90+2'7
- 6Ryley Towler6.6
- 14Conor McGrandles7.1
- 16Dom Jefferies▼ Rời sân 59'6.8
- 18Ben House▼ Rời sân 71'7.2
- 22Tom Hamer6.5
- 24Ivan Varfolomeev7.1
- 25Deji Elerewe6.7
- 34Freddie Draper🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 59'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
02
Sút bóng
2310
Sút cầu môn
72
Tấn công
11086
Tấn công nguy hiểm
7644
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
84
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
76%24%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Chuyền bóng
630184
TL chuyền bóng thành công
88%57%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
04
Cứu thua
05
Tắc bóng
712
Quả ném biên
1219
Cắt bóng
319
Tạt bóng thành công
85
Chuyền dài
1620
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.220.62
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
39 61
27% So Sánh Đối đầu 73%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Middlesbrough (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Lincoln City (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Middlesbrough
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Will Lankshear Tiền đạo | 8.4 | 2 | 6/3 | 12/16 | 0 | ||
| 29Adilson Malanda Hậu vệ | 7.9 | 1/1 | 77/83 | 2 | |||
| 6Sebastian Berhalter Tiền vệ | 7.5 | 3/0 | 66/78 | 0 | |||
| 42Abdoulaye Kante Tiền vệ | 7.5 | 1/0 | 54/56 | 3 | |||
| 12Luke Ayling Hậu vệ | 7.4 | 2/0 | 78/82 | 2 | |||
| 22Kyle Joseph Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 10/17 | 2 | |||
| 30Neto Borges Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 42/49 | 1 | |||
| 11Morgan Whittaker Tiền đạo | 6.5 | 3/1 | 43/47 | 3 | |||
| 19Leo Castledine Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 14/21 | 0 | |||
| 2Callum Brittain Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 58/66 | 1 | |||
| 1Radek Vítek Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 8Riley Mcgree (dự bị) Tiền vệ | 7.6 | 1 | 0/0 | 18/20 | 0 | ||
| 14Myles Peart-Harris (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 2/0 | 31/33 | 0 | |||
| 17Max Arfsten (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 0/0 | 25/30 | 3 | |||
| 16Jeremy Sarmiento (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 12/12 | 1 | |||
| 5Alfie Jones (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Lincoln City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Ben House Tiền đạo | 7.2 | 1/0 | 4/7 | 6 | |||
| 14Conor McGrandles Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 18/24 | 2 | |||
| 24Ivan Varfolomeev Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 19/26 | 5 | |||
| 3Adam Reach Tiền vệ | 7 | 1 | 2/1 | 11/17 | 0 | ||
| 1George Wickens Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 13/39 | 0 | |||
| 16Dom Jefferies Tiền vệ | 6.8 | 3/0 | 3/3 | 3 | |||
| 25Deji Elerewe Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 3/7 | 6 | |||
| 6Ryley Towler Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 3/4 | 2 | |||
| 22Tom Hamer Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 9/17 | 1 | |||
| 34Freddie Draper Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 6/10 | 4 | 🟨 | ||
| 2Tendayi Darikwa Tiền vệ | 6 | 1 | 0/0 | 6/12 | 3 | ||
| 17Robert Street (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 3/4 | 2 | |||
| 19Isaac Olaofe (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/5 | 0 | 🟨 | ||
| 7Reeco Hackett-Fairchild (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 3/5 | 2 | |||
| 8Tom Bayliss (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 4Andrei Coubis (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Middlesbrough | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1876 | Thành lập | 1884 |
| Riverside Stadium | Sân nhà | Sincil Bank Stadium |
| 35049 | Sức chứa | 10059 |
| Kim Hellberg | HLV | |
| Middlesbrough | Khu vực | Lincoln City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.27 | 4.90 | 7.60 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.93 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.20 ↓ | 5.40 ↓ | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 1.08 ↑ | 1.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.31 | 5.10 | 7.60 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 0.99 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.00 | 9.00 | 0.84 | 2.75 | 1.01 | 0.92 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 401.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 5.10 | 8.00 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 0.98 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.50 | 8.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.17 ↓ | 16.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 5.60 | 8.20 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 3.28 ↑ | 1.46 ↓ | 11.06 ↑ | 1.46 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.32 | 5.10 | 8.00 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 0.98 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.32 | 5.10 | 7.90 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.11 ↓ | 18.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.84 | 7.30 | 0.86 | 2.75 | 1.02 | 1.00 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.17 ↓ | 18.50 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 4.59 | 8.05 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.90 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 4.57 ↑ | 1.31 ↓ | 10.20 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.00 | 8.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 5.50 | 7.50 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.06 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.29 | 5.48 | 9.06 | 0.79 | 2.75 | 1.03 | 0.88 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 7.27 ↑ | 1.15 ↓ | 19.43 ↑ | 4.41 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.31 | 4.45 | 6.70 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.13 ↓ | 17.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 1.32 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 5.25 | 8.75 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 5.80 | 8.90 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.85 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 0.84 ↑ | 2.50 | 1.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.30 | 4.75 | 8.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.33 ↑ | 4.75 | 9.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.50 | 7.50 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 0.90 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 5.50 | 7.50 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.95 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 2.38 ↑ | 1.83 ↓ | 8.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 1.38 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.