Kết quả bóng đá trận Middelfart G og vs Nykobing FC, 19:00 ngày 22/08/2026

2.Liga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 22/08/2026
Middelfart G og
2 Kết thúc HT 1-1 3
Nykobing FC
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Middelfart G og Phút Nykobing FC
1 - 0 6'
32' 1 - 1
39'
HT 1-1
48' 1 - 2
51' 1 - 3
64'
2 - 3 89'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 76
Hòa 11 24
Bại 00 10
Ghi bàn 48 2125
Mất bàn 24 712
Điểm 77 2322

Chủ = Middelfart G og · Khách = Nykobing FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Middelfart G og (19)Hiệp 1 / Cả trậnNykobing FC (15)
7 (37%)Thắng/Thắng5 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
4 (21%)Hòa/Thắng3 (20%)
2 (11%)Hòa/Hòa2 (13%)
2 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (13%)
3 (16%)Bại/Bại1 (7%)

Bảng xếp hạng

Middelfart G og

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5311136103
Sân nhà320110462
Sân khách21103246
6 gần6510152--

Nykobing FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5320148112
Sân nhà31208453
Sân khách22006464
6 gần6420156--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Middelfart G og 3 (33%)Hòa 2 (22%)Nykobing FC 4 (44%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D223/03/25Nykobing FC1-3 (1-2)Middelfart G og5-4+0.52.5T
DEN D228/09/24Middelfart G og1-0 (1-0)Nykobing FC11-2--T
DEN D209/06/24Nykobing FC2-1 (1-1)Middelfart G og2-13+0.752.75B
DEN D211/05/24Middelfart G og2-0 (1-0)Nykobing FC7-4--T
DEN D221/10/23Middelfart G og2-2 (1-1)Nykobing FC---H
DEN D202/09/23Nykobing FC0-0 (0-0)Middelfart G og6-9--H
INT CF27/02/21Middelfart G og1-2 (0-0)Nykobing FC7-1--B
DEN D229/05/16Nykobing FC6-1 (2-1)Middelfart G og8-8-12.75B
DEN D219/03/16Middelfart G og2-5 (1-3)Nykobing FC5-4--B

Thành tích gần đây — Middelfart G og

HTTTTTTBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D215/08/26Roskilde1-1 (1-1)Middelfart G og---H
DEN D207/08/26Middelfart G og4-0 (1-0)Brabrand5-1+12.75T
DAN Cup04/08/26Bredballe0-2 (0-0)Middelfart G og---T
DEN D201/08/26Middelfart G og4-1 (3-0)Thisted FC2-4--T
INT CF25/07/26Naesby0-1 (0-0)Middelfart G og2-4+23.5T
INT CF18/07/26Middelfart G og3-0 (3-0)VSK Arhus3-3+0.753T
INT CF14/07/26Middelfart G og3-0 (0-0)Brabrand5-2+0.252.75T
INT CF11/07/26Hobro4-0 (3-0)Middelfart G og---B
DEN D130/05/26Hobro3-2 (3-0)Middelfart G og5-4-1.253B
DEN D123/05/26Middelfart G og2-4 (2-2)B93 Copenhagen2-5-1.253B
DEN D116/05/26Middelfart G og0-4 (0-3)Herfolge Boldklub Koge5-6-12.75B
DEN D109/05/26Aalborg1-3 (0-1)Middelfart G og6-5-1.53T
DEN D101/05/26Middelfart G og0-1 (0-0)Aarhus Fremad5-4-1.252.75B
DEN D126/04/26B93 Copenhagen2-1 (1-1)Middelfart G og13-5-1.253B
DEN D122/04/26Aarhus Fremad5-1 (3-1)Middelfart G og8-3-1.252.75B
DEN D118/04/26Middelfart G og0-6 (0-3)Hobro3-4-0.52.5B
DEN D110/04/26Herfolge Boldklub Koge2-0 (0-0)Middelfart G og6-4-0.52.75B
DEN D104/04/26Middelfart G og2-5 (2-0)Aalborg5-5-0.752.5B
DEN D121/03/26Middelfart G og0-1 (0-1)Hobro4-3-0.252.5B
DEN D114/03/26Lyngby4-1 (2-1)Middelfart G og4-2-1.253B

