Kết quả bóng đá trận Michalovce vs FC Bukovyna chernivtsi, 21:30 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:30 ngày 11/07/2026
Michalovce 1 Kết thúc HT 1-1 1
FC Bukovyna chernivtsi
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Michalovce | Phút | |
| FT 1-1 | ||
| 87' | ||
| 81' | ||
| 78' | ||
| HT 1-1 | ||
| 40' | ||
| Luka Lemishko 1 - 1 ⚽ | 35' | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Illia Putria | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 9 | 23 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 17 | 13 |
| Điểm | 1 | 4 | 9 | 19 |
Chủ = Michalovce · Khách = FC Bukovyna chernivtsi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Michalovce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 31 (66%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 2 (4%) |
Thành tích gần đây — Michalovce
BBHBTTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | MFK Karvina | 2-1 (0-1) | Michalovce | 0 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Korona Kielce | 4-0 (3-0) | Michalovce | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | Kazincbarcika | 0-0 (0-0) | Michalovce | - | - | H |
| 27/06/26 | Diosgyor VTK | 1-0 (1-0) | Michalovce | +0.25 | 3 | B |
| 23/06/26 | Humenne | 1-2 (0-1) | Michalovce | +1.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Slovan Bratislava | 0-2 (0-0) | Michalovce | -1.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | Dunajska Streda | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/05/26 | MSK Zilina | 3-2 (2-2) | Michalovce | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Michalovce | 1-2 (0-1) | Sport Podbrezova | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Spartak Trnava | 3-0 (3-0) | Michalovce | -1 | 3 | B |
| 12/04/26 | Dunajska Streda | 3-0 (0-0) | Michalovce | -1.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | MSK Zilina | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Michalovce | 1-0 (1-0) | Spartak Trnava | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Sport Podbrezova | 0-1 (0-0) | Michalovce | -1 | 3 | T |
| 07/03/26 | Michalovce | 1-3 (0-2) | Slovan Bratislava | -1 | 3 | B |
| 28/02/26 | Michalovce | 0-2 (0-2) | FK Kosice | +0.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | Trencin | 1-2 (0-0) | Michalovce | 0 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | MFK Skalica | 2-1 (1-0) | Michalovce | 0 | 2.5 | B |
| 09/02/26 | Michalovce | 1-1 (0-1) | Spartak Trnava | -0.75 | 2.75 | H |
| 30/01/26 | KF Drita Gjilan | 1-1 (0-0) | Michalovce | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Bukovyna chernivtsi
BTTBTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 4-0 (2-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 01/07/26 | Veres | 2-3 (1-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 02/06/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-4 (0-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-3 (1-1) | Chernomorets Odessa | - | - | B |
| 15/05/26 | UCSA | 0-5 (0-3) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 6-0 (2-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | T |
| 02/05/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-2 (0-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 21/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-3 (0-2) | Dynamo Kyiv | -1 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Metalist Kharkiv | 1-2 (0-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 12/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 2-1 (1-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | T |
| 08/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 2-1 (0-1) | FC Livyi Bereh | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | FC Chernigiv | 0-1 (0-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 29/03/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 3-1 (1-0) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | T |
| 20/03/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-3 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 13/03/26 | Podillya Khmelnytskyi | 2-1 (0-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 10/03/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 4-1 (1-0) | Probiy Horodenka | - | - | T |
| 04/03/26 | LNZ Cherkasy | 0-0 (0-0) | FC Bukovyna chernivtsi | -0.5 | 2 | H |
| 26/02/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 6-0 (2-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | T |
| 25/02/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 4-0 (1-0) | Kulykiv | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
03
Sút bóng
96
Sút cầu môn
45
Tấn công
5872
Tấn công nguy hiểm
4047
Sút ngoài cầu môn
51
Đá phạt trực tiếp
79
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Việt vị
15
Quả ném biên
216
So Sánh Sức Mạnh
33 67
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Michalovce (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
FC Bukovyna chernivtsi (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Michalovce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Anton Soltis | HLV | Sergiy Shishenko |
| Michalovce | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.55 | 0.90 | 3.00 | 0.84 | 0.77 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.67 ↓ | 4.10 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.46 | 3.40 | 2.39 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 3.56 ↑ | 1.66 ↓ | 3.85 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.46 | 3.40 | 2.39 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 3.56 ↑ | 1.66 ↓ | 3.85 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.50 | 3.14 | 2.47 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 3.83 ↑ | 1.65 ↓ | 3.93 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 1.67 ↓ | 3.70 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 3.21 | 2.56 | 0.76 | 2.75 | 0.95 | 0.79 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 3.99 ↑ | 1.67 ↓ | 3.74 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 1.68 ↓ | 3.75 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.29 | 4.84 | 1.40 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.59 | -1.50 | 1.16 |
| Live | 4.29 ↓ | 1.71 ↓ | 3.96 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 4.33 ↑ | 1.72 ↓ | 4.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.60 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 1.65 ↓ | 3.80 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.