Kết quả bóng đá trận MFK Ruzomberok (W) vs Spartak Trnava (W), 20:00 ngày 29/08/2026
I Liga Nữ (Slovakia) · 20:00 ngày 29/08/2026
MFK Ruzomberok (W) 3 Kết thúc HT 2-0 0
Spartak Trnava (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| MFK Ruzomberok (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Hareznikova M. 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| 3 - 0 ⚽ | 11' | |
| 21' | ||
| 21' | ||
| Hareznikova M. 4 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 2-0 | ||
| Kenderova E. 5 - 0 ⚽ | 74' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 21 | 9 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 17 |
Chủ = MFK Ruzomberok (W) · Khách = Spartak Trnava (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MFK Ruzomberok (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 6 (33%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
122
Sút cầu môn
81
Tấn công
7796
Tấn công nguy hiểm
4953
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MFK Ruzomberok (W) (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Spartak Trnava (W) (18 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MFK Ruzomberok (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.81 | 0.77 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.50 ↓ | 1.85 ↑ | 0.77 | 2.75 | 0.87 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.58 | 3.27 | 2.16 | 0.79 | 2.75 | 0.89 | 0.76 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.95 ↑ | 15.60 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.83 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.70 | 1.80 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.15 | 0.73 | 3.00 | 0.83 | 0.73 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.70 ↑ | 1.81 ↓ | 0.77 ↑ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.89 ↑ | -0.50 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.14 | 3.52 | 1.91 | 0.85 | 2.75 | 0.86 | 0.79 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.10 ↑ | 30.12 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.82 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.30 | 3.60 ↓ | 1.85 ↑ | 0.63 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.73 | 3.80 | 2.17 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.20 ↑ | 20.00 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.75 | 2.15 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.25 | 1.91 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.