Kết quả bóng đá trận MFK Snina vs Humenne, 22:00 ngày 11/08/2026
Cúp Slovakia · 22:00 ngày 11/08/2026
MFK Snina 1 Kết thúc HT 1-0 2
Humenne
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| MFK Snina | Phút | |
| Robert Dicky 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 1-0 | ||
| 62' | ⚽ 2 - 0 Tomas Ilinjo (phản lưới) | |
| 85' | Simeon Kohut | |
| 90' | ⚽ 2 - 1 Jakub Peter Bamburak | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 12 | 13 |
| Điểm | 5 | 1 | 14 | 11 |
Chủ = MFK Snina · Khách = Humenne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MFK Snina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 12 (35%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (14%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
MFK Snina 0 (0%)Hòa 1 (20%)Humenne 4 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | MFK Snina | 0-2 (0-1) | Humenne | - | - | B |
| 09/08/25 | Humenne | 2-0 (0-0) | MFK Snina | - | - | B |
| 25/09/24 | MFK Snina | 1-1 (1-1) | Humenne | - | - | H |
| 20/07/24 | MFK Snina | 0-1 (0-0) | Humenne | - | - | B |
| 14/01/23 | Humenne | 4-1 (1-0) | MFK Snina | - | - | B |
Thành tích gần đây — MFK Snina
TTTTHBBHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Poprad | 0-1 (0-0) | MFK Snina | - | - | T |
| 30/05/26 | MFK Snina | 3-1 (1-0) | MFK Kezmarok | - | - | T |
| 23/05/26 | MFK Spartak Medzev | 1-2 (0-0) | MFK Snina | - | - | T |
| 17/05/26 | MFK Snina | 4-0 (2-0) | MFK Kosice B | - | - | T |
| 10/05/26 | Spisske Podhradie | 2-2 (0-2) | MFK Snina | - | - | H |
| 03/05/26 | MFK Snina | 1-2 (1-0) | Lokomotiva Kosice | - | - | B |
| 25/04/26 | Lipany | 3-1 (2-0) | MFK Snina | - | - | B |
| 19/04/26 | MFK Snina | 1-1 (0-1) | Poprad | - | - | H |
| 10/04/26 | TeslaStropkov | 2-1 (0-1) | MFK Snina | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | MFK Snina | 0-2 (0-0) | Spisska Nova Ves | - | - | B |
| 28/03/26 | MFK Vranov nad Topou | 2-2 (1-0) | MFK Snina | - | - | H |
| 21/03/26 | OFK-SIM Raslavice | 2-0 (0-0) | MFK Snina | - | - | B |
| 15/03/26 | MFK Snina | 0-2 (0-1) | Humenne | - | - | B |
| 07/03/26 | Slovan Sabinov | 0-0 (0-0) | MFK Snina | - | - | H |
| 14/02/26 | Stara Lubovna | 1-0 (0-0) | MFK Snina | - | - | B |
| 07/02/26 | MFK Vranov nad Topou | 0-2 (0-1) | MFK Snina | - | - | T |
| 01/11/25 | MFK Kezmarok | 0-1 (0-1) | MFK Snina | - | - | T |
| 26/10/25 | MFK Snina | 4-3 (1-3) | MFK Spartak Medzev | - | - | T |
| 19/10/25 | MFK Kosice B | 1-2 (1-0) | MFK Snina | - | - | T |
| 12/10/25 | MFK Snina | 4-1 (1-1) | Spisske Podhradie | - | - | T |
Thành tích gần đây — Humenne
TBBBBTTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Humenne | 1-0 (1-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | T |
| 01/08/26 | STK Samorin | 3-1 (2-1) | Humenne | - | - | B |
| 25/07/26 | Humenne | 1-2 (0-0) | Tatran Presov | - | - | B |
| 17/07/26 | Sandecja Nowy Sacz | 4-1 (2-0) | Humenne | - | - | B |
| 11/07/26 | Humenne | 0-1 (0-0) | FK Kosice | -1.25 | 3 | B |
| 08/07/26 | Lipany | 0-2 (0-0) | Humenne | - | - | T |
| 04/07/26 | TeslaStropkov | 1-3 (1-0) | Humenne | - | - | T |
| 01/07/26 | Lokomotiva Kosice | 2-2 (2-2) | Humenne | - | - | H |
| 23/06/26 | Humenne | 1-2 (0-1) | Michalovce | -1.25 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Humenne | 8-0 (6-0) | Slovan Sabinov | - | - | T |
| 23/05/26 | MFK Kezmarok | 0-6 (0-4) | Humenne | - | - | T |
| 16/05/26 | Humenne | 6-0 (3-0) | MFK Spartak Medzev | - | - | T |
| 10/05/26 | MFK Kosice B | 1-5 (1-1) | Humenne | - | - | T |
| 02/05/26 | Humenne | 6-0 (3-0) | Spisske Podhradie | - | - | T |
| 25/04/26 | Lokomotiva Kosice | 3-3 (2-1) | Humenne | - | - | H |
| 18/04/26 | Humenne | 2-1 (1-0) | Lipany | - | - | T |
| 11/04/26 | Poprad | 1-3 (0-0) | Humenne | - | - | T |
| 04/04/26 | Humenne | 4-1 (2-1) | TeslaStropkov | - | - | T |
| 28/03/26 | Spisska Nova Ves | 2-2 (1-0) | Humenne | - | - | H |
| 21/03/26 | Humenne | 4-0 (2-0) | MFK Vranov nad Topou | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
510
Sút cầu môn
37
Tấn công
6387
Tấn công nguy hiểm
3053
Sút ngoài cầu môn
23
Đá phạt trực tiếp
2113
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Phạm lỗi
1015
Việt vị
36
Quả ném biên
2533
So Sánh Sức Mạnh
42 58
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B4T4 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MFK Snina (26 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Humenne (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
MFK Snina (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MFK Snina | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Miroslav Nemec | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.27 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.97 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.30 | 4.50 | 1.32 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.89 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.16 ↓ | 6.20 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.25 | 5.25 | 1.33 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.80 | 4.70 | 1.29 | 0.73 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 8.32 ↑ | 1.23 ↓ | 5.66 ↑ | 2.26 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.60 | 4.50 | 1.34 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.15 ↓ | 6.40 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.90 | 4.60 | 1.30 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.20 ↓ | 6.10 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.85 | 4.85 | 1.34 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.86 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.20 ↓ | 6.30 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.33 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.48 | 0.82 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.19 ↓ | 6.25 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.85 | 4.61 | 1.31 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.85 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 10.71 ↑ | 1.12 ↓ | 7.25 ↑ | 2.42 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 5.00 | 1.33 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.98 | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.26 | 4.10 | 1.48 | 0.66 | 2.50 | 1.03 | 0.43 | -1.50 | 1.53 |
| Live | 101.00 ↑ | 11.30 ↑ | 1.02 ↓ | 4.41 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.75 | 1.33 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 4.20 | 1.36 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.