Kết quả bóng đá trận MFK Skalica vs Dunajska Streda, 22:00 ngày 30/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 30/08/2026
MFK Skalica 1 Kết thúc HT 0-3 6
Dunajska Streda
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| MFK Skalica | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Prince Owusu(Assists:Ammar Ramadan) (Kiến tạo: Ammar Ramadan) | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 | |
| 17' | ⚽ 0 - 3 Prince Owusu (Kiến tạo: Ammar Ramadan) | |
| 31' | ⚽ 0 - 4 Matej Trusa(Assists:Prince Owusu) | |
| 33' | ⚽ 0 - 5 Giorgi Gagua(Assists:Ammar Ramadan) (Kiến tạo: Ammar Ramadan) | |
| Patrick Karhan | 45+1' | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Martin Ryzek ▼ Martin Cernek | 46' ⇄ | |
| ▲ Adam Morong ▼ Lukas Simko | 46' ⇄ | |
| ▲ Martin Masik ▼ Adam Ravas | 46' ⇄ | |
| Levan Nonikashvili 1 - 5 ⚽ | 52' | |
| ▲ Adam Krizan ▼ Martin Masik | 64' ⇄ | |
| 66' | ⚽ 1 - 6 | |
| 66' | ⚽ 1 - 7 | |
| 66' | ⚽ 1 - 8 Matej Trusa(Assists:Ammar Ramadan) (Kiến tạo: Ammar Ramadan) | |
| 66' | 📺 Matej Trusa(Reason:Goal awarded) VAR | |
| 68' ⇄ | ▲ Abdoulaye Gueye ▼ Matej Trusa | |
| 72' | Samsondin Ouro | |
| 80' ⇄ | ▲ Fallou Diongue ▼ Samsondin Ouro | |
| 80' ⇄ | ▲ Alioune Sylla ▼ Prince Owusu | |
| 80' ⇄ | ▲ Martin Jencus ▼ Klemen Nemanic | |
| ▲ Michal Gulisek ▼ Levan Nonikashvili | 83' ⇄ | |
| 85' | ⚽ 1 - 9 Abdoulaye Gueye(Assists:Alioune Sylla) (Kiến tạo: Alioune Sylla) | |
| 86' ⇄ | ▲ Uros Kabic ▼ Ammar Ramadan | |
| 87' | ⚽ 1 - 10 Uros Kabic | |
| FT 1-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 24 | 19 | 37 |
| Mất bàn | 9 | 1 | 18 | 11 |
| Điểm | 3 | 9 | 19 | 23 |
Chủ = MFK Skalica · Khách = Dunajska Streda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MFK Skalica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (39%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
MFK Skalica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 15 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 11 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Dunajska Streda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 17 | 2 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 26 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
MFK Skalica 2 (17%)Hòa 3 (25%)Dunajska Streda 7 (58%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Dunajska Streda | 3-2 (3-0) | MFK Skalica | -1.25 | 2.75 | B |
| 05/10/25 | MFK Skalica | 1-1 (0-0) | Dunajska Streda | -0.75 | 2.75 | H |
| 08/02/25 | Dunajska Streda | 3-1 (3-0) | MFK Skalica | -1 | 2.5 | B |
| 21/09/24 | MFK Skalica | 1-3 (1-1) | Dunajska Streda | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/02/24 | Dunajska Streda | 1-0 (0-0) | MFK Skalica | -1 | 2.5 | B |
| 23/09/23 | MFK Skalica | 0-1 (0-1) | Dunajska Streda | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/02/23 | Dunajska Streda | 2-1 (0-1) | MFK Skalica | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/09/22 | MFK Skalica | 1-1 (0-0) | Dunajska Streda | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/01/20 | Dunajska Streda | 0-1 (0-0) | MFK Skalica | -1.25 | 3 | T |
| 14/05/16 | MFK Skalica | 2-1 (1-0) | Dunajska Streda | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/03/16 | Dunajska Streda | 1-0 (1-0) | MFK Skalica | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/09/15 | MFK Skalica | 2-2 (1-1) | Dunajska Streda | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — MFK Skalica
BTBTTHTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Michalovce | 2-0 (1-0) | MFK Skalica | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/08/26 | Nove Mesto | 0-1 (0-0) | MFK Skalica | - | - | T |
| 15/08/26 | MFK Skalica | 2-4 (0-4) | FK Kosice | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | MSK Zilina | 1-3 (0-1) | MFK Skalica | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | MFK Skalica | 2-1 (2-1) | MFK Ruzomberok | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Spartak Trnava | 1-1 (1-1) | MFK Skalica | -0.75 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Synot Slovacko | 1-3 (0-3) | MFK Skalica | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/07/26 | MFK Skalica | 2-1 (1-1) | Zlate Moravce | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | FC Artmedia Petrzalka | 0-1 (0-0) | MFK Skalica | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Sigma Olomouc | 0-0 (0-0) | MFK Skalica | -1.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Tescoma Zlin | 1-2 (0-0) | MFK Skalica | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | MFK Skalica | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Tatran Presov | 3-0 (2-0) | MFK Skalica | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | MFK Skalica | 3-1 (1-0) | FK Kosice | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | KFC Komarno | 0-2 (0-1) | MFK Skalica | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | MFK Skalica | 4-1 (2-1) | Trencin | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | MFK Ruzomberok | 0-0 (0-0) | MFK Skalica | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | FK Kosice | 2-0 (2-0) | MFK Skalica | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | MFK Skalica | 2-1 (1-0) | KFC Komarno | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Trencin | 2-1 (1-0) | MFK Skalica | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Dunajska Streda
TTTHBTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Dunajska Streda | 5-0 (0-0) | Sport Podbrezova | +0.75 | 3 | T |
| 19/08/26 | Svaty Peter | 0-13 (0-7) | Dunajska Streda | - | - | T |
| 17/08/26 | KFC Komarno | 0-3 (0-1) | Dunajska Streda | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/08/26 | Dunajska Streda | 3-3 (0-1) | FC Twente Enschede | -1 | 2.75 | H |
| 07/08/26 | FC Twente Enschede | 6-0 (2-0) | Dunajska Streda | -1.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Dunajska Streda | 2-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +1.25 | 3 | T |
| 31/07/26 | FK Velez Mostar | 0-3 (0-2) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (0-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Dunajska Streda | 1-0 (0-0) | FK Velez Mostar | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Dunajska Streda | 2-1 (2-0) | Bolton Wanderers | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Dunajska Streda | 0-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | B |
