Kết quả bóng đá trận MFK Ruzomberok (W) vs KFC Komarno (W), 17:00 ngày 15/08/2026
I Liga Nữ (Slovakia) · 17:00 ngày 15/08/2026
MFK Ruzomberok (W) 1 Kết thúc HT 0-0 2
KFC Komarno (W)
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| MFK Ruzomberok (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 43' | ||
| HT 0-0 | ||
| 48' | ||
| 62' | ||
| 71' | ⚽ 1 - 1 Nemeth V. | |
| 81' | ||
| Pivarnikova E. 2 - 1 ⚽ | 85' | |
| 85' | ||
| 89' | ⚽ 2 - 2 Nemeth V. | |
| 90+3' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 18 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 24 | 16 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 16 |
Chủ = MFK Ruzomberok (W) · Khách = KFC Komarno (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MFK Ruzomberok (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
MFK Ruzomberok (W) 4 (50%)Hòa 1 (13%)KFC Komarno (W) 3 (38%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | MFK Ruzomberok (W) | 3-0 (1-0) | KFC Komarno (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | KFC Komarno (W) | 3-0 (1-0) | MFK Ruzomberok (W) | - | - | B |
| 07/03/26 | KFC Komarno (W) | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | MFK Ruzomberok (W) | 2-1 (1-1) | KFC Komarno (W) | - | - | T |
| 03/05/25 | MFK Ruzomberok (W) | 1-0 (1-0) | KFC Komarno (W) | - | - | T |
| 22/03/25 | KFC Komarno (W) | 0-1 (0-0) | MFK Ruzomberok (W) | - | - | T |
| 15/03/25 | KFC Komarno (W) | 4-2 (1-2) | MFK Ruzomberok (W) | - | - | B |
| 05/10/24 | MFK Ruzomberok (W) | 1-1 (1-1) | KFC Komarno (W) | +1 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — MFK Ruzomberok (W)
TTHTBBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Spartak Trnava (W) | 1-2 (0-1) | MFK Ruzomberok (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | MFK Ruzomberok (W) | 3-0 (1-0) | KFC Komarno (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | AS Trencin (W) | 1-1 (0-1) | MFK Ruzomberok (W) | - | - | H |
| 13/05/26 | SKF Zilina (W) | 3-5 (2-1) | MFK Ruzomberok (W) | 0 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | MFK Ruzomberok (W) | 0-1 (0-1) | Spartak Trnava (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | KFC Komarno (W) | 3-0 (1-0) | MFK Ruzomberok (W) | - | - | B |
| 18/04/26 | MFK Ruzomberok (W) | 4-2 (2-2) | AS Trencin (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | MFK Ruzomberok (W) | 2-1 (2-0) | SKF Zilina (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/03/26 | Slovan Bratislava (W) | 5-3 (3-1) | MFK Ruzomberok (W) | -3.25 | 3.75 | B |
| 14/03/26 | MFK Ruzomberok (W) | 6-1 (3-0) | FC Petrzalka (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | KFC Komarno (W) | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | Partizan Bardejov (W) | 2-1 (1-0) | MFK Ruzomberok (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | MFK Ruzomberok (W) | 0-2 (0-1) | FC Tatran Presov (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Slovan Bratislava (W) | 5-1 (1-0) | MFK Ruzomberok (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | MFK Ruzomberok (W) | 1-4 (0-2) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | B |
| 05/11/25 | FC Tatran Presov (W) | 4-2 (1-1) | MFK Ruzomberok (W) | -1 | 2.5 | B |
| 01/11/25 | AS Trencin (W) | 2-1 (0-0) | MFK Ruzomberok (W) | - | - | B |
| 25/10/25 | MFK Ruzomberok (W) | 3-3 (2-1) | SKF Zilina (W) | - | - | H |
| 18/10/25 | Spartak Trnava (W) | 1-2 (1-0) | MFK Ruzomberok (W) | 0 | 3.5 | T |
| 15/10/25 | Partizan Bardejov (W) | 1-1 (1-1) | MFK Ruzomberok (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — KFC Komarno (W)
BBTTBTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | MFK Ruzomberok (W) | 3-0 (1-0) | KFC Komarno (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Spartak Trnava (W) | 5-1 (3-0) | KFC Komarno (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | KFC Komarno (W) | 3-0 (0-0) | AS Trencin (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | KFC Komarno (W) | 2-1 (2-0) | SKF Zilina (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | SKF Zilina (W) | 1-0 (1-0) | KFC Komarno (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | KFC Komarno (W) | 3-0 (1-0) | MFK Ruzomberok (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | KFC Komarno (W) | 2-0 (2-0) | Spartak Trnava (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | AS Trencin (W) | 1-0 (1-0) | KFC Komarno (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Partizan Bardejov (W) | 2-0 (1-0) | KFC Komarno (W) | -1.5 | 3 | B |
| 07/03/26 | KFC Komarno (W) | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok (W) | - | - | T |
| 28/02/26 | FC Tatran Presov (W) | 2-2 (0-0) | KFC Komarno (W) | - | - | H |
| 21/02/26 | KFC Komarno (W) | 0-5 (0-2) | Slovan Bratislava (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | Ujpesti (W) | 2-0 (0-0) | KFC Komarno (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | TJ Spartak Myjava(W) | 4-0 (0-0) | KFC Komarno (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | KFC Komarno (W) | 2-1 (1-0) | AS Trencin (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | SKF Zilina (W) | 1-2 (1-0) | KFC Komarno (W) | +0.25 | 3 | T |
| 25/10/25 | KFC Komarno (W) | 1-1 (1-0) | Spartak Trnava (W) | - | - | H |
| 18/10/25 | FC Petrzalka (W) | 1-1 (1-1) | KFC Komarno (W) | -0.5 | 3.25 | H |
| 11/10/25 | KFC Komarno (W) | 0-4 (0-2) | Partizan Bardejov (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | MFK Ruzomberok (W) | 2-1 (1-1) | KFC Komarno (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
24
Sút bóng
145
Sút cầu môn
74
Tấn công
7246
Tấn công nguy hiểm
2819
Sút ngoài cầu môn
71
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B3T3 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MFK Ruzomberok (W) (21 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận
KFC Komarno (W) (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
MFK Ruzomberok (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
KFC Komarno (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MFK Ruzomberok (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.60 | 3.60 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.72 ↑ | 3.60 | 3.60 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.59 | 3.36 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.94 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 9.10 ↑ | 3.30 ↓ | 1.34 ↓ | 1.03 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.60 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 4.00 | 3.45 | 0.66 | 3.00 | 0.92 | 0.83 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.90 ↓ | 3.60 ↑ | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.74 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.58 | 3.53 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.78 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 7.36 ↑ | 1.12 ↓ | 11.02 ↑ | 2.42 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.16 ↓ | 11.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.53 | 1.28 | 3.50 | 0.56 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 64.00 ↑ | 10.70 ↑ | 1.03 ↓ | 2.13 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.00 | 0.53 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Vcbet | Sớm | - | - | - | 0.86 | 3.00 | 0.93 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | - | - | - | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.92 ↓ | 1.00 | 0.75 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MFK Ruzomberok (W) | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| KFC Komarno (W) | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).