Kết quả bóng đá trận MFK Ruzomberok vs Sport Podbrezova, 23:00 ngày 08/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 08/08/2026
MFK Ruzomberok 1 Kết thúc HT 1-2 4
Sport Podbrezova
🟨 2 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| MFK Ruzomberok | Phút | |
| Vojtech Hranos 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 14' | Jakub Luka | |
| 17' | ⚽ 1 - 1 Peter Kovacik | |
| 20' | Ondrej Deml | |
| 30' | Radek Siler | |
| 40' | ⚽ 1 - 2 Radek Siler(Assists:Karlo Miljanic) (Kiến tạo: Karlo Miljanic) | |
| HT 1-2 | ||
| Vojtech Hranos | 61' | |
| 62' | ⚽ 1 - 3 Peter Kovacik(Assists:Vincent Chyla) (Kiến tạo: Vincent Chyla) | |
| ▲ Martin Boda ▼ Matej Koubek | 63' ⇄ | |
| ▲ Adam Tucny ▼ Patrik Jevos | 63' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Rene Paraj ▼ Simon Fasko | |
| 68' | Karlo Miljanic | |
| Vojtech Hranos | 69' | |
| ▲ Martin Bacik ▼ Daniel Kostl | 73' ⇄ | |
| ▲ Daniel Prekop ▼ Jan Hladik | 73' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Maksym Khyminets ▼ Martin Chrien | |
| 74' ⇄ | ▲ Balsa Mrvaljevic ▼ Karlo Miljanic | |
| 80' | Balsa Mrvaljevic | |
| 81' ⇄ | ▲ Alexander Amoafo ▼ Ondrej Deml | |
| 81' ⇄ | ▲ Luka Silagadze ▼ Radek Siler | |
| ▲ Marko Kelemen ▼ Filip Soucek | 88' ⇄ | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 4 Balsa Mrvaljevic | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 19 | 19 |
| Điểm | 4 | 1 | 8 | 16 |
Chủ = MFK Ruzomberok · Khách = Sport Podbrezova
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MFK Ruzomberok | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 9 (39%) |
| 3 (16%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (42%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
MFK Ruzomberok
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 15 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 14 | - | - |
Sport Podbrezova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 12 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 9 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
MFK Ruzomberok 12 (60%)Hòa 2 (10%)Sport Podbrezova 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Sport Podbrezova | 5-0 (2-0) | MFK Ruzomberok | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/09/25 | MFK Ruzomberok | 1-0 (0-0) | Sport Podbrezova | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/12/24 | Sport Podbrezova | 2-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/09/24 | MFK Ruzomberok | 1-0 (1-0) | Sport Podbrezova | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/04/24 | MFK Ruzomberok | 3-2 (2-1) | Sport Podbrezova | 0 | 2.5 | T |
| 16/03/24 | Sport Podbrezova | 0-2 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 2.75 | T |
| 02/03/24 | MFK Ruzomberok | 2-1 (1-0) | Sport Podbrezova | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/10/23 | Sport Podbrezova | 5-0 (4-0) | MFK Ruzomberok | -1 | 2.75 | B |
| 23/05/23 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-3) | MFK Ruzomberok | 0 | 2.5 | T |
| 07/10/22 | Sport Podbrezova | 0-2 (0-1) | MFK Ruzomberok | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/07/22 | MFK Ruzomberok | 2-2 (1-1) | Sport Podbrezova | +1 | 2.5 | H |
| 25/07/20 | Sport Podbrezova | 2-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | - | - | B |
| 23/02/19 | Sport Podbrezova | 0-1 (0-0) | MFK Ruzomberok | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/09/18 | MFK Ruzomberok | 3-0 (2-0) | Sport Podbrezova | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/11/17 | MFK Ruzomberok | 3-0 (2-0) | Sport Podbrezova | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/08/17 | Sport Podbrezova | 1-3 (0-1) | MFK Ruzomberok | 0 | 2.25 | T |
| 19/05/17 | Sport Podbrezova | 0-1 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/02/17 | MFK Ruzomberok | 0-0 (0-0) | Sport Podbrezova | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/09/16 | Sport Podbrezova | 3-1 (1-0) | MFK Ruzomberok | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/16 | Sport Podbrezova | 3-1 (1-1) | MFK Ruzomberok | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — MFK Ruzomberok
BHBBBHBTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | MFK Skalica | 2-1 (2-1) | MFK Ruzomberok | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (0-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | MFK Ruzomberok | 0-3 (0-1) | Teplice | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Slavia Praha | 3-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -1.25 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | MFK Ruzomberok | 3-3 (2-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | +1 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Sigma Olomouc | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 3 | B |
| 24/06/26 | MFK Ruzomberok | 1-0 (1-0) | OFK Malzenice | +1 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | MFK Skalica | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | MFK Ruzomberok | 4-3 (3-3) | Trencin | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (1-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | FK Kosice | 3-1 (3-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | MFK Ruzomberok | 2-1 (0-1) | KFC Komarno | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | MFK Ruzomberok | 0-0 (0-0) | MFK Skalica | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Tatran Presov | 0-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Trencin | 3-1 (1-1) | MFK Ruzomberok | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (1-0) | FK Kosice | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | KFC Komarno | 3-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | KFC Komarno | 1-1 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | MFK Ruzomberok | 2-2 (1-0) | Slovan Bratislava | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Sport Podbrezova
BTTBBBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Slovan Bratislava | 3-0 (1-0) | Sport Podbrezova | -1.25 | 3 | B |
| 26/07/26 | Sport Podbrezova | 2-0 (2-0) | Michalovce | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Sport Podbrezova | 3-2 (1-2) | Tatran LM | - | - | T |
| 17/07/26 | Brno | 2-0 (1-0) | Sport Podbrezova | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | +1.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-0) | Sport Podbrezova | -1.25 | 3.5 | B |
| 01/07/26 | Zaglebie Lubin | 3-2 (1-0) | Sport Podbrezova | -0.75 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Sport Podbrezova | 5-0 (1-0) | Tatran Presov | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Sport Podbrezova | 2-0 (1-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +1.25 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | MSK Zilina | 0-2 (0-2) | Sport Podbrezova | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.5 | 3 | B |
| 04/05/26 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-2) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Michalovce | 1-2 (0-1) | Sport Podbrezova | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (1-2) | Dunajska Streda | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Sport Podbrezova | 1-1 (1-1) | MSK Zilina | 0 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Sport Podbrezova | 1-5 (0-0) | MSK Zilina | +0.25 | 3 | B |
| 05/04/26 | Spartak Trnava | 4-1 (1-1) | Sport Podbrezova | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Slovan Bratislava | 2-0 (1-0) | Sport Podbrezova | -1 | 3.25 | B |
| 19/03/26 | MSK Zilina | 2-0 (2-0) | Sport Podbrezova | -0.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Sport Podbrezova | 0-1 (0-0) | Michalovce | +1 | 3 | B |
Đội hình
MFK Ruzomberok
Sport Podbrezova
1Ivan Krajcirik11Lavrincik S.5Tomas Marusin16Daniel Kostl24Patrik Jevos28Alexander Selecky31Dominik Kostka10Filip Soucek11Samuel Lavrincik19Vojtech Hranos9Matej Koubek14CJan Hladik70Lukas Domanisky3Filip Mielke5Rene Rantusa Lampreht37CJakub Luka8Ondrej Deml13Vincent Chyla23Simon Fasko77Peter Kovacik9Martin Chrien10Radek Siler27Karlo Miljanic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Ivan Krajcirik4.8
- 5Tomas Marusin6.1
- 9Matej Koubek▼ Rời sân 63'5.9
- 10Filip Soucek▼ Rời sân 88'6.5
- 11Lavrincik S.
