Kết quả bóng đá trận Middelfart G og vs Roskilde, 19:00 ngày 17/10/2026
2.Liga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 17/10/2026
Middelfart G og 3 Kết thúc HT 0-0 3
Roskilde
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 16 | 24 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 15 | 10 |
| Điểm | 4 | 5 | 15 | 20 |
Chủ = Middelfart G og · Khách = Roskilde
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Middelfart G og | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (28%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 6 (27%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Middelfart G og
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 6 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 4 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
Roskilde
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 5 | 7 | 38 | 24 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 28 | 11 | 22 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 10 | 13 | 13 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Sút bóng
21
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
24
Quả ném biên
75
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Middelfart G og (28 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Roskilde (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 3 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Middelfart G og | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1906-8-6 | |
| Sân nhà | Roskilde Idraetspark | |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| HLV | Anders Theil | |
| Khu vực | Roskilde |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.55 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.85 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.50 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.20 ↓ | 2.65 ↑ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.57 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.73 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.34 ↑ | 3.50 | 2.47 ↓ | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.40 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.50 | 0.87 | 2.75 | 0.84 | 0.86 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 8.76 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.50 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.87 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.11 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.38 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.80 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Middelfart G og | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Roskilde | 0 | 0 | 3 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).