Kết quả bóng đá trận Michalovce vs MFK Skalica, 23:00 ngày 22/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 22/08/2026
Michalovce 2 Kết thúc HT 1-0 0
MFK Skalica
🟨 0 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Michalovce | Phút | |
| Elvis Mashike Sukisa 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Elvis Mashike Sukisa(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 18' | |
| 23' | Peter Guinari | |
| 23' | Adam Ravas | |
| Luka Lemishko 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Petr Pudhorocky ▼ Damian Baris | |
| ▲ Kai Brosnan ▼ Patrik Danek | 58' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Martin Masik ▼ Adam Ravas | |
| ▲ Tomasz Walczak ▼ Elvis Mashike Sukisa | 80' ⇄ | |
| ▲ Kido Taylor-Hart ▼ Luka Lemishko | 80' ⇄ | |
| ▲ Orestis Kalemi ▼ Tommy Pilling | 80' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Roman Potocny ▼ Samuel Sula | |
| 87' ⇄ | ▲ Adam Krizan ▼ Levan Nonikashvili | |
| Kai Brosnan 3 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| ▲ Lubomír Malik ▼ Ben Cottrell | 90+4' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 13 | 17 |
| Điểm | 9 | 4 | 16 | 17 |
Chủ = Michalovce · Khách = MFK Skalica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Michalovce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 7 (37%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Michalovce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 11 | - | - |
MFK Skalica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 15 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 11 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Michalovce 6 (32%)Hòa 6 (32%)MFK Skalica 7 (37%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | MFK Skalica | 2-1 (1-0) | Michalovce | 0 | 2.5 | B |
| 27/09/25 | Michalovce | 2-0 (2-0) | MFK Skalica | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/25 | Michalovce | 2-4 (1-2) | MFK Skalica | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/25 | MFK Skalica | 1-0 (0-0) | Michalovce | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/10/24 | Michalovce | 2-1 (2-0) | MFK Skalica | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/07/24 | MFK Skalica | 0-0 (0-0) | Michalovce | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/24 | Michalovce | 1-3 (1-1) | MFK Skalica | +0.5 | 2.25 | B |
| 30/03/24 | MFK Skalica | 0-0 (0-0) | Michalovce | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/12/23 | Michalovce | 1-1 (1-1) | MFK Skalica | 0 | 2.25 | H |
| 02/09/23 | MFK Skalica | 2-1 (0-1) | Michalovce | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/04/23 | MFK Skalica | 3-2 (2-1) | Michalovce | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/04/23 | Michalovce | 1-1 (1-0) | MFK Skalica | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/11/22 | MFK Skalica | 0-0 (0-0) | Michalovce | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/08/22 | Michalovce | 3-1 (1-0) | MFK Skalica | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/03/16 | MFK Skalica | 0-0 (0-0) | Michalovce | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/10/15 | Michalovce | 3-1 (1-1) | MFK Skalica | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/15 | MFK Skalica | 1-0 (1-0) | Michalovce | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/06/15 | MFK Skalica | 0-2 (0-0) | Michalovce | - | - | T |
| 10/05/15 | Michalovce | 3-1 (2-1) | MFK Skalica | - | - | T |
Thành tích gần đây — Michalovce
BHBBTBHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Spartak Trnava | 2-0 (0-0) | Michalovce | -1 | 3 | B |
| 08/08/26 | Michalovce | 1-1 (0-1) | KFC Komarno | 0 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Michalovce | 0-1 (0-0) | MSK Zilina | -0.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | Sport Podbrezova | 2-0 (2-0) | Michalovce | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Kisvarda FC | 4-6 (4-3) | Michalovce | - | - | T |
| 18/07/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Michalovce | - | - | B |
| 11/07/26 | Michalovce | 1-1 (1-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 07/07/26 | MFK Karvina | 2-1 (0-1) | Michalovce | 0 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Korona Kielce | 4-0 (3-0) | Michalovce | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | Kazincbarcika | 0-0 (0-0) | Michalovce | - | - | H |
| 27/06/26 | Diosgyor VTK | 1-0 (1-0) | Michalovce | +0.25 | 3 | B |
