Kết quả bóng đá trận MFK Ruzomberok vs Spartak Trnava, 00:00 ngày 07/09/2026
Super Liga (Slovakia) · 00:00 ngày 07/09/2026
MFK Ruzomberok 1 Kết thúc HT 1-0 1
Spartak Trnava
🟨 3 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| MFK Ruzomberok | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Tucny A. 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| 14' | Marin Lausic | |
| 35' | Kudlicka T. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 14 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 14 |
| Điểm | 7 | 4 | 15 | 18 |
Chủ = MFK Ruzomberok · Khách = Spartak Trnava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MFK Ruzomberok | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (15%) |
| 8 (36%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
MFK Ruzomberok
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 15 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | 12 |
Spartak Trnava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 4 |
Đội hình
MFK Ruzomberok
Spartak Trnava
1Krajcirik I.4Luteran O.5Marusin T.16Kostl D.28Selecky A.10Soucek F.11Lavrincik S.17Tucny A.31Kostka D.14Hladik J.19Hranos V.72Vantruba M.3Carrion J.13Ujlaky M.24Kristian Kostana52Sabo E.5Roman Begala17Lorent Mehmeti19Kudlicka T.20Filip Trello91Marin Lausic30Khorkheli L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Krajcirik I.
- 4Luteran O.
- 5Marusin T.
- 10Soucek F.
- 11Lavrincik S.
- 14Hladik J.
- 16Kostl D.
- 17Tucny A.⚽ Ghi bàn 13'
- 19Hranos V.
- 28Selecky A.
- 31Kostka D.
Khách · 4231
- 3Carrion J.
- 5Roman Begala
- 13Ujlaky M.
- 17Lorent Mehmeti
- 19Kudlicka T.🟨 Thẻ vàng 35'
- 20Filip Trello
- 24Kristian Kostana
- 30Khorkheli L.
- 52Sabo E.
- 72Vantruba M.
- 91Marin Lausic🟨 Thẻ vàng 14'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
02
Sút bóng
43
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
34%66%
Chuyền bóng
102197
TL chuyền bóng thành công
58%81%
Phạm lỗi
47
Cứu thua
11
Quả ném biên
1214
Chuyền dài
78
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MFK Ruzomberok (29 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Spartak Trnava (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MFK Ruzomberok | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906 | Thành lập | 1923 |
| Ruzomberok | Sân nhà | Antona Malatinskeho Stadion |
| 5000 | Sức chứa | 18448 |
| Ondrej Smetana | HLV | Michal Scasny |
| Ruzomberok | Khu vực | Trnava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.78 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.79 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.75 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 1.01 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.75 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 1.01 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 3.55 | 1.85 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.55 | 1.82 | 0.89 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.65 ↑ | 3.40 ↓ | 1.84 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.75 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 1.01 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.79 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.97 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 2.84 ↓ | 3.50 ↓ | 2.17 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.89 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.50 | 3.27 | 1.82 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.11 ↓ | 7.20 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.60 | 3.56 | 1.86 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.96 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 3.79 ↑ | 3.54 ↓ | 1.81 ↓ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 1.01 ↑ | -0.50 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.20 | 1.90 | 0.77 | 2.50 | 0.76 | 0.65 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.88 | 3.55 | 1.85 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 4.02 ↑ | 3.78 ↑ | 1.79 ↓ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 1.01 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.85 | 3.75 | 1.82 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | 1.20 | -0.25 | 0.60 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 | 3.60 | 1.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.75 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.80 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.40 | 1.80 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.91 | -0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MFK Ruzomberok | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Spartak Trnava | +3/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).