Kết quả bóng đá trận Mid Ulster (W) vs Greenisland (W), 01:30 ngày 11/07/2026

Super Nữ (Bắc Ireland) · 01:30 ngày 11/07/2026
Mid Ulster (W)
0 Kết thúc HT 0-5 6
Greenisland (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2

Diễn biến trận đấu

Mid Ulster (W) Phút Greenisland (W)
FT 0-6
61' 0 - 6
HT 0-5
41' 0 - 5
37' 0 - 4
30' 0 - 3
18' 0 - 2
3' 0 - 1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 03 07
Hòa 00 21
Bại 30 72
Ghi bàn 110 820
Mất bàn 102 3513
Điểm 09 222

Chủ = Mid Ulster (W) · Khách = Greenisland (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mid Ulster (W) (9)Hiệp 1 / Cả trậnGreenisland (W) (10)
0 (0%)Thắng/Thắng4 (40%)
1 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (20%)
1 (11%)Hòa/Hòa1 (10%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (10%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (67%)Bại/Bại1 (10%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Mid Ulster (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Greenisland (W) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD109/09/25Mid Ulster (W)0-3 (0-2)Greenisland (W)0-403.75B
NIR WD110/05/25Greenisland (W)4-3 (4-2)Mid Ulster (W)4-1--B

Thành tích gần đây — Mid Ulster (W)

BBHBHBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/32 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD104/07/26Mid Ulster (W)1-3 (0-3)Sion Swifts (W)2-8--B
NIR WD106/06/26Craigavon City (W)1-0 (1-0)Mid Ulster (W)2-2-0.53.75B
NIR WD123/05/26Mid Ulster (W)0-0 (0-0)Ballymena Allstars (W)9-1--H
NIR WD114/05/26Bangor (W)7-0 (3-0)Mid Ulster (W)3-2-2.253.75B
NIR WD109/05/26Mid Ulster (W)2-2 (1-2)Strabane Athletic (W)5-2--H
NIR WD130/04/26Ballymoney United (W)6-3 (1-2)Mid Ulster (W)3-0-0.253.5B
NIR WD104/04/26Mid Ulster (W)1-4 (0-2)St. James Swifts (W)4-2--B
NIR WD126/03/26Sion Swifts (W)6-1 (2-1)Mid Ulster (W)8-1-23.75B
NIR WD113/09/25Mid Ulster (W)1-0 (1-0)Ballyclare Comrades(w)5-4--T
NIR WD109/09/25Mid Ulster (W)0-3 (0-2)Greenisland (W)0-403.75B
NIR WD104/09/25St. James Swifts (W)4-1 (2-1)Mid Ulster (W)5-2-1.53.75B
NIR WD121/08/25Ballymena Allstars (W)0-2 (0-1)Mid Ulster (W)8-3--T
NIR WD107/08/25Bangor (W)0-1 (0-1)Mid Ulster (W)4-3-0.54T
NIR WD126/07/25St. Oliver Plunkett FC (W)0-5 (0-1)Mid Ulster (W)1-5--T
NIR CUP(W)15/07/25Lisburn Ladies (W)1-0 (1-0)Mid Ulster (W)5-2--B
NIR WD101/07/25Mid Ulster (W)1-0 (0-0)St. James Swifts (W)1-5-1.254.25T
NIR WD126/06/25Camlough Rovers (W)1-3 (1-0)Mid Ulster (W)5-6+45.25T
NIR WD117/06/25Mid Ulster (W)0-0 (0-0)Sion Swifts (W)6-13-1.753.75H
NIR WD112/06/25Ballyclare Comrades(w)1-2 (1-0)Mid Ulster (W)5-3+0.754.5T
NIR WD117/05/25Mid Ulster (W)2-2 (2-0)Ballymena Allstars (W)2-6-2.54H

Thành tích gần đây — Greenisland (W)

TTTHTBBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD109/07/26Ballymoney United (W)1-2 (0-1)Greenisland (W)3-3+14.25T
NIR WD125/06/26Greenisland (W)2-1 (0-0)Ballyclare Comrades(w)2-3+1.54.25T
NIR WD104/06/26Greenisland (W)3-2 (1-2)St. James Swifts (W)3-3-1.53.75T
NIR WD121/05/26Sion Swifts (W)0-0 (0-0)Greenisland (W)---H
NIR WD107/05/26Greenisland (W)2-1 (1-1)Craigavon City (W)5-1+0.753.25T
NIR WD123/04/26Greenisland (W)1-4 (1-3)Bangor (W)6-4--B
NIR WD116/04/26Strabane Athletic (W)2-0 (0-0)Greenisland (W)3-7+2.254B
NIR WD109/04/26Greenisland (W)3-2 (2-1)Ballymoney United (W)3-3--T
NIR WD102/04/26Ballyclare Comrades(w)0-1 (0-1)Greenisland (W)4-4+25T
NIR WD109/09/25Mid Ulster (W)0-3 (0-2)Greenisland (W)0-403.75T
NIR WD128/08/25Ballyclare Comrades(w)3-4 (1-3)Greenisland (W)2-6--T
NIR WD112/08/25Greenisland (W)1-2 (1-1)St. James Swifts (W)4-4-15B
NIR WD107/08/25Ballymoney United (W)1-1 (0-0)Greenisland (W)4-4+0.254.25H
NIR WD124/07/25Sion Swifts (W)6-1 (2-1)Greenisland (W)7-2-0.53.25B
NIR WD126/06/25Ballymena Allstars (W)2-3 (1-1)Greenisland (W)4-6+0.253.5T
NIR WD121/06/25Greenisland (W)1-2 (1-0)Bangor (W)4-11+1.54.25B
NIR WD124/05/25Greenisland (W)5-3 (2-1)Ballyclare Comrades(w)7-4--T
NIR WD115/05/25Belfast Celtic (W)1-10 (0-7)Greenisland (W)2-6--T
NIR WD110/05/25Greenisland (W)4-3 (4-2)Mid Ulster (W)4-1--T
NIR WD101/05/25Greenisland (W)2-0 (1-0)Ballymoney United (W)0-2--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
3
0
Sút bóng
7
17
Sút cầu môn
4
11
Tấn công
99
71
Tấn công nguy hiểm
43
41
Sút ngoài cầu môn
3
6
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mid Ulster (W) (9 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 3.89 bàn/trận
Greenisland (W) (10 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 5 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 6 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mid Ulster (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO

Greenisland (W) (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
11
1 Bàn
03
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
34
B.thắng H1
16
B.thắng H2
Mid Ulster (W)Greenisland (W)

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
10
T/B
02
H/T
00
H/H
01
H/B
01
B/T
00
B/H
30
B/B
Mid Ulster (W)Greenisland (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
49
Thắng 1
42
Hòa
22
Thua 1
73
Thua 2+
Mid Ulster (W)Greenisland (W)

Thông tin đội bóng

Mid Ulster (W) Thông tin Greenisland (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm8.506.001.220.833.500.870.89-2.000.81
Live51.00 ↑41.00 ↑1.05 ↓0.837.250.872.10 ↑0.000.31 ↓
LadbrokesSớm10.006.001.200.362.501.87---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.362.501.90 ↑---
18BetSớm9.006.001.210.803.500.850.87-1.750.77
Live51.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.77 ↓7.000.87 ↑0.33 ↓-0.251.90 ↑
PinnacleSớm5.506.601.250.933.500.770.91-1.750.79
Live24.27 ↑10.36 ↑1.05 ↓0.937.000.81 ↑2.04 ↑0.000.33 ↓
BwinSớm9.756.001.210.903.500.80---
Live176.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓1.05 ↑7.500.63 ↓---
1xBetSớm12.706.101.180.823.500.880.56-2.501.26
Live22.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓1.01 ↑7.250.72 ↓2.08 ↑0.000.34 ↓
Bet 365Sớm9.006.001.200.883.500.930.95-2.000.85
Live51.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.83 ↓7.000.98 ↑0.38 ↓-0.252.00 ↑
William HillSớm7.005.501.250.953.500.70---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓1.20 ↑7.500.53 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.