| 23/06/26 | Humenne | 1-2 (0-1) | Michalovce | +1.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Slovan Bratislava | 0-2 (0-0) | Michalovce | -1.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | Dunajska Streda | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/05/26 | MSK Zilina | 3-2 (2-2) | Michalovce | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Michalovce | 1-2 (0-1) | Sport Podbrezova | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Spartak Trnava | 3-0 (3-0) | Michalovce | -1 | 3 | B |
| 12/04/26 | Dunajska Streda | 3-0 (0-0) | Michalovce | -1.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | MSK Zilina | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Michalovce | 1-0 (1-0) | Spartak Trnava | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — MFK Skalica
TBTTHTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Nove Mesto | 0-1 (0-0) | MFK Skalica | - | - | T |
| 15/08/26 | MFK Skalica | 2-4 (0-4) | FK Kosice | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | MSK Zilina | 1-3 (0-1) | MFK Skalica | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | MFK Skalica | 2-1 (2-1) | MFK Ruzomberok | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Spartak Trnava | 1-1 (1-1) | MFK Skalica | -0.75 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Synot Slovacko | 1-3 (0-3) | MFK Skalica | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/07/26 | MFK Skalica | 2-1 (1-1) | Zlate Moravce | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | FC Artmedia Petrzalka | 0-1 (0-0) | MFK Skalica | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Sigma Olomouc | 0-0 (0-0) | MFK Skalica | -1.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Tescoma Zlin | 1-2 (0-0) | MFK Skalica | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | MFK Skalica | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Tatran Presov | 3-0 (2-0) | MFK Skalica | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | MFK Skalica | 3-1 (1-0) | FK Kosice | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | KFC Komarno | 0-2 (0-1) | MFK Skalica | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | MFK Skalica | 4-1 (2-1) | Trencin | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | MFK Ruzomberok | 0-0 (0-0) | MFK Skalica | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | FK Kosice | 2-0 (2-0) | MFK Skalica | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | MFK Skalica | 2-1 (1-0) | KFC Komarno | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Trencin | 2-1 (1-0) | MFK Skalica | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | MFK Skalica | 1-0 (1-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Michalovce
MFK Skalica
16Adam Jakubech12Franck Bahi25CLukas Pauschek26Tornike Dzotsenidze4Abdul Zubairu8Tommy Pilling77Tae-rang Park80Ben Cottrell20Luka Lemishko22Patrik Danek99Elvis Mashike Sukisa1Richard Ludha3Martin Cernek6Patrick Karhan13Samuel Sula26Peter Guinari27CDamian Baris8Lukas Simko10Levan Nonikashvili21Adam Ravas23Erik Daniel7Philip Onyedika
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Abdul Zubairu7.6
- 8Tommy Pilling▼ Rời sân 80'6.8
- 12Franck Bahi7
- 16Adam Jakubech6.8
- 20Luka Lemishko⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 80'7.9
- 22Patrik Danek▼ Rời sân 58'6.1
- 25Lukas Pauschek C7.3
- 26Tornike Dzotsenidze8.3
- 77Tae-rang Park6.9
- 80Ben Cottrell▼ Rời sân 90+4'7.4
- 99Elvis Mashike Sukisa⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 80'6
Khách · 4141
- 1Richard Ludha6.8
- 3Martin Cernek6.8
- 6Patrick Karhan6.9
- 7Philip Onyedika5.7
- 8Lukas Simko6.5
- 10Levan Nonikashvili▼ Rời sân 87'7
- 13Samuel Sula▼ Rời sân 87'5.9
- 21Adam Ravas🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 68'4.8
- 23Erik Daniel7.6
- 26Peter Guinari🟥 Thẻ đỏ 23'4.1
- 27Damian Baris C▼ Rời sân 46'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1810
Sút cầu môn
70
Tấn công
12185
Tấn công nguy hiểm
5030
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
84
Đá phạt trực tiếp
2011
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
545307
TL chuyền bóng thành công
82%70%
Phạm lỗi
1120
Việt vị
13
Cứu thua
05
Tắc bóng
1615
Quả ném biên
2422
Cắt bóng
1614
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
2225
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.180.97
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
36 64
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B7T7 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Michalovce (29 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
MFK Skalica (23 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Michalovce (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU
