Kết quả bóng đá trận MFK Skalica U19 vs Dukla Banska Bystrica U19, 16:00 ngày 05/09/2026
Giải VĐQG U19 Slovakia · 16:00 ngày 05/09/2026
MFK Skalica U19 1 Kết thúc HT 1-1 4
Dukla Banska Bystrica U19
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| MFK Skalica U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 31' | ||
| HT 1-1 | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 2 | 19 |
| Mất bàn | 11 | 6 | 16 | 23 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 13 |
Chủ = MFK Skalica U19 · Khách = Dukla Banska Bystrica U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MFK Skalica U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (100%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
23
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MFK Skalica U19 (5 trận)
Ghi 0.40 bàn/trậnMất 3.20 bàn/trận
Dukla Banska Bystrica U19 (16 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MFK Skalica U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Sbobet | Sớm | 3.12 | 3.18 | 1.94 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 1.06 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 14.00 ↑ | 4.35 ↑ | 1.17 ↓ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.40 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.73 | 3.68 | 2.16 | 1.09 | 3.25 | 0.65 | 1.06 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 29.00 ↑ | 16.40 ↑ | 1.02 ↓ | 4.14 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.75 | 2.15 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 41.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.