Kết quả bóng đá trận Miami United vs Athletum Miami, 08:00 ngày 26/10/2026
National Ngoại hạng Soccer Mỹ · 08:00 ngày 26/10/2026
Miami United 11 Kết thúc HT 4-0 0
Athletum Miami
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Miami United | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| 3 - 0 ⚽ | 29' | |
| 4 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 4-0 | ||
| 5 - 0 ⚽ | 52' | |
| 55' | ||
| 6 - 0 ⚽ | 59' | |
| 7 - 0 ⚽ | 64' | |
| 8 - 0 ⚽ | 68' | |
| 9 - 0 ⚽ | 76' | |
| 10 - 0 ⚽ | 77' | |
| 11 - 0 ⚽ | 83' | |
| 12 - 0 ⚽ | 84' | |
| 13 - 0 ⚽ | 85' | |
| 14 - 0 ⚽ | 86' | |
| FT 11-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 9 | 1 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 18 | 0 | 40 | 0 |
| Mất bàn | 1 | 11 | 10 | 11 |
| Điểm | 9 | 0 | 23 | 0 |
Chủ = Miami United · Khách = Athletum Miami
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Miami United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
01
Sút bóng
172
Sút cầu môn
150
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
76%24%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Miami United (9 trận)
Ghi 4.44 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Athletum Miami (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 11.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 11 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 7 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Miami United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.50 | 0.90 | 4.00 | 0.89 | 0.84 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.00 ↑ | 11.50 | 0.08 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 3.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.50 | 0.86 | 3.75 | 0.93 | 0.91 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.50 ↑ | 7.00 ↑ | 0.90 ↑ | 4.00 | 0.89 ↓ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.50 | 6.00 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 50.00 ↑ | 2.20 ↑ | 11.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.00 | 5.75 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.33 ↑ | 2.50 | 1.87 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 5.25 | 6.00 | 0.82 | 3.75 | 0.82 | 0.73 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.90 ↓ | 5.75 ↓ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.86 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 5.10 | 6.07 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.22 ↑ | 11.50 | 0.14 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 5.75 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.00 ↑ | 11.50 | 0.17 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.