Kết quả bóng đá trận MFK Ruzomberok vs MFK Skalica, 21:30 ngày 01/11/2026
Super Liga (Slovakia) · 21:30 ngày 01/11/2026
MFK Ruzomberok 1 Kết thúc HT 1-0 0
MFK Skalica
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 5℃~6℃
Diễn biến trận đấu
| MFK Ruzomberok | Phút | |
| Grgic D. | 18' | |
| 20' | Philip Onyedika | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 11 | 19 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 6 |
Chủ = MFK Ruzomberok · Khách = MFK Skalica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MFK Ruzomberok | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 7 (29%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 9 (39%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Bảng xếp hạng
MFK Ruzomberok
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 15 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | 12 |
MFK Skalica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 15 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 11 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 6 |
Đội hình
MFK Ruzomberok
MFK Skalica
34David Huska2Mojzis A.16Kostl D.24Jevos P.28Selecky A.31Kostka D.4Luteran O.11Lavrincik S.25Grgic D.15Bacik M.19Hranos V.39Martin Junas3Martin Cernek6Karhan P.13Sula S.20Podhorin O.7Philip Onyedika27Baris D.8Lukas Simko17Petr Pudhorocky23Daniel E.9Morong A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 2Mojzis A.
- 4Luteran O.
- 11Lavrincik S.
- 15Bacik M.
- 16Kostl D.
- 19Hranos V.
- 24Jevos P.
- 25Grgic D.🟨 Thẻ vàng 18'
- 28Selecky A.
- 31Kostka D.
- 34David Huska
Khách · 4231
- 3Martin Cernek
- 6Karhan P.
- 7Philip Onyedika🟨 Thẻ vàng 20'
- 8Lukas Simko
- 9Morong A.
- 13Sula S.
- 17Petr Pudhorocky
- 20Podhorin O.
- 23Daniel E.
- 27Baris D.
- 39Martin Junas
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
50
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
11496
TL chuyền bóng thành công
75%67%
Phạm lỗi
36
Việt vị
10
Cứu thua
03
Quả ném biên
137
Chuyền dài
85
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MFK Ruzomberok (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
MFK Skalica (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MFK Ruzomberok | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906 | Thành lập | |
| Ruzomberok | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Ondrej Smetana | HLV | David Oulehla |
| Ruzomberok | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.60 | 3.40 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.95 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.20 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.35 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.35 ↓ | 3.30 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.70 | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.45 | 3.20 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.65 | 3.30 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.45 ↓ | 3.15 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.84 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.16 | 3.15 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 130.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.25 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.30 | 0.86 | 3.00 | 0.67 | 0.78 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.75 | 0.06 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.51 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.67 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MFK Ruzomberok | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| MFK Skalica | -1/2 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).