Kết quả bóng đá trận Middelfart G og vs Brabrand, 23:30 ngày 07/08/2026

2.Liga (Đan Mạch) · 23:30 ngày 07/08/2026
Middelfart G og
4 Kết thúc HT 1-0 0
Brabrand
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Middelfart G og Phút Brabrand
Victor Hegelund 1 - 0 28'
30'
37'
42'
45+3'
HT 1-0
Mikkel Nielsen 2 - 0 53'
Victor Hegelund 3 - 0 65'
Mikkel Nielsen 4 - 0 90'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 83
Hòa 01 12
Bại 10 15
Ghi bàn 510 2315
Mất bàn 44 616
Điểm 67 2511

Chủ = Middelfart G og · Khách = Brabrand

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Middelfart G og (18)Hiệp 1 / Cả trậnBrabrand (17)
7 (39%)Thắng/Thắng4 (24%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
4 (22%)Hòa/Thắng1 (6%)
2 (11%)Hòa/Hòa2 (12%)
2 (11%)Hòa/Bại4 (24%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
3 (17%)Bại/Bại4 (24%)

Bảng xếp hạng

Middelfart G og

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5311136103
Sân nhà320110462
Sân khách21103246
6 gần6501135--

Brabrand

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2256113040219
Sân nhà115242218177
Sân khách11047822412
6 gần6114510--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Middelfart G og 8 (40%)Hòa 5 (25%)Brabrand 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 4 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF14/07/26Middelfart G og3-0 (0-0)Brabrand5-2+0.252.75T
INT CF27/07/24Middelfart G og0-1 (0-1)Brabrand9-4--B
DEN D216/03/24Brabrand1-1 (1-0)Middelfart G og4-3--H
INT CF03/02/24Brabrand0-0 (0-0)Middelfart G og3-4--H
DEN D209/09/23Middelfart G og1-0 (0-0)Brabrand4-1+12.75T
DEN D226/05/22Middelfart G og1-2 (1-0)Brabrand3-4+0.52.5B
DEN D223/04/22Brabrand1-2 (0-2)Middelfart G og1-6--T
DEN D230/10/21Brabrand1-1 (0-0)Middelfart G og3-0--H
DEN D218/08/21Middelfart G og3-3 (1-1)Brabrand2-2+0.252.5H
DEN D205/04/21Middelfart G og2-1 (0-1)Brabrand5-8+0.52.75T
DEN D219/09/20Brabrand0-2 (0-2)Middelfart G og2-2--T
DEN D219/10/19Brabrand2-0 (1-0)Middelfart G og3-7--B
DEN D221/09/19Middelfart G og1-1 (1-0)Brabrand3-5--H
INT CF27/07/19Brabrand0-1 (0-1)Middelfart G og6-1--T
DEN D204/05/19Brabrand3-2 (1-0)Middelfart G og4-6+0.252.5B
DEN D203/10/15Middelfart G og2-3 (0-2)Brabrand3-4--B
DEN D208/08/15Brabrand2-0 (0-0)Middelfart G og1-5+0.253B
DEN D201/05/15Brabrand1-3 (0-2)Middelfart G og4-5--T
DEN D215/11/14Middelfart G og2-3 (1-1)Brabrand---B
DEN D221/06/14Brabrand2-3 (2-1)Middelfart G og9-5-1.253.25T

Thành tích gần đây — Middelfart G og

TTTTTBBBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup04/08/26Bredballe0-2 (0-0)Middelfart G og---T
DEN D201/08/26Middelfart G og4-1 (3-0)Thisted FC2-4--T
INT CF25/07/26Naesby0-1 (0-0)Middelfart G og2-4+23.5T
INT CF18/07/26Middelfart G og3-0 (3-0)VSK Arhus3-3+0.753T
INT CF14/07/26Middelfart G og3-0 (0-0)Brabrand5-2+0.252.75T
INT CF11/07/26Hobro4-0 (3-0)Middelfart G og---B
DEN D130/05/26Hobro3-2 (3-0)Middelfart G og5-4-1.253B
DEN D123/05/26Middelfart G og2-4 (2-2)B93 Copenhagen2-5-1.253B
DEN D116/05/26Middelfart G og0-4 (0-3)Herfolge Boldklub Koge5-6-12.75B
DEN D109/05/26Aalborg1-3 (0-1)Middelfart G og6-5-1.53T
DEN D101/05/26Middelfart G og0-1 (0-0)Aarhus Fremad5-4-1.252.75B
DEN D126/04/26B93 Copenhagen2-1 (1-1)Middelfart G og13-5-1.253B
DEN D122/04/26Aarhus Fremad5-1 (3-1)Middelfart G og8-3-1.252.75B
DEN D118/04/26Middelfart G og0-6 (0-3)Hobro3-4-0.52.5B
DEN D110/04/26Herfolge Boldklub Koge2-0 (0-0)Middelfart G og6-4-0.52.75B
DEN D104/04/26Middelfart G og2-5 (2-0)Aalborg5-5-0.752.5B
DEN D121/03/26Middelfart G og0-1 (0-1)Hobro4-3-0.252.5B
DEN D114/03/26Lyngby4-1 (2-1)Middelfart G og4-2-1.253B
DEN D107/03/26Middelfart G og1-2 (1-0)Hvidovre IF2-3-0.52.5B
DEN D128/02/26Aarhus Fremad4-1 (1-0)Middelfart G og2-2-0.752.5B

