Kết quả bóng đá trận Miami FC vs Charleston Battery, 06:00 ngày 18/10/2026
USL Championship · 06:00 ngày 18/10/2026
Miami FC 1 Kết thúc HT 1-0 2
Charleston Battery
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 12
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Miami FC | Phút | |
| Harwan Al-Zubaidi (Kiến tạo: Joel Sonora) 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 18 | 11 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 17 |
Chủ = Miami FC · Khách = Charleston Battery
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Miami FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 22 (33%) | Thắng/Thắng | 13 (31%) |
| 2 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (1%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 8 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 13 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 9 (13%) | Hòa/Bại | 9 (21%) |
| 2 (3%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (1%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 9 (13%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
Miami FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 7 | 10 | 25 | 39 | 22 | 20 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 20 | 15 | 17 |
| Sân khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 | 19 | 7 | 20 |
Charleston Battery
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 3 | 7 | 46 | 27 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 2 | 0 | 32 | 7 | 26 | 1 |
| Sân khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 14 | 20 | 13 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Sút bóng
16
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
166178
TL chuyền bóng thành công
88%89%
Phạm lỗi
14
Việt vị
01
Cứu thua
30
Quả ném biên
37
Chuyền dài
815
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Miami FC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Charleston Battery (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Miami FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Tropical Park Stadium | Sân nhà | Blackbaud Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marcello Alves | HLV | Ben Pirmann |
| Miami | Khu vực | Charleston |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.90 | 3.43 | 1.84 | 0.76 | 3.00 | 0.86 | 0.86 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 2.55 ↓ | 3.50 ↑ | 2.00 ↑ | 0.78 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.10 | 0.76 | 2.75 | 1.01 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 152.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.87 | 0.86 | 3.00 | 0.93 | 0.89 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.55 | 1.85 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.45 | 2.15 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 2.75 ↓ | 3.45 | 2.25 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.55 | 1.85 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.80 | 1.90 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.92 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.75 ↓ | 2.22 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.72 | 3.31 | 2.07 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.10 | 0.90 | 3.00 | 0.64 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 3.60 | 2.15 | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 0.82 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.82 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.10 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Miami FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Charleston Battery | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).