Kết quả bóng đá trận Miami FC vs Sporting Jax, 06:00 ngày 01/10/2026
USL Championship · 06:00 ngày 01/10/2026
Miami FC 4 Kết thúc HT 2-1 1
Sporting Jax
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Miami FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 29' | Edwards R. | |
| 35' | Ackwei W. | |
| 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| Carlos Denilson Milanes Navarro 3 - 0 ⚽ | 38' | |
| Rocha A. 4 - 0 ⚽ | 38' | |
| 5 - 0 ⚽ | 42' | |
| Carlos Denilson Milanes Navarro 6 - 0 ⚽ | 42' | |
| 43' | ⚽ 6 - 1 Jean Mota | |
| HT 2-1 | ||
| 52' | Neville H. | |
| 66' | Rossiter J. | |
| Tunbridge M. (Kiến tạo: Arthur Rogers) 7 - 1 ⚽ | 80' | |
| Alessandro Milesi | 82' | |
| Carlos Denilson Milanes Navarro 8 - 1 ⚽ | 85' | |
| 88' | Jean Mota | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 18 | 25 |
| Điểm | 3 | 0 | 11 | 6 |
Chủ = Miami FC · Khách = Sporting Jax
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Miami FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 22 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (3%) | Thắng/Hòa | 4 (12%) |
| 1 (1%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 8 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 13 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (13%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 2 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (1%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (13%) | Bại/Bại | 17 (50%) |
Bảng xếp hạng
Miami FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 7 | 10 | 25 | 39 | 22 | 20 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 20 | 15 | 17 |
| Sân khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 | 19 | 7 | 20 |
Sporting Jax
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 2 | 5 | 15 | 27 | 58 | 11 | 25 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 | 29 | 6 | 25 |
| Sân khách | 12 | 1 | 2 | 9 | 11 | 29 | 5 | 24 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
63
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
488302
TL chuyền bóng thành công
92%83%
Phạm lỗi
129
Việt vị
81
Cứu thua
22
Quả ném biên
714
Chuyền dài
2824
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Miami FC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Sporting Jax (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Miami FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Tropical Park Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marcello Alves | HLV | |
| Miami | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.93 | 3.63 | 0.73 | 3.00 | 0.89 | 0.91 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.45 ↑ | 4.70 ↑ | 0.72 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.63 | 3.60 | 4.40 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.86 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.07 ↓ | 34.00 ↑ | 82.00 ↑ | 3.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.20 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.65 | 4.00 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.70 ↑ | 59.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.40 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 70.00 ↑ | 2.05 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.65 | 4.00 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.70 ↑ | 59.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.80 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.10 ↑ | 26.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 4.16 | 4.75 | 0.78 | 3.25 | 1.02 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.20 ↑ | 40.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.20 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.10 | 4.60 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 43.00 ↑ | 291.00 ↑ | 5.34 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.50 | 4.51 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.65 | 0.75 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Miami FC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Sporting Jax | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).