Thành tích gần đây — Brabrand

TBBHBBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup04/08/26Aarhus Black Vipers0-3 (0-1)Brabrand---T
DEN D201/08/26Brabrand1-3 (1-1)Skive IK3-4--B
INT CF25/07/26Thisted FC2-1 (0-0)Brabrand---B
INT CF21/07/26Brabrand0-0 (0-0)VSK Arhus4-502.75H
INT CF16/07/26Aarhus Fremad2-0 (1-0)Brabrand11-0-0.752.75B
INT CF14/07/26Middelfart G og3-0 (0-0)Brabrand5-2-0.252.75B
DEN D206/06/26Brabrand1-2 (0-0)Fremad Amager3-202.5B
DEN D230/05/26Helsingor1-0 (0-0)Brabrand4-8-0.252.5B
DEN D223/05/26Brabrand0-2 (0-1)Skive IK5-1--B
DEN D216/05/26Brabrand1-1 (0-1)VSK Arhus5-10--H
DEN D214/05/26Ishoj IF0-2 (0-2)Brabrand2-702.75T
DEN D209/05/26Fremad Amager1-0 (0-0)Brabrand5-4--B
DEN D202/05/26Brabrand1-1 (0-1)Helsingor5-2--H
DEN D225/04/26VSK Arhus0-0 (0-0)Brabrand3-3--H
DEN D218/04/26Brabrand1-0 (0-0)Ishoj IF3-3--T
DEN D211/04/26Skive IK0-2 (0-0)Brabrand4-6--T
DEN D206/04/26Thisted FC0-0 (0-0)Brabrand5-2-0.52.5H
DEN D202/04/26Brabrand4-1 (2-0)Helsingor3-602.75T
DEN D229/03/26Naestved0-0 (0-0)Brabrand7-8-12.75H
DEN D221/03/26Fremad Amager1-0 (1-0)Brabrand3-4-12.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
20
5
Sút cầu môn
13
2
Tấn công
75
62
Tấn công nguy hiểm
44
38
Sút ngoài cầu môn
7
3
Đá phạt trực tiếp
12
11
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Phạm lỗi
7
9
Việt vị
4
3
Quả ném biên
20
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Middelfart G og (20 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Brabrand (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Middelfart G ogBrabrand

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Middelfart G ogBrabrand

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
11
Thắng 1
06
Hòa
55
Thua 1
94
Thua 2+
Middelfart G ogBrabrand

Thông tin đội bóng

Middelfart G og Thông tin Brabrand
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Tom Sojberg
Khu vực Brabrand
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.494.105.200.902.750.840.921.000.82
Live1.02 ↓51.00 ↑67.00 ↑6.10 ↑4.500.01 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.364.607.000.933.000.860.831.250.97
Live1.02 ↓11.00 ↑56.00 ↑3.35 ↑4.500.20 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
Mansion88Sớm1.583.804.450.992.750.831.081.000.76
Live1.01 ↓8.20 ↑130.00 ↑3.33 ↑4.500.17 ↓0.46 ↓0.001.51 ↑
InterwettenSớm1.355.007.000.552.501.20---
Live1.01 ↓18.00 ↑55.00 ↑5.00 ↑4.500.07 ↓---
10BETSớm1.284.706.000.863.000.75---
Live1.60 ↑3.60 ↓4.40 ↓0.83 ↓2.750.81 ↑---
12betSớm1.583.804.450.992.750.831.081.000.76
Live1.01 ↓8.20 ↑130.00 ↑3.22 ↑4.500.18 ↓0.46 ↓0.001.51 ↑
CrownSớm1.464.155.100.832.750.970.831.000.99
Live1.01 ↓13.00 ↑18.00 ↑2.56 ↑3.500.19 ↓0.41 ↓0.001.69 ↑
SbobetSớm1.553.724.830.972.750.851.041.000.80
Live1.14 ↓5.50 ↑15.50 ↑2.50 ↑3.500.26 ↓0.46 ↓0.001.61 ↑
WewbetSớm1.344.607.400.933.000.830.991.500.79
Live1.02 ↓7.45 ↑41.00 ↑2.50 ↑3.500.20 ↓0.43 ↓0.001.63 ↑
LadbrokesSớm1.613.804.330.672.501.10---
Live1.50 ↓3.75 ↓4.60 ↑0.672.501.00 ↓---
18BetSớm1.364.706.750.913.000.800.961.500.76
Live1.01 ↓59.00 ↑284.00 ↑7.29 ↑4.500.05 ↓0.39 ↓0.001.84 ↑
PinnacleSớm1.384.525.930.953.000.800.851.250.89
Live1.15 ↓6.26 ↑23.50 ↑2.32 ↑3.500.31 ↓0.48 ↓0.001.55 ↑
BwinSớm1.603.804.330.652.501.10---
Live1.01 ↓226.00 ↑276.00 ↑3.33 ↑4.500.17 ↓---
1xBetSớm1.375.006.920.682.751.071.001.500.72
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.63 ↑4.500.14 ↓0.42 ↓0.001.89 ↑
Bet 365Sớm1.334.756.500.933.000.880.831.250.98
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.90 ↑4.500.13 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.404.006.000.672.500.95---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑4.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.