Kết quả bóng đá trận MFK Ruzomberok vs Michalovce, 23:00 ngày 12/09/2026
Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 12/09/2026
MFK Ruzomberok 3 Kết thúc HT 1-0 0
Michalovce
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| MFK Ruzomberok | Phút | |
| Tucny A. (Kiến tạo: Dominik Kostka) 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| Tucny A. 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| Selecky A. | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 14 | 11 |
| Điểm | 2 | 4 | 12 | 19 |
Chủ = MFK Ruzomberok · Khách = Michalovce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MFK Ruzomberok | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 8 (30%) |
Bảng xếp hạng
MFK Ruzomberok
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 15 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | 12 |
Michalovce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 8 |
Đội hình
MFK Ruzomberok
Michalovce
1Krajcirik I.4Luteran O.5Marusin T.16Kostl D.28Selecky A.10Soucek F.11Lavrincik S.17Tucny A.31Kostka D.14Hladik J.15Bacik M.16Jakubech A.5Volanakis P.26Dzotsenidze T.66Bednar M.8Pilling T.25Pauschek L.27Curma M.80Cottrell B.20Luka Lemishko22Danek P.99Mashike E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Krajcirik I.
- 4Luteran O.
- 5Marusin T.
- 10Soucek F.
- 11Lavrincik S.
- 14Hladik J.
- 15Bacik M.
- 16Kostl D.
- 17Tucny A.⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Ghi bàn 34'
- 28Selecky A.🟨 Thẻ vàng 45'
- 31Kostka D.🎯 Kiến tạo 33'
Khách · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
10
Sút bóng
125
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
163191
TL chuyền bóng thành công
78%77%
Phạm lỗi
47
Việt vị
11
Cứu thua
04
Quả ném biên
108
Chuyền dài
219
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MFK Ruzomberok (27 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Michalovce (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MFK Ruzomberok | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906 | Thành lập | 1911 |
| Ruzomberok | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Ondrej Smetana | HLV | Anton Soltis |
| Ruzomberok | Khu vực | Michalovce |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.50 | 3.40 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.96 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.88 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.95 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.45 | 3.45 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 127.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.20 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 127.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.65 | 2.84 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.11 | 3.55 ↓ | 2.89 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.88 | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 3.21 | 2.65 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 48.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.25 ↓ | 2.80 ↓ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.00 | 0.68 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.35 | 3.32 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | 0.56 | 0.00 | 1.22 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MFK Ruzomberok | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Michalovce | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).