Kết quả bóng đá trận Middelfart G og vs FA 2000, 19:00 ngày 03/10/2026
2.Liga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 03/10/2026
Middelfart G og 1 Kết thúc HT 0-0 0
FA 2000
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 15 | 20 |
| Điểm | 4 | 1 | 15 | 4 |
Chủ = Middelfart G og · Khách = FA 2000
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Middelfart G og | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (28%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 9 (43%) |
Bảng xếp hạng
Middelfart G og
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 6 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 4 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
FA 2000
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
62
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
68%32%
Phạm lỗi
03
Việt vị
01
Quả ném biên
68
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Middelfart G og (28 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
FA 2000 (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Middelfart G og | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.30 | 5.10 | 1.02 | 3.00 | 0.78 | 0.82 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.87 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.15 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.10 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.84 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.80 | 5.50 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 1.27 ↓ | 12.00 ↑ | 2.20 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.95 | 4.35 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.92 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.05 | 4.75 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.35 | 4.74 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.84 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 4.36 ↑ | 1.27 ↓ | 9.40 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 4.00 ↓ | 5.25 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.00 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | 0.91 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.85 | 5.01 | 0.63 | 2.50 | 1.09 | 0.23 | 0.00 | 2.60 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.36 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 2.24 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.75 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Middelfart G og | +1 | 1 | 0 | 0 |
| FA 2000 | -1 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).