MFK Skalica (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Michalovce
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Tornike Dzotsenidze Trung vệ | 8.3 | 2/0 | 103/117 | 3 | |||
| 20Luka Lemishko Trung phong | 7.9 | 1 | 4/2 | 12/17 | 1 | ||
| 4Abdul Zubairu Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 0/0 | 67/77 | 7 | |||
| 80Ben Cottrell Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 43/55 | 2 | |||
| 25Lukas Pauschek Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 30/38 | 5 | |||
| 12Franck Bahi Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 33/44 | 1 | |||
| 77Tae-rang Park Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 56/71 | 7 | |||
| 16Adam Jakubech Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 34/40 | 0 | |||
| 8Tommy Pilling Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/1 | 31/38 | 2 | |||
| 22Patrik Danek Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 99Elvis Mashike Sukisa Trung phong | 6 | 0/0 | 6/15 | 2 | |||
| 7Kai Brosnan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 3/2 | 15/17 | 1 | ||
| 14Kido Taylor-Hart (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 9Tomasz Walczak (dự bị) Trung phong | - | 2/0 | 4/4 | 0 | |||
| 42Orestis Kalemi (dự bị) Tiền vệ | - | 4/2 | 5/5 | 0 |
MFK Skalica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Erik Daniel Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 2/0 | 24/31 | 2 | |||
| 10Levan Nonikashvili Tiền vệ tấn công | 7 | 1/0 | 23/33 | 11 | |||
| 6Patrick Karhan Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 24/32 | 2 | |||
| 1Richard Ludha Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 14/30 | 0 | |||
| 3Martin Cernek Hậu vệ trái | 6.8 | 2/0 | 26/34 | 2 | |||
| 27Damian Baris Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 9/13 | 2 | |||
| 8Lukas Simko Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 19/25 | 5 | |||
| 13Samuel Sula Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 19/29 | 2 | |||
| 7Philip Onyedika Tiền đạo | 5.7 | 3/0 | 7/14 | 1 | |||
| 21Adam Ravas Tiền vệ | 4.8 | 1/0 | 16/20 | 1 | 🟨 | ||
| 26Peter Guinari Hậu vệ | 4.1 | 0/0 | 7/8 | 0 | 🟥 | ||
| 19Martin Masik (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 11/11 | 0 | |||
| 17Petr Pudhorocky (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 16/24 | 0 | |||
| 91Roman Potocny (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 11Adam Krizan (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Michalovce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Anton Soltis | HLV | David Oulehla |
| Michalovce | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.40 | 3.40 | 1.02 | 2.75 | 0.79 | 0.75 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.25 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.40 | 3.40 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.72 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.25 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.15 | 0.76 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 22.70 ↑ | 100.00 ↑ | 4.27 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.40 | 3.40 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.72 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.60 | 3.15 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.50 ↓ | 3.10 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.19 | 1.03 | 2.75 | 0.77 | 0.77 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 115.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.39 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.25 ↑ | 65.00 ↑ | 2.38 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.15 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.75 | 0.07 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 4.08 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.50 | 3.34 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.78 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.22 ↓ | 13.29 ↑ | 3.07 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.19 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.50 | 3.40 | 0.94 | 2.75 | 0.81 | 0.78 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.11 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.84 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.50 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Michalovce | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| MFK Skalica | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).