| 08/07/26 | Dunajska Streda | 1-1 (0-1) | Austria Wien | -0.5 | 3 | H |
| 04/07/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 29/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (1-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 28/06/26 | Dunajska Streda | 2-1 (1-1) | Backa Topola | - | - | T |
| 20/06/26 | Dunajska Streda | 2-3 (0-2) | STK Samorin | +2.25 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | Dunajska Streda | 3-0 (3-0) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Slovan Bratislava | 1-0 (0-0) | Dunajska Streda | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Dunajska Streda | 3-1 (1-1) | MSK Zilina | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
MFK Skalica
Dunajska Streda
1Richard Ludha3Martin Cernek6Patrick Karhan8Lukas Simko13Samuel Sula17Petr Pudhorocky10Levan Nonikashvili21Adam Ravas23Erik Daniel27CDamian Baris7Philip Onyedika1Leandro Filipe de Almeida Dornelles23Zan Trontelj26CFilip Blazek40Balint Csoka81Klemen Nemanic10Ammar Ramadan17Julien Bationo30Prince Owusu44Samsondin Ouro29Giorgi Gagua46Matej Trusa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Richard Ludha
- 3Martin Cernek▼ Rời sân 46'
- 6Patrick Karhan🟨 Thẻ vàng 45+1'
- 7Philip Onyedika
- 8Lukas Simko▼ Rời sân 46'
- 10Levan Nonikashvili⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 83'
- 13Samuel Sula
- 17Petr Pudhorocky
- 21Adam Ravas▼ Rời sân 46'
- 23Erik Daniel
- 27Damian Baris C
Khách · 442
- 1Leandro Filipe de Almeida Dornelles
- 10Ammar Ramadan🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 33' · 🎯 Kiến tạo 66' · ▼ Rời sân 86'
- 17Julien Bationo
- 23Zan Trontelj
- 26Filip Blazek C
- 29Giorgi Gagua⚽ Ghi bàn 33'
- 30Prince Owusu⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 17' · 🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 80'
- 40Balint Csoka
- 44Samsondin Ouro🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 80'
- 46Matej Trusa⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 68'
- 81Klemen Nemanic▼ Rời sân 80'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
818
Sút cầu môn
210
Tấn công
6348
Tấn công nguy hiểm
3525
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
289433
TL chuyền bóng thành công
75%85%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
23
Cứu thua
41
Tắc bóng
178
Quả ném biên
1317
Cắt bóng
104
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2335
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.882.2
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B7T7 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B2T2 H3 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MFK Skalica (22 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Dunajska Streda (27 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
MFK Skalica (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOU
Dunajska Streda (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 1 (25%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MFK Skalica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1904 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| David Oulehla | HLV | Branislav Fodrek |
| Khu vực | Dunajska Streda |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.77 | 0.84 | 2.50 | 0.91 | 0.98 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.30 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.80 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.99 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 36.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.55 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.85 | 3.45 | 1.75 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 1.01 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 130.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.02 ↓ | 3.44 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 3.45 | 1.83 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 55.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.70 | 3.35 | 1.84 | 0.79 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 11.52 ↑ | 5.14 ↑ | 1.24 ↓ | 1.04 ↑ | 5.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.85 | 3.45 | 1.75 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 1.01 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 130.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 3.65 | 1.77 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.99 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 3.90 ↑ | 3.85 ↑ | 1.71 ↓ | 0.75 ↓ | 2.75 | 1.07 ↑ | 0.93 ↓ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.63 | 3.17 | 1.82 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 46.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.95 | 3.48 | 1.80 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 1.02 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 10.40 ↑ | 5.10 ↑ | 1.24 ↓ | 1.49 ↑ | 5.50 | 0.47 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.30 | 1.80 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.45 | 1.69 | 0.75 | 2.50 | 0.77 | 0.86 | -0.50 | 0.67 |
| Live | 63.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 7.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.13 | 3.60 | 1.78 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.99 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 13.08 ↑ | 5.56 ↑ | 1.24 ↓ | 3.16 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.80 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 5.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.20 | 3.65 | 1.77 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.70 | 0.00 | 0.37 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.11 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 1.26 ↓ | 0.00 | 0.64 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.50 | 1.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.80 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.82 ↓ | -0.75 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MFK Skalica | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Dunajska Streda | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).