- 11Samuel Lavrincik6.8
- 14Jan Hladik C▼ Rời sân 73'6.7
- 16Daniel Kostl▼ Rời sân 73'6.3
- 19Vojtech Hranos⚽ Ghi bàn 9' · 🟨 Thẻ vàng 61' · 🟥 Thẻ đỏ 69'5.5
- 24Patrik Jevos▼ Rời sân 63'5.8
- 28Alexander Selecky5.8
- 31Dominik Kostka6.4
Khách · 3412
- 3Filip Mielke7.4
- 5Rene Rantusa Lampreht7
- 8Ondrej Deml🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 81'6.1
- 9Martin Chrien▼ Rời sân 74'6.6
- 10Radek Siler⚽ Ghi bàn 40' · 🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 81'7.5
- 13Vincent Chyla🎯 Kiến tạo 62'7.6
- 23Simon Fasko▼ Rời sân 66'6.9
- 27Karlo Miljanic🎯 Kiến tạo 40' · 🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 74'6.9
- 37Jakub Luka C🟨 Thẻ vàng 14'6.8
- 70Lukas Domanisky6.4
- 77Peter Kovacik⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 62'9.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
25
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
26
Tấn công
8499
Tấn công nguy hiểm
4850
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
288466
TL chuyền bóng thành công
75%84%
Phạm lỗi
1314
Cứu thua
31
Tắc bóng
89
Quả ném biên
1718
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
86
Chuyền dài
2317
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.682.99
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T12 H2 B6T6 H2 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B0T0 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MFK Ruzomberok (23 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Sport Podbrezova (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
MFK Ruzomberok (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Sport Podbrezova (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
MFK Ruzomberok
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Samuel Lavrincik Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 21/22 | 1 | |||
| 14Jan Hladik Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 10Filip Soucek Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 27/34 | 4 | |||
| 31Dominik Kostka Tiền vệ phải | 6.4 | 1/0 | 29/45 | 2 | |||
| 16Daniel Kostl Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 27/32 | 1 | |||
| 5Tomas Marusin Trung vệ | 6.1 | 1/1 | 29/34 | 5 | |||
| 9Matej Koubek Trung phong | 5.9 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 28Alexander Selecky Hậu vệ trái | 5.8 | 1/0 | 12/17 | 1 | |||
| 24Patrik Jevos Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 9/15 | 1 | |||
| 19Vojtech Hranos Tiền đạo | 5.5 | 1 | 3/1 | 1/5 | 0 | 🟨🟥 | |
| 1Ivan Krajcirik Thủ môn | 4.8 | 0/0 | 23/29 | 0 | |||
| 30Martin Boda (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 6/8 | 1 | |||
| 23Daniel Prekop (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 17Adam Tucny (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 15Martin Bacik (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 26Marko Kelemen (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Sport Podbrezova
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Peter Kovacik Hậu vệ | 9.5 | 2 | 3/2 | 21/31 | 5 | ||
| 13Vincent Chyla Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 0/0 | 36/43 | 1 | ||
| 10Radek Siler Trung phong | 7.5 | 1 | 3/1 | 11/11 | 0 | 🟨 | |
| 3Filip Mielke Trung vệ | 7.4 | 2/1 | 69/75 | 1 | |||
| 5Rene Rantusa Lampreht Hậu vệ | 7 | 1/0 | 44/51 | 0 | |||
| 23Simon Fasko Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 25/28 | 1 | |||
| 27Karlo Miljanic Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 1/0 | 6/8 | 0 | 🟨 | |
| 37Jakub Luka Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 86/92 | 2 | 🟨 | ||
| 9Martin Chrien Trung phong | 6.6 | 0/0 | 16/27 | 4 | |||
| 70Lukas Domanisky Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 36/44 | 0 | |||
| 8Ondrej Deml Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 2/0 | 14/19 | 2 | 🟨 | ||
| 11Balsa Mrvaljevic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 2/2 | 4/6 | 0 | 🟨 | |
| 15Rene Paraj (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 14Maksym Khyminets (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 7Luka Silagadze (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 17Alexander Amoafo (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 1/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| MFK Ruzomberok | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906 | Thành lập | 1920 |
| Ruzomberok | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Ondrej Smetana | HLV | Stefan Markulik |
| Ruzomberok | Khu vực | Podbrezová |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.50 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.45 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.92 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.40 | 2.60 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.35 | 2.36 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 71.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.50 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.45 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 2.55 | 3.20 ↓ | 2.60 ↑ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.41 | 0.76 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 54.45 ↑ | 9.89 ↑ | 1.03 ↓ | 2.92 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 3.35 | 2.36 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 71.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.54 | 3.45 | 2.39 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.32 ↓ | 3.45 | 2.64 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.48 | 3.13 | 2.38 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 46.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.28 | 2.54 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.90 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.08 ↓ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.40 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.45 | 0.73 | 2.50 | 0.79 | 0.77 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 72.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.59 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.62 | 3.23 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.89 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 11.27 ↑ | 3.83 ↑ | 1.40 ↓ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.87 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.45 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.55 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 96.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.82 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.50 ↑ | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.44 | -0.50 | 1.50 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MFK Ruzomberok | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sport Podbrezova | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).