Thành tích gần đây — Nykobing FC

HTTTHTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/11 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup19/08/26Nykobing FC1-1 (0-1)Naestved4-2+0.52.5H
DEN D215/08/26Nykobing FC4-0 (3-0)B93 Copenhagen3-6--T
DEN D208/08/26Skive IK2-3 (2-1)Nykobing FC1-5--T
DAN Cup05/08/26Nykobing FC2-0 (0-0)B93 Copenhagen---T
DEN D201/08/26Nykobing FC2-2 (0-0)Fremad Amager11-2+0.252.25H
INT CF18/07/26Nr. sundby1-3 (1-2)Nykobing FC---T
INT CF14/07/26Brondby IF2-2 (2-2)Nykobing FC---H
INT CF11/07/26Vanlose1-2 (0-1)Nykobing FC---T
DEN D313/06/26Nykobing FC5-1 (4-0)Vanlose6-9+1.753.25T
DEN D306/06/26Bronshoj1-2 (0-2)Nykobing FC5-4+0.753T
DEN D331/05/26Nykobing FC3-2 (1-2)Naesby5-3+0.753.25T
DEN D323/05/26FA 20000-2 (0-1)Nykobing FC4-0--T
DEN D317/05/26Nykobing FC4-0 (1-0)Horsholm-Usserod IK---T
DEN D309/05/26Vanlose0-3 (0-2)Nykobing FC1-1+0.52.75T
DEN D303/05/26Nykobing FC5-1 (1-1)Bronshoj6-3--T
DEN D326/04/26Nykobing FC0-0 (0-0)FA 20008-3--H
DEN D318/04/26Naesby1-2 (0-2)Nykobing FC---T
DEN D311/04/26Horsholm-Usserod IK0-1 (0-1)Nykobing FC---T
DEN D306/04/26Nykobing FC5-0 (2-0)Vegar6-1--T
DEN D302/04/26Holbaek1-5 (0-4)Nykobing FC8-2+0.252.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
10
11
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
79
70
Tấn công nguy hiểm
52
43
Sút ngoài cầu môn
5
4
Đá phạt trực tiếp
11
10
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Phạm lỗi
6
9
Việt vị
4
2
Quả ném biên
25
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

31 69
31% So Sánh Đối đầu 69%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Middelfart G og (21 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Nykobing FC (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Middelfart G og (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Nykobing FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
10
B.thắng H1
32
B.thắng H2
Middelfart G ogNykobing FC

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Middelfart G ogNykobing FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

610
Thắng 2+
16
Thắng 1
14
Hòa
40
Thua 1
80
Thua 2+
Middelfart G ogNykobing FC

Thông tin đội bóng

Middelfart G og Thông tin Nykobing FC
Thành lập 1994-1-1
Sân nhà Nykøbing F. Idrætspark
0 Sức chứa 10000
HLV Claus Jensen
Khu vực Nykobing Falster
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.263.502.600.832.750.930.750.001.00
Live81.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓5.70 ↑5.500.02 ↓0.77 ↑0.001.07 ↑
VcbetSớm2.253.502.750.862.750.931.030.250.78
Live151.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓2.75 ↑5.500.25 ↓0.84 ↓0.000.88 ↑
InterwettenSớm2.353.402.700.652.501.05---
Live100.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑5.500.04 ↓---
10BETSớm2.233.052.490.662.750.74---
Live2.31 ↑3.40 ↑2.43 ↓0.88 ↑3.000.76 ↑---
CrownSớm2.393.552.390.802.750.900.850.000.85
Live26.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓3.57 ↑5.500.08 ↓3.84 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm2.333.192.500.852.750.950.840.000.98
Live55.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓2.04 ↑4.500.29 ↓0.80 ↓0.000.90 ↓
WewbetSớm2.333.482.630.812.750.950.750.001.03
Live31.00 ↑7.70 ↑1.02 ↓2.27 ↑4.500.22 ↓0.77 ↑0.001.01 ↓
LadbrokesSớm2.253.502.600.652.501.15---
Live2.37 ↑3.40 ↓2.45 ↓0.60 ↓2.501.20 ↑---
18BetSớm2.403.252.700.822.750.860.750.000.94
Live57.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓8.76 ↑5.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.073.412.970.852.750.890.830.250.91
Live30.66 ↑10.02 ↑1.08 ↓2.95 ↑5.500.23 ↓0.75 ↓0.001.03 ↑
BwinSớm2.253.502.550.632.501.10---
Live2.37 ↑3.40 ↓2.45 ↓0.60 ↓2.501.20 ↑---
1xBetSớm2.373.302.650.642.501.080.750.000.96
Live126.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓3.27 ↑5.500.22 ↓0.76 ↑0.001.06 ↑
Bet 365Sớm2.203.502.700.802.751.001.030.250.78
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓6.80 ↑5.500.09 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm2.503.302.300.502.501.25---
Live151.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑5.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Middelfart G og+1/4100
Nykobing FC-1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).